Unicly Thị trường hôm nay
Unicly đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Unicly chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh108.77. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 474,243 UNIC, tổng vốn hóa thị trường của Unicly tính bằng KES là KSh6,656,630,786.4. Trong 24h qua, giá của Unicly tính bằng KES đã tăng KSh1.78, biểu thị mức tăng +1.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Unicly tính bằng KES là KSh1,386,540.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh50.7.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1UNIC sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 UNIC sang KES là KSh108.77 KES, với tỷ lệ thay đổi là +1.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá UNIC/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 UNIC/KES trong ngày qua.
Giao dịch Unicly
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of UNIC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, UNIC/-- Spot is $ and 0%, and UNIC/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Unicly sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi UNIC sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UNIC | 108.77KES |
2UNIC | 217.55KES |
3UNIC | 326.32KES |
4UNIC | 435.1KES |
5UNIC | 543.87KES |
6UNIC | 652.65KES |
7UNIC | 761.42KES |
8UNIC | 870.2KES |
9UNIC | 978.98KES |
10UNIC | 1,087.75KES |
100UNIC | 10,877.56KES |
500UNIC | 54,387.8KES |
1000UNIC | 108,775.61KES |
5000UNIC | 543,878.06KES |
10000UNIC | 1,087,756.13KES |
Bảng chuyển đổi KES sang UNIC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.009193UNIC |
2KES | 0.01838UNIC |
3KES | 0.02757UNIC |
4KES | 0.03677UNIC |
5KES | 0.04596UNIC |
6KES | 0.05515UNIC |
7KES | 0.06435UNIC |
8KES | 0.07354UNIC |
9KES | 0.08273UNIC |
10KES | 0.09193UNIC |
100000KES | 919.32UNIC |
500000KES | 4,596.61UNIC |
1000000KES | 9,193.23UNIC |
5000000KES | 45,966.18UNIC |
10000000KES | 91,932.37UNIC |
Bảng chuyển đổi số tiền UNIC sang KES và KES sang UNIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 UNIC sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KES sang UNIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Unicly phổ biến
Unicly | 1 UNIC |
---|---|
![]() | $0.84USD |
![]() | €0.76EUR |
![]() | ₹70.42INR |
![]() | Rp12,787.56IDR |
![]() | $1.14CAD |
![]() | £0.63GBP |
![]() | ฿27.8THB |
Unicly | 1 UNIC |
---|---|
![]() | ₽77.9RUB |
![]() | R$4.59BRL |
![]() | د.إ3.1AED |
![]() | ₺28.77TRY |
![]() | ¥5.95CNY |
![]() | ¥121.39JPY |
![]() | $6.57HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 UNIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 UNIC = $0.84 USD, 1 UNIC = €0.76 EUR, 1 UNIC = ₹70.42 INR, 1 UNIC = Rp12,787.56 IDR, 1 UNIC = $1.14 CAD, 1 UNIC = £0.63 GBP, 1 UNIC = ฿27.8 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1739 |
![]() | 0.0000458 |
![]() | 0.002116 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.84 |
![]() | 0.006491 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03275 |
![]() | 23.38 |
![]() | 5.86 |
![]() | 16.21 |
![]() | 0.002116 |
![]() | 2,605.77 |
![]() | 0.00004583 |
![]() | 1.11 |
![]() | 0.4126 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Unicly của bạn
Nhập số lượng UNIC của bạn
Nhập số lượng UNIC của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Unicly hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Unicly.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Unicly sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.