Waves Thị trường hôm nay
Waves đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Waves chuyển đổi sang Egyptian Pound (EGP) là £53.33. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 WAVES, tổng vốn hóa thị trường của Waves tính bằng EGP là £258,918,408,770.75. Trong 24h qua, giá của Waves tính bằng EGP đã tăng £0.04763, biểu thị mức tăng +0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Waves tính bằng EGP là £2,975.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £6.35.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAVES sang EGP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAVES sang EGP là £53.33 EGP, với tỷ lệ thay đổi là +0.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAVES/EGP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAVES/EGP trong ngày qua.
Giao dịch Waves
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.09 | -0.63% | |
![]() Giao ngay | $0.0000131 | -2.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.09 | -0.96% |
The real-time trading price of WAVES/USDT Spot is $1.09, with a 24-hour trading change of -0.63%, WAVES/USDT Spot is $1.09 and -0.63%, and WAVES/USDT Perpetual is $1.09 and -0.96%.
Bảng chuyển đổi Waves sang Egyptian Pound
Bảng chuyển đổi WAVES sang EGP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAVES | 53.33EGP |
2WAVES | 106.67EGP |
3WAVES | 160.01EGP |
4WAVES | 213.35EGP |
5WAVES | 266.69EGP |
6WAVES | 320.03EGP |
7WAVES | 373.36EGP |
8WAVES | 426.7EGP |
9WAVES | 480.04EGP |
10WAVES | 533.38EGP |
100WAVES | 5,333.84EGP |
500WAVES | 26,669.24EGP |
1000WAVES | 53,338.49EGP |
5000WAVES | 266,692.49EGP |
10000WAVES | 533,384.99EGP |
Bảng chuyển đổi EGP sang WAVES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EGP | 0.01874WAVES |
2EGP | 0.03749WAVES |
3EGP | 0.05624WAVES |
4EGP | 0.07499WAVES |
5EGP | 0.09374WAVES |
6EGP | 0.1124WAVES |
7EGP | 0.1312WAVES |
8EGP | 0.1499WAVES |
9EGP | 0.1687WAVES |
10EGP | 0.1874WAVES |
10000EGP | 187.48WAVES |
50000EGP | 937.4WAVES |
100000EGP | 1,874.81WAVES |
500000EGP | 9,374.09WAVES |
1000000EGP | 18,748.18WAVES |
Bảng chuyển đổi số tiền WAVES sang EGP và EGP sang WAVES ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAVES sang EGP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 EGP sang WAVES, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Waves phổ biến
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | $1.1USD |
![]() | €0.98EUR |
![]() | ₹91.8INR |
![]() | Rp16,668.51IDR |
![]() | $1.49CAD |
![]() | £0.83GBP |
![]() | ฿36.24THB |
Waves | 1 WAVES |
---|---|
![]() | ₽101.54RUB |
![]() | R$5.98BRL |
![]() | د.إ4.04AED |
![]() | ₺37.5TRY |
![]() | ¥7.75CNY |
![]() | ¥158.23JPY |
![]() | $8.56HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAVES và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAVES = $1.1 USD, 1 WAVES = €0.98 EUR, 1 WAVES = ₹91.8 INR, 1 WAVES = Rp16,668.51 IDR, 1 WAVES = $1.49 CAD, 1 WAVES = £0.83 GBP, 1 WAVES = ฿36.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EGP
ETH chuyển đổi sang EGP
USDT chuyển đổi sang EGP
XRP chuyển đổi sang EGP
BNB chuyển đổi sang EGP
SOL chuyển đổi sang EGP
USDC chuyển đổi sang EGP
DOGE chuyển đổi sang EGP
ADA chuyển đổi sang EGP
TRX chuyển đổi sang EGP
STETH chuyển đổi sang EGP
SMART chuyển đổi sang EGP
WBTC chuyển đổi sang EGP
LEO chuyển đổi sang EGP
TON chuyển đổi sang EGP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EGP, ETH sang EGP, USDT sang EGP, BNB sang EGP, SOL sang EGP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.46 |
![]() | 0.0001218 |
![]() | 0.005653 |
![]() | 10.3 |
![]() | 4.8 |
![]() | 0.01725 |
![]() | 0.0842 |
![]() | 10.29 |
![]() | 60.28 |
![]() | 15.48 |
![]() | 42.9 |
![]() | 0.005738 |
![]() | 6,894.41 |
![]() | 0.0001222 |
![]() | 1.08 |
![]() | 3.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Egyptian Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EGP sang GT, EGP sang USDT, EGP sang BTC, EGP sang ETH, EGP sang USBT, EGP sang PEPE, EGP sang EIGEN, EGP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Waves của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Nhập số lượng WAVES của bạn
Chọn Egyptian Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Egyptian Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Waves hiện tại theo Egyptian Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Waves.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Waves sang EGP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Waves
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Waves sang Egyptian Pound (EGP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Waves sang Egyptian Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Waves sang Egyptian Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Waves sang loại tiền tệ khác ngoài Egyptian Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Egyptian Pound (EGP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Waves (WAVES)
Tìm hiểu thêm về Waves (WAVES)

Trạng thái của chu kỳ Tiền điện tử

Tổng quan về các chỉ số BTC trên chuỗi phổ biến

Sự ra đời chậm chạp của Hệ sinh thái Lớp Bitcoin: Nguồn gốc đằng sau Sự bùng nổ L2 ngày nay

Azuro (AZUR): Hiểu giao thức cơ sở hạ tầng cho thị trường dự đoán

Cách dự án DePin đang biến đổi việc truyền dữ liệu
