Peanut Thị trường hôm nay
Peanut đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NUX chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0.03303. Với nguồn cung lưu hành là 50,000,000 NUX, tổng vốn hóa thị trường của NUX tính bằng HRK là kn11,150,795.53. Trong 24h qua, giá của NUX tính bằng HRK đã giảm kn-0.0008724, biểu thị mức giảm -2.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NUX tính bằng HRK là kn209.26, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.01658.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NUX sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NUX sang HRK là kn0.03303 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -2.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NUX/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NUX/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Peanut
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.004858 | -2.7% |
The real-time trading price of NUX/USDT Spot is $0.004858, with a 24-hour trading change of -2.7%, NUX/USDT Spot is $0.004858 and -2.7%, and NUX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Peanut sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi NUX sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NUX | 0.03HRK |
2NUX | 0.06HRK |
3NUX | 0.09HRK |
4NUX | 0.13HRK |
5NUX | 0.16HRK |
6NUX | 0.19HRK |
7NUX | 0.23HRK |
8NUX | 0.26HRK |
9NUX | 0.29HRK |
10NUX | 0.33HRK |
10000NUX | 330.36HRK |
50000NUX | 1,651.84HRK |
100000NUX | 3,303.69HRK |
500000NUX | 16,518.47HRK |
1000000NUX | 33,036.94HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang NUX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 30.26NUX |
2HRK | 60.53NUX |
3HRK | 90.8NUX |
4HRK | 121.07NUX |
5HRK | 151.34NUX |
6HRK | 181.61NUX |
7HRK | 211.88NUX |
8HRK | 242.15NUX |
9HRK | 272.42NUX |
10HRK | 302.69NUX |
100HRK | 3,026.91NUX |
500HRK | 15,134.57NUX |
1000HRK | 30,269.14NUX |
5000HRK | 151,345.7NUX |
10000HRK | 302,691.4NUX |
Bảng chuyển đổi số tiền NUX sang HRK và HRK sang NUX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NUX sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang NUX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Peanut phổ biến
Peanut | 1 NUX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.41INR |
![]() | Rp74.24IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.16THB |
Peanut | 1 NUX |
---|---|
![]() | ₽0.45RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.17TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.7JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NUX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NUX = $0 USD, 1 NUX = €0 EUR, 1 NUX = ₹0.41 INR, 1 NUX = Rp74.24 IDR, 1 NUX = $0.01 CAD, 1 NUX = £0 GBP, 1 NUX = ฿0.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.37 |
![]() | 0.0009005 |
![]() | 0.04241 |
![]() | 74.11 |
![]() | 36.15 |
![]() | 0.1271 |
![]() | 74.03 |
![]() | 0.6422 |
![]() | 459.36 |
![]() | 309.1 |
![]() | 119.63 |
![]() | 0.04224 |
![]() | 53,479.12 |
![]() | 0.0009012 |
![]() | 8.21 |
![]() | 22.45 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Peanut của bạn
Nhập số lượng NUX của bạn
Nhập số lượng NUX của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Peanut hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Peanut.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Peanut sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Peanut
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Peanut sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Peanut sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Peanut sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Peanut sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Peanut (NUX)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.