Sentre Thị trường hôm nay
Sentre đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SNTR chuyển đổi sang Lebanese Pound (LBP) là ل.ل50.56. Với nguồn cung lưu hành là 174,426,980 SNTR, tổng vốn hóa thị trường của SNTR tính bằng LBP là ل.ل789,420,099,847,925. Trong 24h qua, giá của SNTR tính bằng LBP đã giảm ل.ل-0.6816, biểu thị mức giảm -1.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNTR tính bằng LBP là ل.ل4,763.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.ل14.97.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNTR sang LBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNTR sang LBP là ل.ل50.56 LBP, với tỷ lệ thay đổi là -1.33% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNTR/LBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNTR/LBP trong ngày qua.
Giao dịch Sentre
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000565 | -0.4% |
The real-time trading price of SNTR/USDT Spot is $0.000565, with a 24-hour trading change of -0.4%, SNTR/USDT Spot is $0.000565 and -0.4%, and SNTR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Sentre sang Lebanese Pound
Bảng chuyển đổi SNTR sang LBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNTR | 50.56LBP |
2SNTR | 101.13LBP |
3SNTR | 151.7LBP |
4SNTR | 202.27LBP |
5SNTR | 252.83LBP |
6SNTR | 303.4LBP |
7SNTR | 353.97LBP |
8SNTR | 404.54LBP |
9SNTR | 455.1LBP |
10SNTR | 505.67LBP |
100SNTR | 5,056.75LBP |
500SNTR | 25,283.75LBP |
1000SNTR | 50,567.5LBP |
5000SNTR | 252,837.5LBP |
10000SNTR | 505,675LBP |
Bảng chuyển đổi LBP sang SNTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LBP | 0.01977SNTR |
2LBP | 0.03955SNTR |
3LBP | 0.05932SNTR |
4LBP | 0.0791SNTR |
5LBP | 0.09887SNTR |
6LBP | 0.1186SNTR |
7LBP | 0.1384SNTR |
8LBP | 0.1582SNTR |
9LBP | 0.1779SNTR |
10LBP | 0.1977SNTR |
10000LBP | 197.75SNTR |
50000LBP | 988.77SNTR |
100000LBP | 1,977.55SNTR |
500000LBP | 9,887.77SNTR |
1000000LBP | 19,775.54SNTR |
Bảng chuyển đổi số tiền SNTR sang LBP và LBP sang SNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SNTR sang LBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LBP sang SNTR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Sentre phổ biến
Sentre | 1 SNTR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.05INR |
![]() | Rp8.6IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
Sentre | 1 SNTR |
---|---|
![]() | ₽0.05RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.08JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNTR = $0 USD, 1 SNTR = €0 EUR, 1 SNTR = ₹0.05 INR, 1 SNTR = Rp8.6 IDR, 1 SNTR = $0 CAD, 1 SNTR = £0 GBP, 1 SNTR = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LBP
ETH chuyển đổi sang LBP
USDT chuyển đổi sang LBP
XRP chuyển đổi sang LBP
BNB chuyển đổi sang LBP
USDC chuyển đổi sang LBP
SOL chuyển đổi sang LBP
DOGE chuyển đổi sang LBP
ADA chuyển đổi sang LBP
TRX chuyển đổi sang LBP
STETH chuyển đổi sang LBP
SMART chuyển đổi sang LBP
WBTC chuyển đổi sang LBP
TON chuyển đổi sang LBP
LEO chuyển đổi sang LBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LBP, ETH sang LBP, USDT sang LBP, BNB sang LBP, SOL sang LBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0002579 |
![]() | 0.0000000681 |
![]() | 0.000003177 |
![]() | 0.005589 |
![]() | 0.00283 |
![]() | 0.000009512 |
![]() | 0.005584 |
![]() | 0.00004916 |
![]() | 0.03542 |
![]() | 0.008997 |
![]() | 0.02415 |
![]() | 0.00000318 |
![]() | 3.8 |
![]() | 0.0000000682 |
![]() | 0.001543 |
![]() | 0.0005948 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lebanese Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LBP sang GT, LBP sang USDT, LBP sang BTC, LBP sang ETH, LBP sang USBT, LBP sang PEPE, LBP sang EIGEN, LBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Sentre của bạn
Nhập số lượng SNTR của bạn
Nhập số lượng SNTR của bạn
Chọn Lebanese Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lebanese Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Sentre hiện tại theo Lebanese Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Sentre.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Sentre sang LBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Sentre
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Sentre sang Lebanese Pound (LBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Lebanese Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Sentre sang Lebanese Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Sentre sang loại tiền tệ khác ngoài Lebanese Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lebanese Pound (LBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Sentre (SNTR)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.