Chuyển đổi 1 Phala (PHA) sang Cfp Franc (XPF)
PHA/XPF: 1 PHA ≈ ₣10.14 XPF
Phala Thị trường hôm nay
Phala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHA được chuyển đổi thành Cfp Franc (XPF) là ₣10.13. Với nguồn cung lưu hành là 787,546,600.00 PHA, tổng vốn hóa thị trường của PHA tính bằng XPF là ₣853,506,584,027.43. Trong 24h qua, giá của PHA tính bằng XPF đã giảm ₣-0.003036, thể hiện mức giảm -3.11%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHA tính bằng XPF là ₣148.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣6.90.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1PHA sang XPF
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 PHA sang XPF là ₣10.13 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -3.11% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá PHA/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHA/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Phala
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.09464 | -3.29% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.09473 | -2.75% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của PHA/USDT là $0.09464, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -3.29%, Giá giao dịch Giao ngay PHA/USDT là $0.09464 và -3.29%, và Giá giao dịch Hợp đồng PHA/USDT là $0.09473 và -2.75%.
Bảng chuyển đổi Phala sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi PHA sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHA | 10.13XPF |
2PHA | 20.27XPF |
3PHA | 30.40XPF |
4PHA | 40.54XPF |
5PHA | 50.68XPF |
6PHA | 60.81XPF |
7PHA | 70.95XPF |
8PHA | 81.09XPF |
9PHA | 91.22XPF |
10PHA | 101.36XPF |
100PHA | 1,013.66XPF |
500PHA | 5,068.30XPF |
1000PHA | 10,136.60XPF |
5000PHA | 50,683.00XPF |
10000PHA | 101,366.01XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang PHA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.09865PHA |
2XPF | 0.1973PHA |
3XPF | 0.2959PHA |
4XPF | 0.3946PHA |
5XPF | 0.4932PHA |
6XPF | 0.5919PHA |
7XPF | 0.6905PHA |
8XPF | 0.7892PHA |
9XPF | 0.8878PHA |
10XPF | 0.9865PHA |
10000XPF | 986.52PHA |
50000XPF | 4,932.61PHA |
100000XPF | 9,865.23PHA |
500000XPF | 49,326.19PHA |
1000000XPF | 98,652.39PHA |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ PHA sang XPF và từ XPF sang PHA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000PHA sang XPF, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang PHA, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Phala phổ biến
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | $1.65 NAD |
![]() | ₼0.16 AZN |
![]() | Sh257.63 TZS |
![]() | so'm1,205.16 UZS |
![]() | FCFA55.72 XOF |
![]() | $91.56 ARS |
![]() | دج12.54 DZD |
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | ₨4.34 MUR |
![]() | ﷼0.04 OMR |
![]() | S/0.36 PEN |
![]() | дин. or din.9.94 RSD |
![]() | $14.9 JMD |
![]() | TT$0.64 TTD |
![]() | kr12.93 ISK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 PHA = $undefined USD, 1 PHA = € EUR, 1 PHA = ₹ INR , 1 PHA = Rp IDR,1 PHA = $ CAD, 1 PHA = £ GBP, 1 PHA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2089 |
![]() | 0.00005583 |
![]() | 0.002555 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.26 |
![]() | 0.007777 |
![]() | 0.0389 |
![]() | 4.67 |
![]() | 28.17 |
![]() | 7.12 |
![]() | 19.76 |
![]() | 0.002561 |
![]() | 3,183.53 |
![]() | 0.00005592 |
![]() | 1.23 |
![]() | 0.4982 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT,XPF sang BTC,XPF sang ETH,XPF sang USBT , XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phala của bạn
Nhập số lượng PHA của bạn
Nhập số lượng PHA của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phala hiện tại bằng Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phala sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Phala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phala sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phala sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phala sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phala sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phala (PHA)

โทเค็น ALPHA: สกุลเงินดิจิทัล MEME สำหรับ ALPHAs แท้
ALPHA token is taking social media by storm as the MEME token. Explore its viral marketing strategy, ecosystem expansion plans, and investment risks.

โทเค็น ALPHA: เครื่องมือ AI สำหรับเอเจนซี่ Blockchain
โทเค็น ALPHA: เครื่องมือ AI สำหรับเอเจนซี่ Blockchain

โทเค็น ZALPHA: โทเค็น AI จิตวิญญาณ DEGEN ในนิเวศ Solana
สำรวจ ZALPHA Token: การแสดงออกของวิญญาณ DEGEN ในระบบ Solana

สัดส่วนของผู้ถือครอง ETH ระยะยาวเพิ่มขึ้น_ SUI กำลังจะปลดล็อคเหรียญมูลค่าเกิน 200 ล้านเหรียญ_ PHA เพิ่มขึ้นมากกว่า 500% ในช่วง 7 วันที่ผ่านมา

ETF ของ BTC ได้รับการถอนเงินอย่างมากในระยะเวลา 4 วันติดต่อกัน TVL ของ Lido นำทาง DeFi eco PHA เพิ่มขึ้น 70% ภายในวันเดียว นำตลาด

PHA เพิ่มขึ้นกว่า 80% ในช่วงวัน; มีโอกาสทางอนาคตอย่างไร
Tìm hiểu thêm về Phala (PHA)

เครือข่าย Phala: การเส้นทางปัญญาประดิษฐ์

ผาคืออะไร? สิ่งที่คุณต้องรู้เกี่ยวกับเครือข่ายพลา

Spore Fun คืออะไร?

TEE กำลังเปลี่ยนรูปแบบความเชื่อในพื้นที่ตัวแทน Phala นำเอไอเอนต์ที่เชี่ยวชาญด้าน AI เข้าสู่การประยุกต์ใช้ในโลกแห่งความเป็นจริง

Phala Network และ ai16z: AI Self-Replication และนวัตกรรมใหม่
