Troy Thị trường hôm nay
Troy đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Troy chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0.005646. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 TROY, tổng vốn hóa thị trường của Troy tính bằng HRK là kn381,186,778.34. Trong 24h qua, giá của Troy tính bằng HRK đã tăng kn0.0001203, biểu thị mức tăng +2.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Troy tính bằng HRK là kn0.2465, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.00507.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TROY sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TROY sang HRK là kn0.005646 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +2.17% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TROY/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TROY/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Troy
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0008397 | 2.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0008419 | 2.41% |
The real-time trading price of TROY/USDT Spot is $0.0008397, with a 24-hour trading change of 2.21%, TROY/USDT Spot is $0.0008397 and 2.21%, and TROY/USDT Perpetual is $0.0008419 and 2.41%.
Bảng chuyển đổi Troy sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi TROY sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TROY | 0HRK |
2TROY | 0.01HRK |
3TROY | 0.01HRK |
4TROY | 0.02HRK |
5TROY | 0.02HRK |
6TROY | 0.03HRK |
7TROY | 0.03HRK |
8TROY | 0.04HRK |
9TROY | 0.05HRK |
10TROY | 0.05HRK |
100000TROY | 564.67HRK |
500000TROY | 2,823.39HRK |
1000000TROY | 5,646.79HRK |
5000000TROY | 28,233.96HRK |
10000000TROY | 56,467.93HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang TROY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 177.09TROY |
2HRK | 354.18TROY |
3HRK | 531.27TROY |
4HRK | 708.36TROY |
5HRK | 885.45TROY |
6HRK | 1,062.54TROY |
7HRK | 1,239.64TROY |
8HRK | 1,416.73TROY |
9HRK | 1,593.82TROY |
10HRK | 1,770.91TROY |
100HRK | 17,709.16TROY |
500HRK | 88,545.83TROY |
1000HRK | 177,091.66TROY |
5000HRK | 885,458.3TROY |
10000HRK | 1,770,916.61TROY |
Bảng chuyển đổi số tiền TROY sang HRK và HRK sang TROY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 TROY sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang TROY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Troy phổ biến
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp12.69IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Troy | 1 TROY |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TROY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TROY = $0 USD, 1 TROY = €0 EUR, 1 TROY = ₹0.07 INR, 1 TROY = Rp12.69 IDR, 1 TROY = $0 CAD, 1 TROY = £0 GBP, 1 TROY = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.28 |
![]() | 0.0008807 |
![]() | 0.0407 |
![]() | 74.09 |
![]() | 34.66 |
![]() | 0.1239 |
![]() | 0.6031 |
![]() | 74.03 |
![]() | 432.06 |
![]() | 111.8 |
![]() | 310.07 |
![]() | 0.04075 |
![]() | 50,906.24 |
![]() | 0.0008816 |
![]() | 7.77 |
![]() | 21.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Troy của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Nhập số lượng TROY của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Troy hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Troy.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Troy sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Troy
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Troy sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Troy sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Troy sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Troy sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Troy (TROY)
Tìm hiểu thêm về Troy (TROY)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Phân tích về các vụ trộm Ethereum (ETH) và chiến lược phản ứng

Giải thích chi tiết về TROY AI: Tích hợp Phát hành Tài sản, Giao dịch và Quản trị để hoàn toàn mở khóa Tiềm năng AI tiêu dùng

Nghiên cứu cổng: BTC tiến gần tới mốc 100 nghìn đô la; Solana Giao ngay ETF tiến gần tới việc được phê duyệt
