NominexChuyển đổi Nominex (NMX) sang Serbian Dinar (RSD)

NMX/RSD: 1 NMX ≈ дин. or din.0.3371 RSD

Lần cập nhật mới nhất:

Nominex Thị trường hôm nay

Nominex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nominex chuyển đổi sang Serbian Dinar (RSD) là дин. or din.0.3371. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,697,740 NMX, tổng vốn hóa thị trường của Nominex tính bằng RSD là дин. or din.6,599,759,658.39. Trong 24h qua, giá của Nominex tính bằng RSD đã tăng дин. or din.0.0009746, biểu thị mức tăng +0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nominex tính bằng RSD là дин. or din.842.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là дин. or din.0.3321.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NMX sang RSD

дин. or din.0.3371+0.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NMX sang RSD là дин. or din.0.3371 RSD, với tỷ lệ thay đổi là +0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NMX/RSD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NMX/RSD trong ngày qua.

Giao dịch Nominex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NMX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NMX/-- Spot is $ and 0%, and NMX/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nominex sang Serbian Dinar

Bảng chuyển đổi NMX sang RSD

logo NominexSố lượng
Chuyển thànhlogo RSD
1NMX
0.33RSD
2NMX
0.67RSD
3NMX
1.01RSD
4NMX
1.34RSD
5NMX
1.68RSD
6NMX
2.02RSD
7NMX
2.35RSD
8NMX
2.69RSD
9NMX
3.03RSD
10NMX
3.37RSD
1000NMX
337.1RSD
5000NMX
1,685.53RSD
10000NMX
3,371.06RSD
50000NMX
16,855.31RSD
100000NMX
33,710.62RSD

Bảng chuyển đổi RSD sang NMX

logo RSDSố lượng
Chuyển thànhlogo Nominex
1RSD
2.96NMX
2RSD
5.93NMX
3RSD
8.89NMX
4RSD
11.86NMX
5RSD
14.83NMX
6RSD
17.79NMX
7RSD
20.76NMX
8RSD
23.73NMX
9RSD
26.69NMX
10RSD
29.66NMX
100RSD
296.64NMX
500RSD
1,483.21NMX
1000RSD
2,966.42NMX
5000RSD
14,832.11NMX
10000RSD
29,664.23NMX

Bảng chuyển đổi số tiền NMX sang RSD và RSD sang NMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NMX sang RSD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RSD sang NMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nominex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NMX = $0 USD, 1 NMX = €0 EUR, 1 NMX = ₹0.27 INR, 1 NMX = Rp48.77 IDR, 1 NMX = $0 CAD, 1 NMX = £0 GBP, 1 NMX = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RSD, ETH sang RSD, USDT sang RSD, BNB sang RSD, SOL sang RSD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

RSDRSD
logo GTGT
0.2143
logo BTCBTC
0.00005645
logo ETHETH
0.002606
logo USDTUSDT
4.76
logo XRPXRP
2.27
logo BNBBNB
0.007966
logo SOLSOL
0.04016
logo USDCUSDC
4.76
logo DOGEDOGE
28.64
logo ADAADA
7.22
logo TRXTRX
19.95
logo STETHSTETH
0.002609
logo SMARTSMART
3,191.51
logo WBTCWBTC
0.00005648
logo TONTON
1.34
logo LEOLEO
0.5082

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Serbian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RSD sang GT, RSD sang USDT, RSD sang BTC, RSD sang ETH, RSD sang USBT, RSD sang PEPE, RSD sang EIGEN, RSD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nominex của bạn

01

Nhập số lượng NMX của bạn

Nhập số lượng NMX của bạn

02

Chọn Serbian Dinar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Serbian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nominex hiện tại theo Serbian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nominex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nominex sang RSD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nominex

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nominex sang Serbian Dinar (RSD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Serbian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Serbian Dinar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nominex sang loại tiền tệ khác ngoài Serbian Dinar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Serbian Dinar (RSD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nominex (NMX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.