VelasChuyển đổi Velas (VLX) sang Croatian Kuna (HRK)

VLX/HRK: 1 VLX ≈ kn0.02874 HRK

Lần cập nhật mới nhất:

Velas Thị trường hôm nay

Velas đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Velas chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0.02874. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,701,076,000 VLX, tổng vốn hóa thị trường của Velas tính bằng HRK là kn524,100,222.86. Trong 24h qua, giá của Velas tính bằng HRK đã tăng kn0.0004892, biểu thị mức tăng +1.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Velas tính bằng HRK là kn3.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.02741.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VLX sang HRK

kn0.02874+1.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VLX sang HRK là kn0.02874 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +1.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VLX/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VLX/HRK trong ngày qua.

Giao dịch Velas

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VelasVLX/USDT
Giao ngay
$0.004238
1.99%

The real-time trading price of VLX/USDT Spot is $0.004238, with a 24-hour trading change of 1.99%, VLX/USDT Spot is $0.004238 and 1.99%, and VLX/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Velas sang Croatian Kuna

Bảng chuyển đổi VLX sang HRK

logo VelasSố lượng
Chuyển thànhlogo HRK
1VLX
0.02HRK
2VLX
0.05HRK
3VLX
0.08HRK
4VLX
0.11HRK
5VLX
0.14HRK
6VLX
0.17HRK
7VLX
0.2HRK
8VLX
0.22HRK
9VLX
0.25HRK
10VLX
0.28HRK
10000VLX
287.43HRK
50000VLX
1,437.18HRK
100000VLX
2,874.36HRK
500000VLX
14,371.81HRK
1000000VLX
28,743.62HRK

Bảng chuyển đổi HRK sang VLX

logo HRKSố lượng
Chuyển thànhlogo Velas
1HRK
34.79VLX
2HRK
69.58VLX
3HRK
104.37VLX
4HRK
139.16VLX
5HRK
173.95VLX
6HRK
208.74VLX
7HRK
243.53VLX
8HRK
278.32VLX
9HRK
313.11VLX
10HRK
347.9VLX
100HRK
3,479.03VLX
500HRK
17,395.15VLX
1000HRK
34,790.31VLX
5000HRK
173,951.59VLX
10000HRK
347,903.18VLX

Bảng chuyển đổi số tiền VLX sang HRK và HRK sang VLX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VLX sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang VLX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Velas phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VLX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VLX = $0 USD, 1 VLX = €0 EUR, 1 VLX = ₹0.36 INR, 1 VLX = Rp64.59 IDR, 1 VLX = $0.01 CAD, 1 VLX = £0 GBP, 1 VLX = ฿0.14 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HRKHRK
logo GTGT
3.29
logo BTCBTC
0.0008866
logo ETHETH
0.04082
logo USDTUSDT
74.09
logo XRPXRP
34.69
logo BNBBNB
0.1241
logo SOLSOL
0.6116
logo USDCUSDC
74.03
logo DOGEDOGE
437.31
logo ADAADA
112.29
logo TRXTRX
311.85
logo STETHSTETH
0.04093
logo SMARTSMART
52,197.73
logo WBTCWBTC
0.0008893
logo LEOLEO
8.25
logo LINKLINK
5.76

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Velas của bạn

01

Nhập số lượng VLX của bạn

Nhập số lượng VLX của bạn

02

Chọn Croatian Kuna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Velas hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Velas.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Velas sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Velas

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Velas sang Croatian Kuna (HRK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Velas sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Velas sang Croatian Kuna?

4.Tôi có thể chuyển đổi Velas sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Velas (VLX)

Tìm hiểu thêm về Velas (VLX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.