Versus-X Thị trường hôm nay
Versus-X đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của VSX chuyển đổi sang Yemeni Rial (YER) là ﷼0.9698. Với nguồn cung lưu hành là 35,659,040 VSX, tổng vốn hóa thị trường của VSX tính bằng YER là ﷼8,656,659,868.19. Trong 24h qua, giá của VSX tính bằng YER đã giảm ﷼-0.05186, biểu thị mức giảm -5.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VSX tính bằng YER là ﷼431.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.562.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VSX sang YER
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VSX sang YER là ﷼0.9698 YER, với tỷ lệ thay đổi là -5.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VSX/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VSX/YER trong ngày qua.
Giao dịch Versus-X
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.003874 | -3.59% |
The real-time trading price of VSX/USDT Spot is $0.003874, with a 24-hour trading change of -3.59%, VSX/USDT Spot is $0.003874 and -3.59%, and VSX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Versus-X sang Yemeni Rial
Bảng chuyển đổi VSX sang YER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VSX | 0.96YER |
2VSX | 1.93YER |
3VSX | 2.9YER |
4VSX | 3.87YER |
5VSX | 4.84YER |
6VSX | 5.81YER |
7VSX | 6.78YER |
8VSX | 7.75YER |
9VSX | 8.72YER |
10VSX | 9.69YER |
1000VSX | 969.87YER |
5000VSX | 4,849.36YER |
10000VSX | 9,698.73YER |
50000VSX | 48,493.66YER |
100000VSX | 96,987.32YER |
Bảng chuyển đổi YER sang VSX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1YER | 1.03VSX |
2YER | 2.06VSX |
3YER | 3.09VSX |
4YER | 4.12VSX |
5YER | 5.15VSX |
6YER | 6.18VSX |
7YER | 7.21VSX |
8YER | 8.24VSX |
9YER | 9.27VSX |
10YER | 10.31VSX |
100YER | 103.1VSX |
500YER | 515.53VSX |
1000YER | 1,031.06VSX |
5000YER | 5,155.31VSX |
10000YER | 10,310.62VSX |
Bảng chuyển đổi số tiền VSX sang YER và YER sang VSX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VSX sang YER, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 YER sang VSX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Versus-X phổ biến
Versus-X | 1 VSX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.32INR |
![]() | Rp58.78IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.13THB |
Versus-X | 1 VSX |
---|---|
![]() | ₽0.36RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.13TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.56JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VSX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VSX = $0 USD, 1 VSX = €0 EUR, 1 VSX = ₹0.32 INR, 1 VSX = Rp58.78 IDR, 1 VSX = $0.01 CAD, 1 VSX = £0 GBP, 1 VSX = ฿0.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang YER
ETH chuyển đổi sang YER
USDT chuyển đổi sang YER
XRP chuyển đổi sang YER
BNB chuyển đổi sang YER
SOL chuyển đổi sang YER
USDC chuyển đổi sang YER
DOGE chuyển đổi sang YER
ADA chuyển đổi sang YER
TRX chuyển đổi sang YER
STETH chuyển đổi sang YER
SMART chuyển đổi sang YER
WBTC chuyển đổi sang YER
TON chuyển đổi sang YER
LEO chuyển đổi sang YER
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0898 |
![]() | 0.00002365 |
![]() | 0.001091 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.9532 |
![]() | 0.003334 |
![]() | 0.01684 |
![]() | 1.99 |
![]() | 11.98 |
![]() | 3.02 |
![]() | 8.39 |
![]() | 0.001098 |
![]() | 1,337.06 |
![]() | 0.0000238 |
![]() | 0.5608 |
![]() | 0.2131 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT, YER sang BTC, YER sang ETH, YER sang USBT, YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.
Nhập số lượng Versus-X của bạn
Nhập số lượng VSX của bạn
Nhập số lượng VSX của bạn
Chọn Yemeni Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Versus-X hiện tại theo Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Versus-X.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Versus-X sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Versus-X
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Versus-X sang Yemeni Rial (YER) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Versus-X sang Yemeni Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Versus-X sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Versus-X (VSX)

Principais Altcoins para Comprar em 2025
Altcoins como Solana em 2025 mostram uma forte inovação tecnológica e um grande potencial de investimento.

Preço e Listagens de Trocas de MUBARAK Meme Coin - Onde Comprar?
Mubarak significa bênçãos em Árabe, e o token MUBARAK do mesmo nome é um projeto meme na cadeia BNB.
O que é Kaito Coin? Investidores de Criptomoeda Precisam Saber em 2025
A tecnologia central da Moeda Kaito reside no seu mecanismo de consenso único e sistema de contratos inteligentes. Esta aplicação tecnológica de visão futura destaca a Moeda Kaito no campo das criptomoedas.

Previsão do preço da moeda NIL: NIL pode alcançar $5?
Nillion é uma rede descentralizada de armazenamento de dados e computação focada em privacidade e segurança.

Análise de Preço da Moeda Parti e Estratégia de Investimento: Aplicações no Ecossistema Web3 em 2025
Conduzir uma análise aprofundada do potencial da Parti Coins no ecossistema Web3, previsão de preço, estratégias de investimento e inovações cross-chain para fornecer insights abrangentes para investidores.

Como é que o token PARTI remodela as interações cross-chain da Web3?
O PARTI simplifica as interações de cadeia cruzada, melhora a experiência do usuário e impulsiona a adoção de aplicações Web3.