Sync Network Thị trường hôm nay
Sync Network đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Sync Network chuyển đổi sang New Zealand Dollar (NZD) là $0.001197. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 161,834,140 SYNC, tổng vốn hóa thị trường của Sync Network tính bằng NZD là $310,704.13. Trong 24h qua, giá của Sync Network tính bằng NZD đã tăng $0.00001872, biểu thị mức tăng +13.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Sync Network tính bằng NZD là $0.3364, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.001024.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SYNC sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SYNC sang NZD là $0.001197 NZD, với tỷ lệ thay đổi là +13.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SYNC/NZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SYNC/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Sync Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0000981 | 0.92% |
The real-time trading price of SYNC/USDT Spot is $0.0000981, with a 24-hour trading change of 0.92%, SYNC/USDT Spot is $0.0000981 and 0.92%, and SYNC/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Sync Network sang New Zealand Dollar
Bảng chuyển đổi SYNC sang NZD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SYNC | 0NZD |
2SYNC | 0NZD |
3SYNC | 0NZD |
4SYNC | 0NZD |
5SYNC | 0NZD |
6SYNC | 0NZD |
7SYNC | 0NZD |
8SYNC | 0NZD |
9SYNC | 0.01NZD |
10SYNC | 0.01NZD |
100000SYNC | 119.78NZD |
500000SYNC | 598.91NZD |
1000000SYNC | 1,197.83NZD |
5000000SYNC | 5,989.18NZD |
10000000SYNC | 11,978.36NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang SYNC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NZD | 834.83SYNC |
2NZD | 1,669.67SYNC |
3NZD | 2,504.51SYNC |
4NZD | 3,339.35SYNC |
5NZD | 4,174.19SYNC |
6NZD | 5,009.03SYNC |
7NZD | 5,843.86SYNC |
8NZD | 6,678.7SYNC |
9NZD | 7,513.54SYNC |
10NZD | 8,348.38SYNC |
100NZD | 83,483.84SYNC |
500NZD | 417,419.22SYNC |
1000NZD | 834,838.44SYNC |
5000NZD | 4,174,192.2SYNC |
10000NZD | 8,348,384.41SYNC |
Bảng chuyển đổi số tiền SYNC sang NZD và NZD sang SYNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 SYNC sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NZD sang SYNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Sync Network phổ biến
Sync Network | 1 SYNC |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.06INR |
![]() | Rp11.34IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
Sync Network | 1 SYNC |
---|---|
![]() | ₽0.07RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.11JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SYNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SYNC = $0 USD, 1 SYNC = €0 EUR, 1 SYNC = ₹0.06 INR, 1 SYNC = Rp11.34 IDR, 1 SYNC = $0 CAD, 1 SYNC = £0 GBP, 1 SYNC = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
SMART chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
TON chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 14.07 |
![]() | 0.003752 |
![]() | 0.1721 |
![]() | 311.95 |
![]() | 152.01 |
![]() | 0.5269 |
![]() | 311.86 |
![]() | 2.69 |
![]() | 1,922.67 |
![]() | 481.78 |
![]() | 1,307.65 |
![]() | 0.1723 |
![]() | 210,779.78 |
![]() | 0.00375 |
![]() | 87.57 |
![]() | 33.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Zealand Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Sync Network của bạn
Nhập số lượng SYNC của bạn
Nhập số lượng SYNC của bạn
Chọn New Zealand Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Zealand Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sync Network hiện tại theo New Zealand Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sync Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sync Network sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Sync Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Sync Network sang New Zealand Dollar (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sync Network sang New Zealand Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sync Network sang New Zealand Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Sync Network sang loại tiền tệ khác ngoài New Zealand Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Zealand Dollar (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Sync Network (SYNC)

第一行情|BTC短线跌破59000美元后反弹;Swarm Markets通过NFT提供代币化黄金;ZKsync代币发布后估值下跌40%;科技股表现使全球市场谨慎
BTC短线跌破59000美元后反弹;Swarm Markets通过NFT提供代币化黄金;ZKsync代币发布后估值下跌40%;科技股表现使全球市场谨慎

zkSync 发币后,哪些热门生态项目值得关注?
盘点那些优质的 zkSync 生态项目,交互获得潜在回报

zkSync 上线空投查询,如何参与掘金机会?
如何快速使用 Gate Web3 钱包查询 ZK 代币空投资格?

ZKsync空投在即,谁可以获得空投?还有哪些优质项目值得交互?
整体女巫率高,不少撸毛工作室全军覆没,这次大毛你撸到了吗?

Web3投研周报|本周以太坊现货ETF的S-1审批或有新动向;加密市场一周迎来全线普跌;ZKsync空投进程问题频发
本周加密大盘整体呈震荡下行状态;Terraform Labs同意向美国SEC支付44.7亿美元罚款;RWA代币表现5月份优于比特币和以太坊...

第一行情|加密市场普跌;ZKsync 计划空投 36 亿$ZK;$HUNTERBODEN 飙升,但其他政治模因币普遍遭抛售;Polygon 社区财政宣布解锁10亿代币的长期计划
等待CPI数据,加密市场普跌;ZKsync 计划空投 36 亿 ZK代币;$HUNTERBODEN 飙升,但政治模因币普遍遭抛售;Polygon 社区财政宣布解锁10亿代币的长期计划;标普500和纳指创下新高
Tìm hiểu thêm về Sync Network (SYNC)

Hiểu VADER trong một bài viết: AI Agent phục vụ cho trò chơi và giải trí

Phân tích chi tiết về $PENGU: Đằng sau việc phân phối Airdrop phổ quát và công bằng, có thể nó không chỉ là một memecoin

The Verge: Làm cho Ethereum có thể xác minh và bền vững

20 Dự đoán cho năm 2025

Hệ thống bằng chứng gian lận và bằng chứng hợp lệ trong Ethereum Rollups
