USDK Thị trường hôm nay
USDK đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDK chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn7.76. Với nguồn cung lưu hành là 488,711 USDK, tổng vốn hóa thị trường của USDK tính bằng HRK là kn25,610,722.93. Trong 24h qua, giá của USDK tính bằng HRK đã giảm kn-0.03352, biểu thị mức giảm -0.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDK tính bằng HRK là kn11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn4.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDK sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDK sang HRK là kn7.76 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -0.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDK/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDK/HRK trong ngày qua.
Giao dịch USDK
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of USDK/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDK/-- Spot is $ and 0%, and USDK/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi USDK sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi USDK sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDK | 7.76HRK |
2USDK | 15.52HRK |
3USDK | 23.28HRK |
4USDK | 31.05HRK |
5USDK | 38.81HRK |
6USDK | 46.57HRK |
7USDK | 54.34HRK |
8USDK | 62.1HRK |
9USDK | 69.86HRK |
10USDK | 77.63HRK |
100USDK | 776.3HRK |
500USDK | 3,881.53HRK |
1000USDK | 7,763.07HRK |
5000USDK | 38,815.37HRK |
10000USDK | 77,630.75HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang USDK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.1288USDK |
2HRK | 0.2576USDK |
3HRK | 0.3864USDK |
4HRK | 0.5152USDK |
5HRK | 0.644USDK |
6HRK | 0.7728USDK |
7HRK | 0.9017USDK |
8HRK | 1.03USDK |
9HRK | 1.15USDK |
10HRK | 1.28USDK |
1000HRK | 128.81USDK |
5000HRK | 644.07USDK |
10000HRK | 1,288.14USDK |
50000HRK | 6,440.74USDK |
100000HRK | 12,881.49USDK |
Bảng chuyển đổi số tiền USDK sang HRK và HRK sang USDK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDK sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HRK sang USDK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDK phổ biến
USDK | 1 USDK |
---|---|
![]() | $1.15USD |
![]() | €1.03EUR |
![]() | ₹96.07INR |
![]() | Rp17,445.2IDR |
![]() | $1.56CAD |
![]() | £0.86GBP |
![]() | ฿37.93THB |
USDK | 1 USDK |
---|---|
![]() | ₽106.27RUB |
![]() | R$6.26BRL |
![]() | د.إ4.22AED |
![]() | ₺39.25TRY |
![]() | ¥8.11CNY |
![]() | ¥165.6JPY |
![]() | $8.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDK = $1.15 USD, 1 USDK = €1.03 EUR, 1 USDK = ₹96.07 INR, 1 USDK = Rp17,445.2 IDR, 1 USDK = $1.56 CAD, 1 USDK = £0.86 GBP, 1 USDK = ฿37.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
LINK chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.28 |
![]() | 0.0008868 |
![]() | 0.04091 |
![]() | 74.09 |
![]() | 34.69 |
![]() | 0.1251 |
![]() | 0.6181 |
![]() | 74.03 |
![]() | 442.38 |
![]() | 114.49 |
![]() | 313.15 |
![]() | 0.04098 |
![]() | 52,568.19 |
![]() | 0.0008886 |
![]() | 8.1 |
![]() | 5.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDK của bạn
Nhập số lượng USDK của bạn
Nhập số lượng USDK của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDK hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDK.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDK sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDK
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDK sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDK sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDK sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDK sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDK (USDK)

GameFi คืออะไร? เรียนรู้เกมเพลย์หลักของเกมบล็อกเชน ได้รับก
สำรวจอนาคตของ GameFi ในปี 2025: วิธีที่เกมบล็อกเชนเปลี่ยนแปลงวงการเกม

APE Coin 2025 การใช้งานล่าสุด ความเสี่ยง และการวิเคราะห์ระบบนิเวศ
Explore APE Coins latest use cases and ecosystem development prospects in 2025. In-depth analysis of APE Coin investment risks and opportunities, understanding its application potential in NFT and metaverse fields.

ข่าวประจำวัน | มูลค่าตามราคาตลาดของ Ethereum ถูกแซงโดย McDonald's
มูลค่าตามราคาตลาดของ Ethereum ถูกแซงจาก McDonalds และลดลงเหลือ $218.73 พันล้าน

วิธีการที่ Gunzilla Games (GUN) กำลังปฏิวัติอุตสาหกรรมเ
บทความนี้จะสำรวจพื้นหลัง ฟังก์ชัน และการประยุกต์ใช้ที่น่าทึ่งของ GUN token ในเกม AAA

โทเค็น GRK: Grokster, มาสคอต AI บนเชนพื้นฐาน
โทเค็น GRK ที่เป็นโทเค็นอย่างเป็นทางการของตัวละครสมมติ Grokster กำลังสร้างความตื่นเต้นบนโซ่ Base

โทเค็น HENLO: โครงการมีมชั้นนำของ Berachain
โทเค็น HENLO, เป็นดาวเด่นของ Berachain ในปี 2025 ที่กำลังเจริญเติบในระบบนิเวศ BERA อย่างรวดเร็ว