ONINO Thị trường hôm nay
ONINO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONI chuyển đổi sang Papua New Guinean Kina (PGK) là K0.2177. Với nguồn cung lưu hành là 39,453,016 ONI, tổng vốn hóa thị trường của ONI tính bằng PGK là K33,612,368.96. Trong 24h qua, giá của ONI tính bằng PGK đã giảm K-0.002242, biểu thị mức giảm -1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONI tính bằng PGK là K2.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là K0.06464.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONI sang PGK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONI sang PGK là K0.2177 PGK, với tỷ lệ thay đổi là -1.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONI/PGK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONI/PGK trong ngày qua.
Giao dịch ONINO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ONI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ONI/-- Spot is $ and 0%, and ONI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ONINO sang Papua New Guinean Kina
Bảng chuyển đổi ONI sang PGK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONI | 0.21PGK |
2ONI | 0.43PGK |
3ONI | 0.65PGK |
4ONI | 0.87PGK |
5ONI | 1.08PGK |
6ONI | 1.3PGK |
7ONI | 1.52PGK |
8ONI | 1.74PGK |
9ONI | 1.96PGK |
10ONI | 2.17PGK |
1000ONI | 217.78PGK |
5000ONI | 1,088.9PGK |
10000ONI | 2,177.81PGK |
50000ONI | 10,889.05PGK |
100000ONI | 21,778.1PGK |
Bảng chuyển đổi PGK sang ONI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PGK | 4.59ONI |
2PGK | 9.18ONI |
3PGK | 13.77ONI |
4PGK | 18.36ONI |
5PGK | 22.95ONI |
6PGK | 27.55ONI |
7PGK | 32.14ONI |
8PGK | 36.73ONI |
9PGK | 41.32ONI |
10PGK | 45.91ONI |
100PGK | 459.17ONI |
500PGK | 2,295.88ONI |
1000PGK | 4,591.76ONI |
5000PGK | 22,958.83ONI |
10000PGK | 45,917.67ONI |
Bảng chuyển đổi số tiền ONI sang PGK và PGK sang ONI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ONI sang PGK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PGK sang ONI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ONINO phổ biến
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.65INR |
![]() | Rp844.5IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.84THB |
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | ₽5.14RUB |
![]() | R$0.3BRL |
![]() | د.إ0.2AED |
![]() | ₺1.9TRY |
![]() | ¥0.39CNY |
![]() | ¥8.02JPY |
![]() | $0.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONI = $0.06 USD, 1 ONI = €0.05 EUR, 1 ONI = ₹4.65 INR, 1 ONI = Rp844.5 IDR, 1 ONI = $0.08 CAD, 1 ONI = £0.04 GBP, 1 ONI = ฿1.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PGK
ETH chuyển đổi sang PGK
USDT chuyển đổi sang PGK
XRP chuyển đổi sang PGK
BNB chuyển đổi sang PGK
SOL chuyển đổi sang PGK
USDC chuyển đổi sang PGK
DOGE chuyển đổi sang PGK
ADA chuyển đổi sang PGK
TRX chuyển đổi sang PGK
STETH chuyển đổi sang PGK
SMART chuyển đổi sang PGK
WBTC chuyển đổi sang PGK
LEO chuyển đổi sang PGK
TON chuyển đổi sang PGK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PGK, ETH sang PGK, USDT sang PGK, BNB sang PGK, SOL sang PGK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.64 |
![]() | 0.001521 |
![]() | 0.07021 |
![]() | 127.85 |
![]() | 60.08 |
![]() | 0.2139 |
![]() | 1.05 |
![]() | 127.77 |
![]() | 750.59 |
![]() | 192.66 |
![]() | 535.6 |
![]() | 0.07021 |
![]() | 87,602.37 |
![]() | 0.001526 |
![]() | 13.94 |
![]() | 37.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Papua New Guinean Kina nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PGK sang GT, PGK sang USDT, PGK sang BTC, PGK sang ETH, PGK sang USBT, PGK sang PEPE, PGK sang EIGEN, PGK sang OG, v.v.
Nhập số lượng ONINO của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Chọn Papua New Guinean Kina
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Papua New Guinean Kina hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONINO hiện tại theo Papua New Guinean Kina hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONINO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONINO sang PGK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ONINO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ONINO sang Papua New Guinean Kina (PGK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Papua New Guinean Kina trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Papua New Guinean Kina?
4.Tôi có thể chuyển đổi ONINO sang loại tiền tệ khác ngoài Papua New Guinean Kina không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Papua New Guinean Kina (PGK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ONINO (ONI)

Sonic 生态大爆发,有哪些趋势机会?
本文对 Sonic 的技术革新、生态发展和未来隐忧做了详细探讨

第一行情|以太坊现货ETF连续12天资金净流出,Sonic网络TVL突破8.5亿美元
Sonic 网络 TVL现报 8.54 亿美元,近 1 个月增幅达 83%

第一行情|Sonic TVL突破10亿美元,ETH/BTC 汇率创近4年新低
Sonic 总锁仓价值已突破 10 亿美元,达 10.86 亿美元

S 代币2025价格预测:Sonic 生态大爆发,Layer1 赛道再起变局?
凭借其EVM兼容性、强大的DeFi生态系统和显著的TVL增长,Sonic正在成为一个强有力的竞争者。

Shadow与Sonic生态的相互成就
Shadow是 Sonic 生态里一个备受瞩目的去中心化交易所(DEX),它依托 Sonic 这个高速、低成本的 Layer 1 区块链,展现出了不俗的表现。

S 代币创历史新高,Sonic 生态即将爆发?
总的来说,S代币的未来前景看起来非常光明。