Zano Thị trường hôm nay
Zano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZANO chuyển đổi sang Ethiopian Birr (ETB) là Br664.33. Với nguồn cung lưu hành là 14,709,352 ZANO, tổng vốn hóa thị trường của ZANO tính bằng ETB là Br1,119,286,331,584.57. Trong 24h qua, giá của ZANO tính bằng ETB đã giảm Br-3.76, biểu thị mức giảm -0.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZANO tính bằng ETB là Br2,039.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Br16.77.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZANO sang ETB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZANO sang ETB là Br664.33 ETB, với tỷ lệ thay đổi là -0.57% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZANO/ETB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZANO/ETB trong ngày qua.
Giao dịch Zano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ZANO/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ZANO/-- Spot is $ and 0%, and ZANO/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Zano sang Ethiopian Birr
Bảng chuyển đổi ZANO sang ETB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZANO | 664.33ETB |
2ZANO | 1,328.67ETB |
3ZANO | 1,993ETB |
4ZANO | 2,657.34ETB |
5ZANO | 3,321.68ETB |
6ZANO | 3,986.01ETB |
7ZANO | 4,650.35ETB |
8ZANO | 5,314.68ETB |
9ZANO | 5,979.02ETB |
10ZANO | 6,643.36ETB |
100ZANO | 66,433.6ETB |
500ZANO | 332,168.03ETB |
1000ZANO | 664,336.06ETB |
5000ZANO | 3,321,680.3ETB |
10000ZANO | 6,643,360.6ETB |
Bảng chuyển đổi ETB sang ZANO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETB | 0.001505ZANO |
2ETB | 0.00301ZANO |
3ETB | 0.004515ZANO |
4ETB | 0.006021ZANO |
5ETB | 0.007526ZANO |
6ETB | 0.009031ZANO |
7ETB | 0.01053ZANO |
8ETB | 0.01204ZANO |
9ETB | 0.01354ZANO |
10ETB | 0.01505ZANO |
100000ETB | 150.52ZANO |
500000ETB | 752.63ZANO |
1000000ETB | 1,505.26ZANO |
5000000ETB | 7,526.31ZANO |
10000000ETB | 15,052.62ZANO |
Bảng chuyển đổi số tiền ZANO sang ETB và ETB sang ZANO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZANO sang ETB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ETB sang ZANO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zano phổ biến
Zano | 1 ZANO |
---|---|
![]() | $5.8USD |
![]() | €5.2EUR |
![]() | ₹484.55INR |
![]() | Rp87,984.47IDR |
![]() | $7.87CAD |
![]() | £4.36GBP |
![]() | ฿191.3THB |
Zano | 1 ZANO |
---|---|
![]() | ₽535.97RUB |
![]() | R$31.55BRL |
![]() | د.إ21.3AED |
![]() | ₺197.97TRY |
![]() | ¥40.91CNY |
![]() | ¥835.21JPY |
![]() | $45.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZANO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZANO = $5.8 USD, 1 ZANO = €5.2 EUR, 1 ZANO = ₹484.55 INR, 1 ZANO = Rp87,984.47 IDR, 1 ZANO = $7.87 CAD, 1 ZANO = £4.36 GBP, 1 ZANO = ฿191.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ETB
ETH chuyển đổi sang ETB
USDT chuyển đổi sang ETB
XRP chuyển đổi sang ETB
BNB chuyển đổi sang ETB
SOL chuyển đổi sang ETB
USDC chuyển đổi sang ETB
DOGE chuyển đổi sang ETB
ADA chuyển đổi sang ETB
TRX chuyển đổi sang ETB
STETH chuyển đổi sang ETB
SMART chuyển đổi sang ETB
WBTC chuyển đổi sang ETB
LEO chuyển đổi sang ETB
TON chuyển đổi sang ETB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ETB, ETH sang ETB, USDT sang ETB, BNB sang ETB, SOL sang ETB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1934 |
![]() | 0.0000519 |
![]() | 0.002398 |
![]() | 4.36 |
![]() | 2.04 |
![]() | 0.007305 |
![]() | 0.03554 |
![]() | 4.36 |
![]() | 25.46 |
![]() | 6.58 |
![]() | 18.27 |
![]() | 0.002402 |
![]() | 3,000.17 |
![]() | 0.00005195 |
![]() | 0.458 |
![]() | 1.28 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ethiopian Birr nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ETB sang GT, ETB sang USDT, ETB sang BTC, ETB sang ETH, ETB sang USBT, ETB sang PEPE, ETB sang EIGEN, ETB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zano của bạn
Nhập số lượng ZANO của bạn
Nhập số lượng ZANO của bạn
Chọn Ethiopian Birr
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ethiopian Birr hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zano hiện tại theo Ethiopian Birr hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zano sang ETB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zano sang Ethiopian Birr (ETB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zano sang Ethiopian Birr trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zano sang Ethiopian Birr?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zano sang loại tiền tệ khác ngoài Ethiopian Birr không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ethiopian Birr (ETB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zano (ZANO)

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.

Jeton PELL : Révolutionner le réinvestissement de BTC et la sécurité Web3 en 2025
Découvrez limpact des jetons PELL sur le restaking de BTC et lefficacité de Web3, renforçant la sécurité de Bitcoin et façonnant son avenir financier.

NACHO Coin en 2025: Jeton MEME leader de Kaspa stimulant l'innovation DeFi
Explore NACHO, le jeton de mème Kaspas remodelant Web3 et DeFi, impactant les blockchains rapides et les tendances cryptographiques en 2025. Découvrez son utilité et son avenir.

PARTI Coin : Révolutionner l'infrastructure Web3 en 2025
Découvrez comment la pièce PARTI a transformé linfrastructure Web3 en 2025 avec les outils du réseau Particle.

Prix de Floki Coin et analyse du marché pour 2025
Explorez le potentiel des pièces Floki 2025 avec notre analyse des prévisions de prix, de la croissance de lécosystème et des tendances dadoption pour des investissements éclairés.