Radix Thị trường hôm nay
Radix đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Radix chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0.04929. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,707,918,000 XRD, tổng vốn hóa thị trường của Radix tính bằng HRK là kn3,563,024,007.07. Trong 24h qua, giá của Radix tính bằng HRK đã tăng kn0.0001874, biểu thị mức tăng +0.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Radix tính bằng HRK là kn4.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.03978.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRD sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRD sang HRK là kn0.04929 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +0.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRD/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRD/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Radix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.007336 | 0.53% | |
![]() Giao ngay | $0.00000408 | -1.44% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00732 | 0.27% |
The real-time trading price of XRD/USDT Spot is $0.007336, with a 24-hour trading change of 0.53%, XRD/USDT Spot is $0.007336 and 0.53%, and XRD/USDT Perpetual is $0.00732 and 0.27%.
Bảng chuyển đổi Radix sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi XRD sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRD | 0.04HRK |
2XRD | 0.09HRK |
3XRD | 0.14HRK |
4XRD | 0.19HRK |
5XRD | 0.24HRK |
6XRD | 0.29HRK |
7XRD | 0.34HRK |
8XRD | 0.39HRK |
9XRD | 0.44HRK |
10XRD | 0.49HRK |
10000XRD | 492.92HRK |
50000XRD | 2,464.6HRK |
100000XRD | 4,929.21HRK |
500000XRD | 24,646.07HRK |
1000000XRD | 49,292.15HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang XRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 20.28XRD |
2HRK | 40.57XRD |
3HRK | 60.86XRD |
4HRK | 81.14XRD |
5HRK | 101.43XRD |
6HRK | 121.72XRD |
7HRK | 142.01XRD |
8HRK | 162.29XRD |
9HRK | 182.58XRD |
10HRK | 202.87XRD |
100HRK | 2,028.72XRD |
500HRK | 10,143.6XRD |
1000HRK | 20,287.2XRD |
5000HRK | 101,436.02XRD |
10000HRK | 202,872.05XRD |
Bảng chuyển đổi số tiền XRD sang HRK và HRK sang XRD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XRD sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang XRD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Radix phổ biến
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.61INR |
![]() | Rp110.77IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.24THB |
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | ₽0.67RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.25TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.05JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRD = $0.01 USD, 1 XRD = €0.01 EUR, 1 XRD = ₹0.61 INR, 1 XRD = Rp110.77 IDR, 1 XRD = $0.01 CAD, 1 XRD = £0.01 GBP, 1 XRD = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.35 |
![]() | 0.000888 |
![]() | 0.04105 |
![]() | 74.11 |
![]() | 34.65 |
![]() | 0.1252 |
![]() | 74.04 |
![]() | 0.6394 |
![]() | 446.57 |
![]() | 113.95 |
![]() | 307.55 |
![]() | 0.04148 |
![]() | 49,777.27 |
![]() | 0.0008959 |
![]() | 7.88 |
![]() | 21.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Radix của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Radix hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Radix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Radix sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Radix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Radix sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Radix sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Radix sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Radix sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Radix (XRD)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.