Chuyển đổi 1 Orkan (ORK) sang Croatian Kuna (HRK)
ORK/HRK: 1 ORK ≈ kn0.14 HRK
Orkan Thị trường hôm nay
Orkan đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ORK được chuyển đổi thành Croatian Kuna (HRK) là kn0.1445. Với nguồn cung lưu hành là 0.00 ORK, tổng vốn hóa thị trường của ORK tính bằng HRK là kn0.00. Trong 24h qua, giá của ORK tính bằng HRK đã giảm kn-0.000234, thể hiện mức giảm -1.08%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ORK tính bằng HRK là kn318.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.1383.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1ORK sang HRK
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 ORK sang HRK là kn0.14 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -1.08% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá ORK/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORK/HRK trong ngày qua.
Giao dịch Orkan
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của ORK/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay ORK/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng ORK/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Orkan sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi ORK sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ORK | 0.14HRK |
2ORK | 0.28HRK |
3ORK | 0.43HRK |
4ORK | 0.57HRK |
5ORK | 0.72HRK |
6ORK | 0.86HRK |
7ORK | 1.01HRK |
8ORK | 1.15HRK |
9ORK | 1.30HRK |
10ORK | 1.44HRK |
1000ORK | 144.54HRK |
5000ORK | 722.74HRK |
10000ORK | 1,445.49HRK |
50000ORK | 7,227.45HRK |
100000ORK | 14,454.91HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang ORK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 6.91ORK |
2HRK | 13.83ORK |
3HRK | 20.75ORK |
4HRK | 27.67ORK |
5HRK | 34.59ORK |
6HRK | 41.50ORK |
7HRK | 48.42ORK |
8HRK | 55.34ORK |
9HRK | 62.26ORK |
10HRK | 69.18ORK |
100HRK | 691.80ORK |
500HRK | 3,459.03ORK |
1000HRK | 6,918.06ORK |
5000HRK | 34,590.31ORK |
10000HRK | 69,180.63ORK |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ ORK sang HRK và từ HRK sang ORK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000ORK sang HRK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang ORK, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Orkan phổ biến
Orkan | 1 ORK |
---|---|
![]() | $0.02 USD |
![]() | €0.02 EUR |
![]() | ₹1.79 INR |
![]() | Rp324.83 IDR |
![]() | $0.03 CAD |
![]() | £0.02 GBP |
![]() | ฿0.71 THB |
Orkan | 1 ORK |
---|---|
![]() | ₽1.98 RUB |
![]() | R$0.12 BRL |
![]() | د.إ0.08 AED |
![]() | ₺0.73 TRY |
![]() | ¥0.15 CNY |
![]() | ¥3.08 JPY |
![]() | $0.17 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 ORK = $0.02 USD, 1 ORK = €0.02 EUR, 1 ORK = ₹1.79 INR , 1 ORK = Rp324.83 IDR,1 ORK = $0.03 CAD, 1 ORK = £0.02 GBP, 1 ORK = ฿0.71 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.33 |
![]() | 0.0008849 |
![]() | 0.04066 |
![]() | 74.07 |
![]() | 36.11 |
![]() | 0.1235 |
![]() | 0.6245 |
![]() | 74.05 |
![]() | 451.72 |
![]() | 113.49 |
![]() | 317.57 |
![]() | 0.04085 |
![]() | 50,524.27 |
![]() | 0.000887 |
![]() | 19.82 |
![]() | 7.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT,HRK sang BTC,HRK sang ETH,HRK sang USBT , HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Orkan của bạn
Nhập số lượng ORK của bạn
Nhập số lượng ORK của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orkan hiện tại bằng Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orkan.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orkan sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Orkan
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Orkan sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orkan sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orkan sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Orkan sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Orkan (ORK)

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

PARTI 代币价格多少?Particle Network 是什么?
Particle Network 是一个致力于优化 Web3 体验的区块链基础设施项目。

PARTI代币:Web3基础设施Particle Network的发展前景
探索PARTI代币:Particle Network的Web3基础设施革新

解锁Particle Network(PARTI)链抽象未来,开启Web3投资新机遇
PARTI是Particle Network的原生代币,这是一个模块化Layer-1区块链项目,致力于让Web3体验更加统一和便捷。

PARTI代币:Particle Network的Web3链抽象基础设施核心
本文介绍通用账户技术如何解决多链碎片化问题,提供跨链通用账户。

Roam Network 2025: 去中心化WiFi网络的未来
本文深入探讨Roam Network 2025的愿景