YumChuyển đổi Yum (YUM) sang Mongolian Tögrög (MNT)

YUM/MNT: 1 YUM ≈ ₮23.66 MNT

Lần cập nhật mới nhất:

Yum Thị trường hôm nay

Yum đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Yum chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮23.66. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 YUM, tổng vốn hóa thị trường của Yum tính bằng MNT là ₮0. Trong 24h qua, giá của Yum tính bằng MNT đã tăng ₮0.9779, biểu thị mức tăng +4.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Yum tính bằng MNT là ₮173.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮15.25.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1YUM sang MNT

23.66+4.32%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 YUM sang MNT là ₮23.66 MNT, với tỷ lệ thay đổi là +4.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá YUM/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 YUM/MNT trong ngày qua.

Giao dịch Yum

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of YUM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, YUM/-- Spot is $ and 0%, and YUM/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Yum sang Mongolian Tögrög

Bảng chuyển đổi YUM sang MNT

logo YumSố lượng
Chuyển thànhlogo MNT
1YUM
23.66MNT
2YUM
47.32MNT
3YUM
70.98MNT
4YUM
94.64MNT
5YUM
118.31MNT
6YUM
141.97MNT
7YUM
165.63MNT
8YUM
189.29MNT
9YUM
212.96MNT
10YUM
236.62MNT
100YUM
2,366.22MNT
500YUM
11,831.13MNT
1000YUM
23,662.26MNT
5000YUM
118,311.34MNT
10000YUM
236,622.69MNT

Bảng chuyển đổi MNT sang YUM

logo MNTSố lượng
Chuyển thànhlogo Yum
1MNT
0.04226YUM
2MNT
0.08452YUM
3MNT
0.1267YUM
4MNT
0.169YUM
5MNT
0.2113YUM
6MNT
0.2535YUM
7MNT
0.2958YUM
8MNT
0.338YUM
9MNT
0.3803YUM
10MNT
0.4226YUM
10000MNT
422.61YUM
50000MNT
2,113.06YUM
100000MNT
4,226.13YUM
500000MNT
21,130.68YUM
1000000MNT
42,261.37YUM

Bảng chuyển đổi số tiền YUM sang MNT và MNT sang YUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 YUM sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MNT sang YUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Yum phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 YUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 YUM = $0.01 USD, 1 YUM = €0.01 EUR, 1 YUM = ₹0.58 INR, 1 YUM = Rp105.17 IDR, 1 YUM = $0.01 CAD, 1 YUM = £0.01 GBP, 1 YUM = ฿0.23 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MNTMNT
logo GTGT
0.006559
logo BTCBTC
0.000001744
logo ETHETH
0.00008115
logo USDTUSDT
0.1465
logo XRPXRP
0.06912
logo BNBBNB
0.0002451
logo SOLSOL
0.001196
logo USDCUSDC
0.1464
logo DOGEDOGE
0.8617
logo ADAADA
0.2226
logo TRXTRX
0.6096
logo STETHSTETH
0.00008111
logo SMARTSMART
100.68
logo WBTCWBTC
0.000001749
logo LEOLEO
0.01546
logo TONTON
0.04316

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.

Nhập số lượng Yum của bạn

01

Nhập số lượng YUM của bạn

Nhập số lượng YUM của bạn

02

Chọn Mongolian Tögrög

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Yum hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Yum.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Yum sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Yum

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Yum sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Yum sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Yum sang Mongolian Tögrög?

4.Tôi có thể chuyển đổi Yum sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Yum (YUM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.