Orchid Thị trường hôm nay
Orchid đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OXT chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh7.36. Với nguồn cung lưu hành là 591,544,700 OXT, tổng vốn hóa thị trường của OXT tính bằng KES là KSh562,133,460,548.19. Trong 24h qua, giá của OXT tính bằng KES đã giảm KSh-0.6525, biểu thị mức giảm -8.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OXT tính bằng KES là KSh132.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh6.02.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OXT sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OXT sang KES là KSh7.36 KES, với tỷ lệ thay đổi là -8.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OXT/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OXT/KES trong ngày qua.
Giao dịch Orchid
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05707 | -8.14% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.05608 | -9.74% |
The real-time trading price of OXT/USDT Spot is $0.05707, with a 24-hour trading change of -8.14%, OXT/USDT Spot is $0.05707 and -8.14%, and OXT/USDT Perpetual is $0.05608 and -9.74%.
Bảng chuyển đổi Orchid sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi OXT sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OXT | 7.36KES |
2OXT | 14.72KES |
3OXT | 22.09KES |
4OXT | 29.45KES |
5OXT | 36.82KES |
6OXT | 44.18KES |
7OXT | 51.54KES |
8OXT | 58.91KES |
9OXT | 66.27KES |
10OXT | 73.64KES |
100OXT | 736.42KES |
500OXT | 3,682.13KES |
1000OXT | 7,364.27KES |
5000OXT | 36,821.36KES |
10000OXT | 73,642.72KES |
Bảng chuyển đổi KES sang OXT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.1357OXT |
2KES | 0.2715OXT |
3KES | 0.4073OXT |
4KES | 0.5431OXT |
5KES | 0.6789OXT |
6KES | 0.8147OXT |
7KES | 0.9505OXT |
8KES | 1.08OXT |
9KES | 1.22OXT |
10KES | 1.35OXT |
1000KES | 135.79OXT |
5000KES | 678.95OXT |
10000KES | 1,357.9OXT |
50000KES | 6,789.53OXT |
100000KES | 13,579.07OXT |
Bảng chuyển đổi số tiền OXT sang KES và KES sang OXT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OXT sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KES sang OXT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Orchid phổ biến
Orchid | 1 OXT |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.71INR |
![]() | Rp855.12IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.86THB |
Orchid | 1 OXT |
---|---|
![]() | ₽5.21RUB |
![]() | R$0.31BRL |
![]() | د.إ0.21AED |
![]() | ₺1.92TRY |
![]() | ¥0.4CNY |
![]() | ¥8.12JPY |
![]() | $0.44HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OXT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OXT = $0.06 USD, 1 OXT = €0.05 EUR, 1 OXT = ₹4.71 INR, 1 OXT = Rp855.12 IDR, 1 OXT = $0.08 CAD, 1 OXT = £0.04 GBP, 1 OXT = ฿1.86 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
TON chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1873 |
![]() | 0.00004928 |
![]() | 0.002452 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.98 |
![]() | 0.006944 |
![]() | 3.87 |
![]() | 0.03583 |
![]() | 25.5 |
![]() | 16.74 |
![]() | 6.71 |
![]() | 0.002439 |
![]() | 2,724.88 |
![]() | 0.00004933 |
![]() | 0.4377 |
![]() | 1.3 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Orchid của bạn
Nhập số lượng OXT của bạn
Nhập số lượng OXT của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orchid hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orchid.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orchid sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Orchid
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Orchid sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orchid sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orchid sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Orchid sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Orchid (OXT)

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana
Token RETAIL là một memecoin dựa trên Solana với chủ đề câu chuyện về SpongeBob.

Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC
Với sự phát triển liên tục của công nghệ blockchain, tiền điện tử ATM (Máy Rút Tiền Tự Động) đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về các hệ thống tiền tệ truyền thống.

SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền
SDT, với vai trò là một token short drama, củng cố tài sản với các dự án ngôi sao short drama nước ngoài, đánh giá tài sản thực tế và đưa tài sản thế giới thực vào chuỗi, cho phép token hóa quyền bằng tiền và cổ phiếu.

Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk
Tesler là một token meme được truyền cảm hứng bởi biểu tượng văn hóa Trump và Musk. Ý tưởng được phát động khi Trump mua một chiếc Tesla trong một sự kiện liên quan để ủng hộ công khai Elon Musk, tuyên bố, “Tôi Yêu Tesler.”

FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana
FAT NIGGA SEASON là một meme bắt nguồn từ văn hóa nhóm cộng đồng hip-hop và Da đen, ban đầu mô tả thời điểm (thường là mùa thu / mùa đông) khi những cá nhân có thân hình to lớn hơn — đặc biệt là đàn ông Da đen — được coi là đáng mơ ước hơn hoặc "thành công".

TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025
Với công nghệ blockchain bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, Token TAT khuyến khích sự đổi mới và sự tham gia của cộng đồng.