Phala Thị trường hôm nay
Phala đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PHA chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣9.75. Với nguồn cung lưu hành là 787,601,660 PHA, tổng vốn hóa thị trường của PHA tính bằng XPF là ₣821,425,853,313.49. Trong 24h qua, giá của PHA tính bằng XPF đã giảm ₣-0.5732, biểu thị mức giảm -5.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PHA tính bằng XPF là ₣148.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣6.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHA sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHA sang XPF là ₣9.75 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -5.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PHA/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHA/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Phala
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09124 | -5.22% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09175 | -4.36% |
The real-time trading price of PHA/USDT Spot is $0.09124, with a 24-hour trading change of -5.22%, PHA/USDT Spot is $0.09124 and -5.22%, and PHA/USDT Perpetual is $0.09175 and -4.36%.
Bảng chuyển đổi Phala sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi PHA sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PHA | 9.75XPF |
2PHA | 19.5XPF |
3PHA | 29.26XPF |
4PHA | 39.01XPF |
5PHA | 48.77XPF |
6PHA | 58.52XPF |
7PHA | 68.28XPF |
8PHA | 78.03XPF |
9PHA | 87.79XPF |
10PHA | 97.54XPF |
100PHA | 975.49XPF |
500PHA | 4,877.45XPF |
1000PHA | 9,754.91XPF |
5000PHA | 48,774.57XPF |
10000PHA | 97,549.15XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang PHA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.1025PHA |
2XPF | 0.205PHA |
3XPF | 0.3075PHA |
4XPF | 0.41PHA |
5XPF | 0.5125PHA |
6XPF | 0.615PHA |
7XPF | 0.7175PHA |
8XPF | 0.82PHA |
9XPF | 0.9226PHA |
10XPF | 1.02PHA |
1000XPF | 102.51PHA |
5000XPF | 512.56PHA |
10000XPF | 1,025.12PHA |
50000XPF | 5,125.62PHA |
100000XPF | 10,251.24PHA |
Bảng chuyển đổi số tiền PHA sang XPF và XPF sang PHA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PHA sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XPF sang PHA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Phala phổ biến
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | CHF0.08CHF |
![]() | kr0.62DKK |
![]() | £4.5EGP |
![]() | ₫2,282.78VND |
![]() | KM0.16BAM |
![]() | USh344.71UGX |
![]() | lei0.41RON |
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | ﷼0.35SAR |
![]() | ₵1.46GHS |
![]() | د.ك0.03KWD |
![]() | ₦150.08NGN |
![]() | .د.ب0.03BHD |
![]() | FCFA54.52XAF |
![]() | K194.86MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHA = $undefined USD, 1 PHA = € EUR, 1 PHA = ₹ INR, 1 PHA = Rp IDR, 1 PHA = $ CAD, 1 PHA = £ GBP, 1 PHA = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2113 |
![]() | 0.00005622 |
![]() | 0.00261 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.31 |
![]() | 0.007855 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04024 |
![]() | 29.06 |
![]() | 7.31 |
![]() | 20.16 |
![]() | 0.002606 |
![]() | 3,203.16 |
![]() | 0.00005619 |
![]() | 1.26 |
![]() | 0.4976 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Phala của bạn
Nhập số lượng PHA của bạn
Nhập số lượng PHA của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Phala hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Phala.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Phala sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Phala
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Phala sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Phala sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Phala sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Phala sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Phala (PHA)

Phân Tích Độ Sâu: Tại Sao Các Trào Lưu Meme $TRUMP, $MELANIA và Khác Trên Chuỗi Solana Bỗng Dưng Phai Nhạt?
Trong năm qua, các đồng tiền Meme trên Solana đã sụp đổ từ cơn sốt, tiết lộ một cuộc khủng hoảng tin cậy và cơ hội tái thiết.

TOKEN ALPHA: Tiền điện tử MEME dành cho những ALPHAs thực sự
Token ALPHA đang làm mưa làm gió trên mạng xã hội như token MEME. Khám phá chiến lược tiếp thị lây lan, kế hoạch mở rộng hệ sinh thái và rủi ro đầu tư của nó.

ALPHA Token: Công cụ lượng tử AI tùy chỉnh cho một nền tảng đại lý Blockchain được điều hành bằng dữ liệu
Token ALPHA đang dẫn đầu cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo trên blockchain bằng cách tạo ra một nền tảng công ty dựa trên dữ liệu. Khám phá hệ sinh thái ALPHA và mở khóa những khả năng không giới hạn của ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên blockchain.

ZALPHA Token: Đồng tiền AI Spirit DEGEN trong hệ sinh thái Solana
Khám phá ZALPHA Token: Sự hiện thân của tinh thần DEGEN trong hệ sinh thái Solana.

Tin tức hàng ngày | Thị trường nhìn chung là giảm giá và PHA đã dẫn dắt lĩnh vực AI vượt trội hơn những lĩnh vực khác
Tỷ lệ người nắm giữ ETH lâu dài tăng lên. SUI chuẩn bị mở khóa hơn 200 triệu đô la trong token. PHA tăng hơn 500% trong 7 ngày qua.

PHA tăng hơn 80% trong ngày; triển vọng tương lai như thế nào?
Phala Network là một nền tảng tính toán bảo mật dựa trên blockchain sử dụng Môi trường Thực thi Đáng tin cậy (TEE) _TEE_ Công nghệ để cung cấp bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu cho các ứng dụng phi tập trung.
Tìm hiểu thêm về Phala (PHA)

Phân Tích Toàn Diện về Đồng Tiền Hướng Dẫn trên Chuỗi BNB

$DEFI (De.Fi): Mạnh cường Cách mạng Tài chính Web3 với An toàn, Ttransparency, và Quản trị Cộng đồng

$EOS (EOS): Một cái nhìn toàn diện về Blockchain hiệu suất cao đang là động lực cho tương lai của Ứng dụng Phi tập trung

$SKILL (CryptoBlades): Trò chơi NFT Crafting Đang Cách Mạng Hóa Play-to-Earn

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản
