ZedDex Thị trường hôm nay
ZedDex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZedDex chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ZED, tổng vốn hóa thị trường của ZedDex tính bằng HRK là kn0. Trong 24h qua, giá của ZedDex tính bằng HRK đã tăng kn0, biểu thị mức tăng +0.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZedDex tính bằng HRK là kn3.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn1.35.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZED sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZED sang HRK là kn0 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +0.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZED/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZED/HRK trong ngày qua.
Giao dịch ZedDex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZED/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZED/-- Spot is $ and 0%, and ZED/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ZedDex sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi ZED sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
Bảng chuyển đổi HRK sang ZED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
Bảng chuyển đổi số tiền ZED sang HRK và HRK sang ZED ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ -- sang -- ZED sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ -- sang -- HRK sang ZED, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ZedDex phổ biến
ZedDex | 1 ZED |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
ZedDex | 1 ZED |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZED và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZED = $0 USD, 1 ZED = €0 EUR, 1 ZED = ₹0 INR, 1 ZED = Rp0 IDR, 1 ZED = $0 CAD, 1 ZED = £0 GBP, 1 ZED = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.36 |
![]() | 0.0008963 |
![]() | 0.0409 |
![]() | 74.05 |
![]() | 35.96 |
![]() | 0.1252 |
![]() | 74.04 |
![]() | 0.6329 |
![]() | 461.02 |
![]() | 113.96 |
![]() | 312.84 |
![]() | 0.04107 |
![]() | 49,743.84 |
![]() | 0.0008967 |
![]() | 20.42 |
![]() | 7.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng ZedDex của bạn
Nhập số lượng ZED của bạn
Nhập số lượng ZED của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ZedDex hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ZedDex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ZedDex sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.