Taki Thị trường hôm nay
Taki đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TAKI chuyển đổi sang Malagasy Ariary (MGA) là Ar1.24. Với nguồn cung lưu hành là 1,170,868,700 TAKI, tổng vốn hóa thị trường của TAKI tính bằng MGA là Ar6,601,637,876,663.75. Trong 24h qua, giá của TAKI tính bằng MGA đã giảm Ar0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TAKI tính bằng MGA là Ar1,339.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ar1.21.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAKI sang MGA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAKI sang MGA là Ar1.24 MGA, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAKI/MGA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAKI/MGA trong ngày qua.
Giao dịch Taki
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000273 | -0.36% |
The real-time trading price of TAKI/USDT Spot is $0.000273, with a 24-hour trading change of -0.36%, TAKI/USDT Spot is $0.000273 and -0.36%, and TAKI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Taki sang Malagasy Ariary
Bảng chuyển đổi TAKI sang MGA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TAKI | 1.24MGA |
2TAKI | 2.48MGA |
3TAKI | 3.72MGA |
4TAKI | 4.96MGA |
5TAKI | 6.2MGA |
6TAKI | 7.44MGA |
7TAKI | 8.68MGA |
8TAKI | 9.92MGA |
9TAKI | 11.16MGA |
10TAKI | 12.4MGA |
100TAKI | 124.06MGA |
500TAKI | 620.33MGA |
1000TAKI | 1,240.66MGA |
5000TAKI | 6,203.3MGA |
10000TAKI | 12,406.6MGA |
Bảng chuyển đổi MGA sang TAKI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MGA | 0.806TAKI |
2MGA | 1.61TAKI |
3MGA | 2.41TAKI |
4MGA | 3.22TAKI |
5MGA | 4.03TAKI |
6MGA | 4.83TAKI |
7MGA | 5.64TAKI |
8MGA | 6.44TAKI |
9MGA | 7.25TAKI |
10MGA | 8.06TAKI |
1000MGA | 806.02TAKI |
5000MGA | 4,030.11TAKI |
10000MGA | 8,060.22TAKI |
50000MGA | 40,301.1TAKI |
100000MGA | 80,602.2TAKI |
Bảng chuyển đổi số tiền TAKI sang MGA và MGA sang TAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TAKI sang MGA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MGA sang TAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Taki phổ biến
Taki | 1 TAKI |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.02INR |
![]() | Rp4.14IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Taki | 1 TAKI |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.04JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAKI = $0 USD, 1 TAKI = €0 EUR, 1 TAKI = ₹0.02 INR, 1 TAKI = Rp4.14 IDR, 1 TAKI = $0 CAD, 1 TAKI = £0 GBP, 1 TAKI = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MGA
ETH chuyển đổi sang MGA
USDT chuyển đổi sang MGA
XRP chuyển đổi sang MGA
BNB chuyển đổi sang MGA
SOL chuyển đổi sang MGA
USDC chuyển đổi sang MGA
DOGE chuyển đổi sang MGA
ADA chuyển đổi sang MGA
TRX chuyển đổi sang MGA
STETH chuyển đổi sang MGA
SMART chuyển đổi sang MGA
WBTC chuyển đổi sang MGA
LEO chuyển đổi sang MGA
LINK chuyển đổi sang MGA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MGA, ETH sang MGA, USDT sang MGA, BNB sang MGA, SOL sang MGA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.004927 |
![]() | 0.000001325 |
![]() | 0.00006143 |
![]() | 0.11 |
![]() | 0.0517 |
![]() | 0.0001859 |
![]() | 0.0009223 |
![]() | 0.1099 |
![]() | 0.655 |
![]() | 0.1698 |
![]() | 0.4631 |
![]() | 0.0000614 |
![]() | 77.69 |
![]() | 0.000001328 |
![]() | 0.01215 |
![]() | 0.008677 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Malagasy Ariary nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MGA sang GT, MGA sang USDT, MGA sang BTC, MGA sang ETH, MGA sang USBT, MGA sang PEPE, MGA sang EIGEN, MGA sang OG, v.v.
Nhập số lượng Taki của bạn
Nhập số lượng TAKI của bạn
Nhập số lượng TAKI của bạn
Chọn Malagasy Ariary
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malagasy Ariary hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taki hiện tại theo Malagasy Ariary hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taki.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taki sang MGA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Taki
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Taki sang Malagasy Ariary (MGA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taki sang Malagasy Ariary trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taki sang Malagasy Ariary?
4.Tôi có thể chuyển đổi Taki sang loại tiền tệ khác ngoài Malagasy Ariary không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malagasy Ariary (MGA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Taki (TAKI)

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

LSD: Monkey Meme Coin on TikTok Taking مجال العملات الرقمية by Storm
نشأت من حساب فيروسي يضم قرد نائم جذاب، لقد جذبت LSD ملايين الأشخاص، ممزوجة بتأثير وسائل التواصل الاجتماعي مع الابتكار في مجال العملات الرقمية.