zkLink Thị trường hôm nay
zkLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZKL chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩47.81. Với nguồn cung lưu hành là 247,819,440 ZKL, tổng vốn hóa thị trường của ZKL tính bằng KRW là ₩15,781,447,727,109.15. Trong 24h qua, giá của ZKL tính bằng KRW đã giảm ₩-1.69, biểu thị mức giảm -3.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZKL tính bằng KRW là ₩1,021.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩39.99.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZKL sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZKL sang KRW là ₩47.81 KRW, với tỷ lệ thay đổi là -3.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZKL/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZKL/KRW trong ngày qua.
Giao dịch zkLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0357 | -4.72% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03515 | -6.44% |
The real-time trading price of ZKL/USDT Spot is $0.0357, with a 24-hour trading change of -4.72%, ZKL/USDT Spot is $0.0357 and -4.72%, and ZKL/USDT Perpetual is $0.03515 and -6.44%.
Bảng chuyển đổi zkLink sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi ZKL sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZKL | 47.81KRW |
2ZKL | 95.62KRW |
3ZKL | 143.44KRW |
4ZKL | 191.25KRW |
5ZKL | 239.06KRW |
6ZKL | 286.88KRW |
7ZKL | 334.69KRW |
8ZKL | 382.51KRW |
9ZKL | 430.32KRW |
10ZKL | 478.13KRW |
100ZKL | 4,781.37KRW |
500ZKL | 23,906.88KRW |
1000ZKL | 47,813.76KRW |
5000ZKL | 239,068.83KRW |
10000ZKL | 478,137.66KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang ZKL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.02091ZKL |
2KRW | 0.04182ZKL |
3KRW | 0.06274ZKL |
4KRW | 0.08365ZKL |
5KRW | 0.1045ZKL |
6KRW | 0.1254ZKL |
7KRW | 0.1464ZKL |
8KRW | 0.1673ZKL |
9KRW | 0.1882ZKL |
10KRW | 0.2091ZKL |
10000KRW | 209.14ZKL |
50000KRW | 1,045.72ZKL |
100000KRW | 2,091.44ZKL |
500000KRW | 10,457.23ZKL |
1000000KRW | 20,914.47ZKL |
Bảng chuyển đổi số tiền ZKL sang KRW và KRW sang ZKL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZKL sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KRW sang ZKL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1zkLink phổ biến
zkLink | 1 ZKL |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.26INR |
![]() | Rp592.07IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.29THB |
zkLink | 1 ZKL |
---|---|
![]() | ₽3.61RUB |
![]() | R$0.21BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.33TRY |
![]() | ¥0.28CNY |
![]() | ¥5.62JPY |
![]() | $0.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZKL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZKL = $0.04 USD, 1 ZKL = €0.03 EUR, 1 ZKL = ₹3.26 INR, 1 ZKL = Rp592.07 IDR, 1 ZKL = $0.05 CAD, 1 ZKL = £0.03 GBP, 1 ZKL = ฿1.29 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
TON chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01694 |
![]() | 0.000004496 |
![]() | 0.0002071 |
![]() | 0.3754 |
![]() | 0.1837 |
![]() | 0.0006284 |
![]() | 0.3753 |
![]() | 0.003181 |
![]() | 2.3 |
![]() | 0.5788 |
![]() | 1.61 |
![]() | 0.0002066 |
![]() | 257.13 |
![]() | 0.000004497 |
![]() | 0.1022 |
![]() | 0.03997 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng zkLink của bạn
Nhập số lượng ZKL của bạn
Nhập số lượng ZKL của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá zkLink hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua zkLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi zkLink sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua zkLink
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ zkLink sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ zkLink sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ zkLink sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi zkLink sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến zkLink (ZKL)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.