zkSync Thị trường hôm nay
zkSync đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZK chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.05098. Với nguồn cung lưu hành là 3,675,000,000 ZK, tổng vốn hóa thị trường của ZK tính bằng CHF là CHF159,328,340.92. Trong 24h qua, giá của ZK tính bằng CHF đã giảm CHF-0.000452, biểu thị mức giảm -0.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZK tính bằng CHF là CHF0.312, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.02874.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZK sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZK sang CHF là CHF0.05098 CHF, với tỷ lệ thay đổi là -0.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZK/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZK/CHF trong ngày qua.
Giao dịch zkSync
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05988 | -1.33% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05987 | -2.3% |
The real-time trading price of ZK/USDT Spot is $0.05988, with a 24-hour trading change of -1.33%, ZK/USDT Spot is $0.05988 and -1.33%, and ZK/USDT Perpetual is $0.05987 and -2.3%.
Bảng chuyển đổi zkSync sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi ZK sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZK | 0.05CHF |
2ZK | 0.1CHF |
3ZK | 0.15CHF |
4ZK | 0.2CHF |
5ZK | 0.25CHF |
6ZK | 0.3CHF |
7ZK | 0.35CHF |
8ZK | 0.4CHF |
9ZK | 0.45CHF |
10ZK | 0.5CHF |
10000ZK | 509.81CHF |
50000ZK | 2,549.07CHF |
100000ZK | 5,098.14CHF |
500000ZK | 25,490.74CHF |
1000000ZK | 50,981.48CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang ZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 19.61ZK |
2CHF | 39.22ZK |
3CHF | 58.84ZK |
4CHF | 78.45ZK |
5CHF | 98.07ZK |
6CHF | 117.68ZK |
7CHF | 137.3ZK |
8CHF | 156.91ZK |
9CHF | 176.53ZK |
10CHF | 196.14ZK |
100CHF | 1,961.49ZK |
500CHF | 9,807.48ZK |
1000CHF | 19,614.96ZK |
5000CHF | 98,074.83ZK |
10000CHF | 196,149.66ZK |
Bảng chuyển đổi số tiền ZK sang CHF và CHF sang ZK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ZK sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang ZK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkSync phổ biến
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.01INR |
![]() | Rp910.18IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿1.98THB |
zkSync | 1 ZK |
---|---|
![]() | ₽5.54RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.05TRY |
![]() | ¥0.42CNY |
![]() | ¥8.64JPY |
![]() | $0.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZK = $0.06 USD, 1 ZK = €0.05 EUR, 1 ZK = ₹5.01 INR, 1 ZK = Rp910.18 IDR, 1 ZK = $0.08 CAD, 1 ZK = £0.05 GBP, 1 ZK = ฿1.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.32 |
![]() | 0.006994 |
![]() | 0.3245 |
![]() | 588.3 |
![]() | 275.77 |
![]() | 0.9841 |
![]() | 4.79 |
![]() | 587.72 |
![]() | 3,470.21 |
![]() | 888.96 |
![]() | 2,452.27 |
![]() | 0.3252 |
![]() | 404,095.26 |
![]() | 0.007008 |
![]() | 61.46 |
![]() | 173.23 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng zkSync của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Nhập số lượng ZK của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkSync hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkSync.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkSync sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua zkSync
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkSync sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkSync sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkSync sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkSync (ZK)

OBT Token: Bagaimana Orbiter Finance Mengubah Pengalaman Web3 Cross-Chain dengan Teknologi ZK
Jelajahi bagaimana token OBT mengubah pengalaman Web3 melalui teknologi ZK Orbiter Finances dan protokol cross-chain inovatif.

Token BLADE: zkVM Stack Membangun Agen AI untuk Mendorong Bentuk Baru Game On-Chain
Permainan blockchain sedang menyongsong revolusi, dan Blade Games menarik banyak perhatian dengan teknologi inovatif zkVM dan agen AI-nya _.

TEVA: ZK Stack dan AI membantu menciptakan ekosistem permainan yang menarik dan adil
Sebagai kekuatan baru dalam ekosistem permainan Web3, Tevaera sedang mendefinisikan ulang masa depan industri permainan.

KOS: Infrastruktur abstraksi rantai yang menggabungkan teknologi zk dan peningkatan kecerdasan buatan
Seiring berkembangnya teknologi blockchain dengan cepat, token KOS sebagai inovasi revolusioner dalam infrastruktur abstraksi rantai, memimpin revolusi dalam interaksi Web3.

Token MOZ: Analisis Lapisan Komputasi ZK Lumoz dan Mekanisme Penambangan PoW
Jelajahi lapisan komputasi ZK revolusioner Lumaz dan token MOZ intinya.

Permainan MetalCore beralih dari zkEVM yang tidak berubah milik Ethereum ke Solana untuk Kinerja yang Lebih Baik
Rencana Kunci Untuk MetaCore Game: Migrasi Aset dan Protokol ke Solana
Tìm hiểu thêm về zkSync (ZK)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

Hệ thống Điểm Tín Dụng Onchain Sẽ Mang Đến Hàng Ngàn Tỷ Đô La Cho DeFi

Khung cảnh hệ sinh thái Tiền điện tử năm 2025: Sự thay đổi mô hình và cơ hội sáng tạo trong Thị trường
