Qtum Thị trường hôm nay
Qtum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Qtum chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn12.74. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 105,589,090 QTUM, tổng vốn hóa thị trường của Qtum tính bằng HRK là kn9,084,330,377.18. Trong 24h qua, giá của Qtum tính bằng HRK đã tăng kn0.2621, biểu thị mức tăng +2.1%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Qtum tính bằng HRK là kn676.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn5.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QTUM sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QTUM sang HRK là kn12.74 HRK, với tỷ lệ thay đổi là +2.1% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QTUM/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QTUM/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Qtum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.88 | 2.05% | |
![]() Giao ngay | $0.0000224 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.88 | 1.73% |
The real-time trading price of QTUM/USDT Spot is $1.88, with a 24-hour trading change of 2.05%, QTUM/USDT Spot is $1.88 and 2.05%, and QTUM/USDT Perpetual is $1.88 and 1.73%.
Bảng chuyển đổi Qtum sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi QTUM sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QTUM | 12.74HRK |
2QTUM | 25.48HRK |
3QTUM | 38.23HRK |
4QTUM | 50.97HRK |
5QTUM | 63.72HRK |
6QTUM | 76.46HRK |
7QTUM | 89.21HRK |
8QTUM | 101.95HRK |
9QTUM | 114.7HRK |
10QTUM | 127.44HRK |
100QTUM | 1,274.49HRK |
500QTUM | 6,372.47HRK |
1000QTUM | 12,744.94HRK |
5000QTUM | 63,724.72HRK |
10000QTUM | 127,449.44HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang QTUM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 0.07846QTUM |
2HRK | 0.1569QTUM |
3HRK | 0.2353QTUM |
4HRK | 0.3138QTUM |
5HRK | 0.3923QTUM |
6HRK | 0.4707QTUM |
7HRK | 0.5492QTUM |
8HRK | 0.6276QTUM |
9HRK | 0.7061QTUM |
10HRK | 0.7846QTUM |
10000HRK | 784.62QTUM |
50000HRK | 3,923.12QTUM |
100000HRK | 7,846.24QTUM |
500000HRK | 39,231.24QTUM |
1000000HRK | 78,462.48QTUM |
Bảng chuyển đổi số tiền QTUM sang HRK và HRK sang QTUM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 QTUM sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HRK sang QTUM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Qtum phổ biến
Qtum | 1 QTUM |
---|---|
![]() | $1.89USD |
![]() | €1.69EUR |
![]() | ₹157.73INR |
![]() | Rp28,640.46IDR |
![]() | $2.56CAD |
![]() | £1.42GBP |
![]() | ฿62.27THB |
Qtum | 1 QTUM |
---|---|
![]() | ₽174.47RUB |
![]() | R$10.27BRL |
![]() | د.إ6.93AED |
![]() | ₺64.44TRY |
![]() | ¥13.32CNY |
![]() | ¥271.88JPY |
![]() | $14.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QTUM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QTUM = $1.89 USD, 1 QTUM = €1.69 EUR, 1 QTUM = ₹157.73 INR, 1 QTUM = Rp28,640.46 IDR, 1 QTUM = $2.56 CAD, 1 QTUM = £1.42 GBP, 1 QTUM = ฿62.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.28 |
![]() | 0.0008794 |
![]() | 0.04071 |
![]() | 74.11 |
![]() | 34.51 |
![]() | 0.1235 |
![]() | 0.6 |
![]() | 74.03 |
![]() | 430.98 |
![]() | 111.63 |
![]() | 310.26 |
![]() | 0.04075 |
![]() | 50,558.76 |
![]() | 0.0008871 |
![]() | 7.77 |
![]() | 21.74 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Qtum của bạn
Nhập số lượng QTUM của bạn
Nhập số lượng QTUM của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Qtum hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Qtum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Qtum sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Qtum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Qtum sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Qtum sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Qtum sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Qtum sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Qtum (QTUM)

ارتفع كرونوس (CRO): إصدار العملة المثير للجدل وتأثير ترامب الذي يدفع السعر
كنواة لنظام البيئة الخاص بـ Crypto.com، أثار إصدار رموز CRO مناقشات حكم كرونوس المكثفة.

أفضل منصات تبادل العملات الرقمية للمبتدئين في عام 2025: دليل شامل لشراء العملات الرقمية بأمان
بالنسبة للمبتدئين، من الضروري اختيار منصة تداول آمنة ومستقرة وتعمل بكامل وظائفها قبل دخول سوق العملات الرقمية.

لماذا تتراجع عملة Scallop (SCA)، نجم DeFi على البلوكشين، بشكل مستمر؟
Scallop هو بروتوكول تمويل لامركزي (DeFi) معتمد على بلوكشين Sui، مع خدمات الإقراض نظير إلى نظير في صميمه

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.