TakiChuyển đổi Taki (TAKI) sang Gambian Dalasi (GMD)

TAKI/GMD: 1 TAKI ≈ D0.01935 GMD

Lần cập nhật mới nhất:

Taki Thị trường hôm nay

Taki đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Taki chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D0.01935. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,170,868,700 TAKI, tổng vốn hóa thị trường của Taki tính bằng GMD là D1,595,044,252.39. Trong 24h qua, giá của Taki tính bằng GMD đã tăng D0.00006917, biểu thị mức tăng +0.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Taki tính bằng GMD là D20.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D0.01887.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TAKI sang GMD

D0.01935+0.36%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TAKI sang GMD là D0.01935 GMD, với tỷ lệ thay đổi là +0.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TAKI/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TAKI/GMD trong ngày qua.

Giao dịch Taki

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo TakiTAKI/USDT
Giao ngay
$0.000274
0%

The real-time trading price of TAKI/USDT Spot is $0.000274, with a 24-hour trading change of 0%, TAKI/USDT Spot is $0.000274 and 0%, and TAKI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Taki sang Gambian Dalasi

Bảng chuyển đổi TAKI sang GMD

logo TakiSố lượng
Chuyển thànhlogo GMD
1TAKI
0.01GMD
2TAKI
0.03GMD
3TAKI
0.05GMD
4TAKI
0.07GMD
5TAKI
0.09GMD
6TAKI
0.11GMD
7TAKI
0.13GMD
8TAKI
0.15GMD
9TAKI
0.17GMD
10TAKI
0.19GMD
10000TAKI
193.55GMD
50000TAKI
967.76GMD
100000TAKI
1,935.52GMD
500000TAKI
9,677.62GMD
1000000TAKI
19,355.24GMD

Bảng chuyển đổi GMD sang TAKI

logo GMDSố lượng
Chuyển thànhlogo Taki
1GMD
51.66TAKI
2GMD
103.33TAKI
3GMD
154.99TAKI
4GMD
206.66TAKI
5GMD
258.32TAKI
6GMD
309.99TAKI
7GMD
361.65TAKI
8GMD
413.32TAKI
9GMD
464.99TAKI
10GMD
516.65TAKI
100GMD
5,166.55TAKI
500GMD
25,832.79TAKI
1000GMD
51,665.58TAKI
5000GMD
258,327.94TAKI
10000GMD
516,655.88TAKI

Bảng chuyển đổi số tiền TAKI sang GMD và GMD sang TAKI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TAKI sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMD sang TAKI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Taki phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TAKI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TAKI = $0 USD, 1 TAKI = €0 EUR, 1 TAKI = ₹0.02 INR, 1 TAKI = Rp4.17 IDR, 1 TAKI = $0 CAD, 1 TAKI = £0 GBP, 1 TAKI = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GMDGMD
logo GTGT
0.3233
logo BTCBTC
0.00008674
logo ETHETH
0.004106
logo USDTUSDT
7.1
logo XRPXRP
3.44
logo BNBBNB
0.0124
logo USDCUSDC
7.1
logo SOLSOL
0.06247
logo DOGEDOGE
44.26
logo TRXTRX
29.79
logo ADAADA
11.4
logo STETHSTETH
0.004065
logo SMARTSMART
5,136.67
logo WBTCWBTC
0.0000866
logo LEOLEO
0.7941
logo TONTON
2.18

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Taki của bạn

01

Nhập số lượng TAKI của bạn

Nhập số lượng TAKI của bạn

02

Chọn Gambian Dalasi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Taki hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Taki.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Taki sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Taki

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Taki sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Taki sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Taki sang Gambian Dalasi?

4.Tôi có thể chuyển đổi Taki sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Taki (TAKI)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Taki (TAKI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.