logo QuantChuyển đổi 1 Quant (QNT) sang Icelandic Króna (ISK)

QNT/ISK: 1 QNTkr9,089.69 ISK

logo Quant
QNT
logo ISK
ISK

Lần cập nhật mới nhất :

Quant Thị trường hôm nay

Quant đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của QNT được chuyển đổi thành Icelandic Króna (ISK) là kr9,089.69. Với nguồn cung lưu hành là 14,544,176.00 QNT, tổng vốn hóa thị trường của QNT tính bằng ISK là kr18,029,656,923,652.91. Trong 24h qua, giá của QNT tính bằng ISK đã giảm kr-2.37, thể hiện mức giảm -3.45%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của QNT tính bằng ISK là kr58,291.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr29.42.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1QNT sang ISK

kr9,089.69-3.45%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 QNT sang ISK là kr9,089.69 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -3.45% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá QNT/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QNT/ISK trong ngày qua.

Giao dịch Quant

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo QuantQNT/USDT
Spot
$ 66.69
-3.29%
logo QuantQNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$ 66.51
-3.62%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của QNT/USDT là $66.69, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -3.29%, Giá giao dịch Giao ngay QNT/USDT là $66.69 và -3.29%, và Giá giao dịch Hợp đồng QNT/USDT là $66.51 và -3.62%.

Bảng chuyển đổi Quant sang Icelandic Króna

Bảng chuyển đổi QNT sang ISK

logo QuantSố lượng
Chuyển thànhlogo ISK
1QNT
9,089.69ISK
2QNT
18,179.38ISK
3QNT
27,269.08ISK
4QNT
36,358.77ISK
5QNT
45,448.46ISK
6QNT
54,538.16ISK
7QNT
63,627.85ISK
8QNT
72,717.54ISK
9QNT
81,807.24ISK
10QNT
90,896.93ISK
100QNT
908,969.36ISK
500QNT
4,544,846.83ISK
1000QNT
9,089,693.67ISK
5000QNT
45,448,468.37ISK
10000QNT
90,896,936.75ISK

Bảng chuyển đổi ISK sang QNT

logo ISKSố lượng
Chuyển thànhlogo Quant
1ISK
0.00011QNT
2ISK
0.00022QNT
3ISK
0.00033QNT
4ISK
0.00044QNT
5ISK
0.00055QNT
6ISK
0.00066QNT
7ISK
0.0007701QNT
8ISK
0.0008801QNT
9ISK
0.0009901QNT
10ISK
0.0011QNT
1000000ISK
110.01QNT
5000000ISK
550.07QNT
10000000ISK
1,100.14QNT
50000000ISK
5,500.73QNT
100000000ISK
11,001.47QNT

Các bảng chuyển đổi số tiền từ QNT sang ISK và từ ISK sang QNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000QNT sang ISK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ISK sang QNT, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Quant phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 QNT = $undefined USD, 1 QNT = € EUR, 1 QNT = ₹ INR , 1 QNT = Rp IDR,1 QNT = $ CAD, 1 QNT = £ GBP, 1 QNT = ฿ THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo ISK
ISK
logo GTGT
0.1652
logo BTCBTC
0.0000438
logo ETHETH
0.002013
logo USDTUSDT
3.66
logo XRPXRP
1.78
logo BNBBNB
0.006113
logo SOLSOL
0.03091
logo USDCUSDC
3.66
logo DOGEDOGE
22.35
logo ADAADA
5.61
logo TRXTRX
15.71
logo STETHSTETH
0.002022
logo SMARTSMART
2,504.26
logo WBTCWBTC
0.0000439
logo TONTON
0.9858
logo LEOLEO
0.3896

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT,ISK sang BTC,ISK sang ETH,ISK sang USBT , ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Quant của bạn

01

Nhập số lượng QNT của bạn

Nhập số lượng QNT của bạn

02

Chọn Icelandic Króna

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Quant hiện tại bằng Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Quant.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Quant sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Quant

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Quant sang Icelandic Króna (ISK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Quant sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Quant sang Icelandic Króna?

4.Tôi có thể chuyển đổi Quant sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Quant (QNT)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Quant (QNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.