logo PhoreChuyển đổi 1 Phore (PHR) sang Comorian Franc (KMF)

PHR/KMF: 1 PHRCF0.35 KMF

logo Phore
PHR
logo KMF
KMF

Lần cập nhật mới nhất :

Phore Thị trường hôm nay

Phore đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PHR được chuyển đổi thành Comorian Franc (KMF) là CF0.3512. Với nguồn cung lưu hành là 30,535,913.19 PHR, tổng vốn hóa thị trường của PHR tính bằng KMF là CF4,727,235,239.07. Trong 24h qua, giá của PHR tính bằng KMF đã giảm CF-0.000005213, thể hiện mức giảm -0.65%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHR tính bằng KMF là CF3,887.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF0.03795.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1PHR sang KMF

CF0.35-0.65%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 PHR sang KMF là CF0.35 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -0.65% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá PHR/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHR/KMF trong ngày qua.

Giao dịch Phore

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
Chưa có dữ liệu

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của PHR/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay PHR/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng PHR/-- là $-- và 0%.

Bảng chuyển đổi Phore sang Comorian Franc

Bảng chuyển đổi PHR sang KMF

logo PhoreSố lượng
Chuyển thànhlogo KMF
1PHR
0.35KMF
2PHR
0.7KMF
3PHR
1.05KMF
4PHR
1.40KMF
5PHR
1.75KMF
6PHR
2.10KMF
7PHR
2.45KMF
8PHR
2.80KMF
9PHR
3.16KMF
10PHR
3.51KMF
1000PHR
351.21KMF
5000PHR
1,756.09KMF
10000PHR
3,512.19KMF
50000PHR
17,560.96KMF
100000PHR
35,121.92KMF

Bảng chuyển đổi KMF sang PHR

logo KMFSố lượng
Chuyển thànhlogo Phore
1KMF
2.84PHR
2KMF
5.69PHR
3KMF
8.54PHR
4KMF
11.38PHR
5KMF
14.23PHR
6KMF
17.08PHR
7KMF
19.93PHR
8KMF
22.77PHR
9KMF
25.62PHR
10KMF
28.47PHR
100KMF
284.72PHR
500KMF
1,423.61PHR
1000KMF
2,847.22PHR
5000KMF
14,236.12PHR
10000KMF
28,472.24PHR

Các bảng chuyển đổi số tiền từ PHR sang KMF và từ KMF sang PHR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000PHR sang KMF, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KMF sang PHR, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Phore phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 PHR = $0 USD, 1 PHR = €0 EUR, 1 PHR = ₹0.07 INR , 1 PHR = Rp12.09 IDR,1 PHR = $0 CAD, 1 PHR = £0 GBP, 1 PHR = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo KMF
KMF
logo GTGT
0.04888
logo BTCBTC
0.0000132
logo ETHETH
0.0005694
logo USDTUSDT
1.13
logo XRPXRP
0.466
logo BNBBNB
0.001821
logo SOLSOL
0.00835
logo USDCUSDC
1.13
logo DOGEDOGE
6.55
logo ADAADA
1.60
logo TRXTRX
5.00
logo STETHSTETH
0.0005685
logo SMARTSMART
764.39
logo WBTCWBTC
0.00001333
logo LINKLINK
0.07747
logo LEOLEO
0.1146

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT,KMF sang BTC,KMF sang ETH,KMF sang USBT , KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.

Nhập số lượng Phore của bạn

01

Nhập số lượng PHR của bạn

Nhập số lượng PHR của bạn

02

Chọn Comorian Franc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phore hiện tại bằng Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phore.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phore sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Phore

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Phore sang Comorian Franc (KMF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phore sang Comorian Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phore sang Comorian Franc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Phore sang loại tiền tệ khác ngoài Comorian Franc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Comorian Franc (KMF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Phore (PHR)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Phore (PHR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.