TakiChuyển đổi Taki (TAKI) sang Icelandic Króna (ISK)

TAKI/ISK: 1 TAKI ≈ kr0.03723 ISK

Lần cập nhật mới nhất:

Taki Thị trường hôm nay

Taki đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của TAKI chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr0.03723. Với nguồn cung lưu hành là 1,170,868,700 TAKI, tổng vốn hóa thị trường của TAKI tính bằng ISK là kr5,945,235,074.33. Trong 24h qua, giá của TAKI tính bằng ISK đã giảm kr-0.00027, biểu thị mức giảm -0.72%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TAKI tính bằng ISK là kr40.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.03656.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAKI sang ISK

kr0.03723-0.72%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAKI sang ISK là kr0.03723 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -0.72% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAKI/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAKI/ISK trong ngày qua.

Giao dịch Taki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo TakiTAKI/USDT
Giao ngay
$0.000273
-0.72%

The real-time trading price of TAKI/USDT Spot is $0.000273, with a 24-hour trading change of -0.72%, TAKI/USDT Spot is $0.000273 and -0.72%, and TAKI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Taki sang Icelandic Króna

Bảng chuyển đổi TAKI sang ISK

logo TakiSố lượng
Chuyển thànhlogo ISK
1TAKI
0.03ISK
2TAKI
0.07ISK
3TAKI
0.11ISK
4TAKI
0.14ISK
5TAKI
0.18ISK
6TAKI
0.22ISK
7TAKI
0.26ISK
8TAKI
0.29ISK
9TAKI
0.33ISK
10TAKI
0.37ISK
10000TAKI
372.31ISK
50000TAKI
1,861.58ISK
100000TAKI
3,723.16ISK
500000TAKI
18,615.8ISK
1000000TAKI
37,231.6ISK

Bảng chuyển đổi ISK sang TAKI

logo ISKSố lượng
Chuyển thànhlogo Taki
1ISK
26.85TAKI
2ISK
53.71TAKI
3ISK
80.57TAKI
4ISK
107.43TAKI
5ISK
134.29TAKI
6ISK
161.15TAKI
7ISK
188.01TAKI
8ISK
214.87TAKI
9ISK
241.73TAKI
10ISK
268.58TAKI
100ISK
2,685.89TAKI
500ISK
13,429.45TAKI
1000ISK
26,858.9TAKI
5000ISK
134,294.51TAKI
10000ISK
268,589.02TAKI

Bảng chuyển đổi số tiền TAKI sang ISK và ISK sang TAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TAKI sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ISK sang TAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Taki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAKI = $0 USD, 1 TAKI = €0 EUR, 1 TAKI = ₹0.02 INR, 1 TAKI = Rp4.14 IDR, 1 TAKI = $0 CAD, 1 TAKI = £0 GBP, 1 TAKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ISKISK
logo GTGT
0.1629
logo BTCBTC
0.00004388
logo ETHETH
0.002021
logo USDTUSDT
3.66
logo XRPXRP
1.71
logo BNBBNB
0.006146
logo SOLSOL
0.03027
logo USDCUSDC
3.66
logo DOGEDOGE
21.64
logo ADAADA
5.58
logo TRXTRX
15.43
logo STETHSTETH
0.002026
logo SMARTSMART
2,583.67
logo WBTCWBTC
0.00004402
logo LEOLEO
0.4087
logo LINKLINK
0.2851

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Taki của bạn

01

Nhập số lượng TAKI của bạn

Nhập số lượng TAKI của bạn

02

Chọn Icelandic Króna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taki hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taki sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Taki

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Taki sang Icelandic Króna (ISK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taki sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taki sang Icelandic Króna?

4.Tôi có thể chuyển đổi Taki sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Taki (TAKI)

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
BR Token: Cách mạng Hóa Than Khoản Đa Tài Sản Staking với Bedrock vào năm 2025

BR Token: Cách mạng Hóa Than Khoản Đa Tài Sản Staking với Bedrock vào năm 2025

Khám phá token BR, cách mạng hóa DeFi với BTC staking, BTCFi 2.0 và thanh khoản qua chuỗi khối.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-27
BR Token: Cách mạng hóa DeFi với Multi-Asset Liquid Restaking vào năm 2025

BR Token: Cách mạng hóa DeFi với Multi-Asset Liquid Restaking vào năm 2025

Khám phá BR Token, là nguồn lực cho Giao thức Liquid Restaking của Bedrocks để tái thiết DeFi và tăng cường hiệu suất Web3.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-27
Giá TOKEN TUT và Phần thưởng Staking vào năm 2025: Phân tích thị trường

Giá TOKEN TUT và Phần thưởng Staking vào năm 2025: Phân tích thị trường

Khám phá tiềm năng Web3 của token TUT, sự phát triển, phần thưởng staking, dự báo giá và thông tin thị trường năm 2025.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-21
Hướng dẫn toàn diện về Giá Token ELX và Phần thưởng Staking năm 2025

Hướng dẫn toàn diện về Giá Token ELX và Phần thưởng Staking năm 2025

Khám phá tiềm năng tăng trưởng của token ELX, phần thưởng Staking, và giá vào năm 2025, và tìm hiểu cách tham gia Cách mạng DeFi.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-21
Đồng tiền Casper vào năm 2025: Giá, Hướng dẫn mua và Phần thưởng Staking

Đồng tiền Casper vào năm 2025: Giá, Hướng dẫn mua và Phần thưởng Staking

Khám phá tiềm năng, tính năng, Staking và dự đoán giá của Casper Coins trong hướng dẫn này dành cho các nhà đầu tư tiền điện tử và người yêu thích Web3.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-20

Tìm hiểu thêm về Taki (TAKI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.