TakiChuyển đổi Taki (TAKI) sang South Korean Won (KRW)

TAKI/KRW: 1 TAKI ≈ ₩0.3649 KRW

Lần cập nhật mới nhất:

Taki Thị trường hôm nay

Taki đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TAKI chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩0.3649. Với nguồn cung lưu hành là 1,170,868,700 TAKI, tổng vốn hóa thị trường của TAKI tính bằng KRW là ₩569,083,220,542.54. Trong 24h qua, giá của TAKI tính bằng KRW đã giảm ₩-0.001318, biểu thị mức giảm -0.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TAKI tính bằng KRW là ₩392.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.3571.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAKI sang KRW

0.3649-0.36%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAKI sang KRW là ₩0.3649 KRW, với tỷ lệ thay đổi là -0.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAKI/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAKI/KRW trong ngày qua.

Giao dịch Taki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo TakiTAKI/USDT
Giao ngay
$0.000274
-0.36%

The real-time trading price of TAKI/USDT Spot is $0.000274, with a 24-hour trading change of -0.36%, TAKI/USDT Spot is $0.000274 and -0.36%, and TAKI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Taki sang South Korean Won

Bảng chuyển đổi TAKI sang KRW

logo TakiSố lượng
Chuyển thànhlogo KRW
1TAKI
0.36KRW
2TAKI
0.72KRW
3TAKI
1.09KRW
4TAKI
1.45KRW
5TAKI
1.82KRW
6TAKI
2.18KRW
7TAKI
2.55KRW
8TAKI
2.91KRW
9TAKI
3.28KRW
10TAKI
3.64KRW
1000TAKI
364.92KRW
5000TAKI
1,824.64KRW
10000TAKI
3,649.29KRW
50000TAKI
18,246.47KRW
100000TAKI
36,492.95KRW

Bảng chuyển đổi KRW sang TAKI

logo KRWSố lượng
Chuyển thànhlogo Taki
1KRW
2.74TAKI
2KRW
5.48TAKI
3KRW
8.22TAKI
4KRW
10.96TAKI
5KRW
13.7TAKI
6KRW
16.44TAKI
7KRW
19.18TAKI
8KRW
21.92TAKI
9KRW
24.66TAKI
10KRW
27.4TAKI
100KRW
274.02TAKI
500KRW
1,370.12TAKI
1000KRW
2,740.25TAKI
5000KRW
13,701.27TAKI
10000KRW
27,402.54TAKI

Bảng chuyển đổi số tiền TAKI sang KRW và KRW sang TAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 TAKI sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KRW sang TAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Taki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAKI = $0 USD, 1 TAKI = €0 EUR, 1 TAKI = ₹0.02 INR, 1 TAKI = Rp4.16 IDR, 1 TAKI = $0 CAD, 1 TAKI = £0 GBP, 1 TAKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KRWKRW
logo GTGT
0.01662
logo BTCBTC
0.000004477
logo ETHETH
0.0002058
logo USDTUSDT
0.3755
logo XRPXRP
0.1758
logo BNBBNB
0.0006289
logo SOLSOL
0.003067
logo USDCUSDC
0.3752
logo DOGEDOGE
2.2
logo ADAADA
0.5644
logo TRXTRX
1.57
logo STETHSTETH
0.0002074
logo SMARTSMART
258.01
logo WBTCWBTC
0.000004468
logo LEOLEO
0.04083
logo TONTON
0.1105

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.

Nhập số lượng Taki của bạn

01

Nhập số lượng TAKI của bạn

Nhập số lượng TAKI của bạn

02

Chọn South Korean Won

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taki hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taki sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Taki

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Taki sang South Korean Won (KRW) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taki sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taki sang South Korean Won?

4.Tôi có thể chuyển đổi Taki sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Taki (TAKI)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Taki (TAKI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.