Verse Thị trường hôm nay
Verse đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Verse chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh0.01323. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 28,348,980,000 VERSE, tổng vốn hóa thị trường của Verse tính bằng KES là KSh48,422,156,744.21. Trong 24h qua, giá của Verse tính bằng KES đã tăng KSh0.003993, biểu thị mức tăng +43.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Verse tính bằng KES là KSh1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh0.007444.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VERSE sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VERSE sang KES là KSh0.01323 KES, với tỷ lệ thay đổi là +43.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VERSE/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VERSE/KES trong ngày qua.
Giao dịch Verse
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of VERSE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, VERSE/-- Spot is $ and 0%, and VERSE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Verse sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi VERSE sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VERSE | 0.01KES |
2VERSE | 0.02KES |
3VERSE | 0.03KES |
4VERSE | 0.05KES |
5VERSE | 0.06KES |
6VERSE | 0.07KES |
7VERSE | 0.09KES |
8VERSE | 0.1KES |
9VERSE | 0.11KES |
10VERSE | 0.13KES |
10000VERSE | 132.36KES |
50000VERSE | 661.84KES |
100000VERSE | 1,323.68KES |
500000VERSE | 6,618.42KES |
1000000VERSE | 13,236.85KES |
Bảng chuyển đổi KES sang VERSE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 75.54VERSE |
2KES | 151.09VERSE |
3KES | 226.64VERSE |
4KES | 302.18VERSE |
5KES | 377.73VERSE |
6KES | 453.28VERSE |
7KES | 528.82VERSE |
8KES | 604.37VERSE |
9KES | 679.92VERSE |
10KES | 755.46VERSE |
100KES | 7,554.66VERSE |
500KES | 37,773.33VERSE |
1000KES | 75,546.66VERSE |
5000KES | 377,733.33VERSE |
10000KES | 755,466.66VERSE |
Bảng chuyển đổi số tiền VERSE sang KES và KES sang VERSE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VERSE sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KES sang VERSE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Verse phổ biến
Verse | 1 VERSE |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp1.22IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Verse | 1 VERSE |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.01JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VERSE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VERSE = $0 USD, 1 VERSE = €0 EUR, 1 VERSE = ₹0.01 INR, 1 VERSE = Rp1.22 IDR, 1 VERSE = $0 CAD, 1 VERSE = £0 GBP, 1 VERSE = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1747 |
![]() | 0.00004602 |
![]() | 0.00213 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.85 |
![]() | 0.006468 |
![]() | 0.03267 |
![]() | 3.87 |
![]() | 23.24 |
![]() | 5.83 |
![]() | 16.29 |
![]() | 0.00213 |
![]() | 2,588.36 |
![]() | 0.00004617 |
![]() | 1.08 |
![]() | 0.4135 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Verse của bạn
Nhập số lượng VERSE của bạn
Nhập số lượng VERSE của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Verse hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Verse.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Verse sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Verse
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Verse sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Verse sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Verse sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Verse sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Verse (VERSE)

YULI Token: El Token Oficial del Juego de Ubicación Web3 Yuliverse
YULI Token: El token oficial del juego de ubicación Web3 Yuliverse, liderando una nueva revolución en activos digitales.

Tokens AVC: activos principales del proyecto metaverso Alterverse
Explora el futuro del Metaverso Alterverse, un nuevo favorito para la inversión en activos virtuales, AVC no solo conecta los mundos real y digital, sino que también proporciona una plataforma innovadora para el comercio de NFT.

ECO Token: una oportunidad de inversión en bosques virtuales NFT para la plataforma EcoVerse de conservación ecológica gamificada
EcoVerse no solo proporciona a los inversores un activo digital único, sino que también abre nuevos canales de financiación para la conservación de bosques a nivel mundial.

Token MVRS: Visión Unificada de Magaverse para el Futuro de América
Descubre cómo el token MVRS está impulsando el surgimiento del Magaverse y moldeando el futuro de América. Aprende cómo esta innovadora criptomoneda encarna una nueva filosofía de liderazgo, realiza una visión unificada y ofrece a los partidarios conservadores la oportunidad de participar en el cambio social.

Token MOCA: Alimentando la red de consumidores interoperable de Mocaverse
MOCA es un eco_ innovador que conecta a más de 450 empresas de juegos, deportes y música.

Recap de la AMA en vivo de gate-Pixelverse
Pixelverse es el primer TON L2 y el ecosistema líder de juegos.
Tìm hiểu thêm về Verse (VERSE)

TrumpCoin ($TRUMPCOIN): Công cụ MEME cách mạng hóa Tiền điện tử Chính trị

2024 Web3 Games: Người vắng mặt trong thị trường Bull?

Botto: Sự kết hợp giữa Trí tuệ Nhân tạo và Mạng lưới Token

Thị trường Web3 Nhật Bản năm 2024: Chính sách của chính phủ, xu hướng công ty và triển vọng cho năm 2025

Hiểu MVRS trong một bài viết: Nhà tiên phong được cộng đồng điều hành văn hóa MEME
