Chuyển đổi 1 USDCoin (USDC) sang Malagasy Ariary (MGA)
USDC/MGA: 1 USDC ≈ Ar4,544.55 MGA
USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDCoin được chuyển đổi thành Malagasy Ariary (MGA) là Ar4,544.54. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,420,000,000.00 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDCoin tính bằng MGA là Ar1,206,541,896,592,330,396.80. Trong 24h qua, giá của USDCoin tính bằng MGA đã tăng Ar0.00009999, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +0.01%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDCoin tính bằng MGA là Ar5,317.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ar3,988.50.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1USDC sang MGA
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang MGA là Ar4,544.54 MGA, với tỷ lệ thay đổi là +0.01% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá USDC/MGA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/MGA trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 1.00 | +0.00% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.9984 | -0.04% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của USDC/USDT là $1.00, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +0.00%, Giá giao dịch Giao ngay USDC/USDT là $1.00 và +0.00%, và Giá giao dịch Hợp đồng USDC/USDT là $0.9984 và -0.04%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Malagasy Ariary
Bảng chuyển đổi USDC sang MGA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDC | 4,544.54MGA |
2USDC | 9,089.09MGA |
3USDC | 13,633.63MGA |
4USDC | 18,178.18MGA |
5USDC | 22,722.72MGA |
6USDC | 27,267.27MGA |
7USDC | 31,811.81MGA |
8USDC | 36,356.36MGA |
9USDC | 40,900.90MGA |
10USDC | 45,445.45MGA |
100USDC | 454,454.52MGA |
500USDC | 2,272,272.60MGA |
1000USDC | 4,544,545.20MGA |
5000USDC | 22,722,726.00MGA |
10000USDC | 45,445,452.00MGA |
Bảng chuyển đổi MGA sang USDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MGA | 0.00022USDC |
2MGA | 0.00044USDC |
3MGA | 0.0006601USDC |
4MGA | 0.0008801USDC |
5MGA | 0.0011USDC |
6MGA | 0.00132USDC |
7MGA | 0.00154USDC |
8MGA | 0.00176USDC |
9MGA | 0.00198USDC |
10MGA | 0.0022USDC |
1000000MGA | 220.04USDC |
5000000MGA | 1,100.22USDC |
10000000MGA | 2,200.44USDC |
50000000MGA | 11,002.20USDC |
100000000MGA | 22,004.40USDC |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ USDC sang MGA và từ MGA sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000USDC sang MGA, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 MGA sang USDC, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | $1 USD |
![]() | €0.9 EUR |
![]() | ₹83.54 INR |
![]() | Rp15,169.74 IDR |
![]() | $1.36 CAD |
![]() | £0.75 GBP |
![]() | ฿32.98 THB |
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | ₽92.41 RUB |
![]() | R$5.44 BRL |
![]() | د.إ3.67 AED |
![]() | ₺34.13 TRY |
![]() | ¥7.05 CNY |
![]() | ¥144 JPY |
![]() | $7.79 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.54 INR , 1 USDC = Rp15,169.74 IDR,1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿32.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MGA
ETH chuyển đổi sang MGA
USDT chuyển đổi sang MGA
XRP chuyển đổi sang MGA
BNB chuyển đổi sang MGA
SOL chuyển đổi sang MGA
USDC chuyển đổi sang MGA
ADA chuyển đổi sang MGA
DOGE chuyển đổi sang MGA
TRX chuyển đổi sang MGA
STETH chuyển đổi sang MGA
SMART chuyển đổi sang MGA
PI chuyển đổi sang MGA
WBTC chuyển đổi sang MGA
LEO chuyển đổi sang MGA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MGA, ETH sang MGA, USDT sang MGA, BNB sang MGA, SOL sang MGA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.005098 |
![]() | 0.000001305 |
![]() | 0.00005677 |
![]() | 0.11 |
![]() | 0.04577 |
![]() | 0.0001777 |
![]() | 0.0008061 |
![]() | 0.11 |
![]() | 0.1474 |
![]() | 0.6249 |
![]() | 0.4968 |
![]() | 0.00005664 |
![]() | 74.28 |
![]() | 0.07393 |
![]() | 0.000001307 |
![]() | 0.01136 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Malagasy Ariary nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MGA sang GT, MGA sang USDT,MGA sang BTC,MGA sang ETH,MGA sang USBT , MGA sang PEPE, MGA sang EIGEN, MGA sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDCoin của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Malagasy Ariary
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Malagasy Ariary hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại bằng Malagasy Ariary hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang MGA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDCoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Malagasy Ariary (MGA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Malagasy Ariary trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Malagasy Ariary?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Malagasy Ariary không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Malagasy Ariary (MGA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

Noticias diarias | La cuota de mercado de ETH apostado de Lido cae por debajo del 30%, Fantom lanzó la stablecoin USDC.e respaldada por el dólar estadounidense, Ripple planea emitir stablec
Satoshi Nakamoto puede cumplir 49 años, Lido _La participación de mercado de Ethereum apostado ha caído por debajo del 30%, Fantom anunció el lanzamiento de la moneda estable respaldada por el dólar estadounidense USDC.e hoy_ Ripple planea emitir stablecoins vinculadas al dólar estadounidense.

Con la capitalización de mercado de Solana superando a USDC, ¿se ha convertido en una presencia "única"?
Recientemente, Solana celebró la Conferencia Anual Breakpoint en Ámsterdam, y se probó por primera vez la segunda red de nodos de validación, Firedancer, pronosticando mejoras significativas en el rendimiento y la estabilidad.

El emisor de la moneda estable USDC entabla amistad con el Cross River Bank
Bank of New York Mellon y Cross River Bank ofrecen servicios de criptomonedas

Repentina caída en “USDC” y problemas de crédito con las stablecoins
Debido al impacto de la quiebra de Silicon Valley Bank, la stablecoin 'USDC' vinculada al dólar estadounidense cayó de $1 a $0.88.
Guía de aplicación del token de prueba HipoPerp USDC
Por qué MakerDao abandonó el USDC y se pasó al ETH a partir de MakerDa
The conversion of USDC reserves into ETH could potentially remove MakerDAO_s assets from Circle_s freeze - and boost the price of ETH as well.
Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

¿Qué es USDC?

USDC y el futuro del dólar

El Dólar en la Internet del Valor - Informe de la Economía del Mercado USDC 2025

Investigación de gate: BTC rebota para romper los $97,000, USDC emite 50M de tokens más

Investigación de Gate: la circulación de USDC aumentó en 700 millones en una semana, el 68% de las direcciones de ETH son rentables ahora
