NominexChuyển đổi Nominex (NMX) sang Polish Złoty (PLN)

NMX/PLN: 1 NMX ≈ zł0.01223 PLN

Lần cập nhật mới nhất:

Nominex Thị trường hôm nay

Nominex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NMX chuyển đổi sang Polish Złoty (PLN) là zł0.01223. Với nguồn cung lưu hành là 186,697,740 NMX, tổng vốn hóa thị trường của NMX tính bằng PLN là zł8,747,683.7. Trong 24h qua, giá của NMX tính bằng PLN đã giảm zł-0.000008862, biểu thị mức giảm -0.07%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NMX tính bằng PLN là zł30.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł0.01212.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NMX sang PLN

0.01223-0.072%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NMX sang PLN là zł0.01223 PLN, với tỷ lệ thay đổi là -0.07% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NMX/PLN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NMX/PLN trong ngày qua.

Giao dịch Nominex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NMX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NMX/-- Spot is $ and 0%, and NMX/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nominex sang Polish Złoty

Bảng chuyển đổi NMX sang PLN

logo NominexSố lượng
Chuyển thànhlogo PLN
1NMX
0.01PLN
2NMX
0.02PLN
3NMX
0.03PLN
4NMX
0.04PLN
5NMX
0.06PLN
6NMX
0.07PLN
7NMX
0.08PLN
8NMX
0.09PLN
9NMX
0.11PLN
10NMX
0.12PLN
10000NMX
122.39PLN
50000NMX
611.98PLN
100000NMX
1,223.96PLN
500000NMX
6,119.84PLN
1000000NMX
12,239.69PLN

Bảng chuyển đổi PLN sang NMX

logo PLNSố lượng
Chuyển thànhlogo Nominex
1PLN
81.7NMX
2PLN
163.4NMX
3PLN
245.1NMX
4PLN
326.8NMX
5PLN
408.5NMX
6PLN
490.2NMX
7PLN
571.9NMX
8PLN
653.61NMX
9PLN
735.31NMX
10PLN
817.01NMX
100PLN
8,170.13NMX
500PLN
40,850.67NMX
1000PLN
81,701.35NMX
5000PLN
408,506.77NMX
10000PLN
817,013.55NMX

Bảng chuyển đổi số tiền NMX sang PLN và PLN sang NMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NMX sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLN sang NMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nominex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NMX = $0 USD, 1 NMX = €0 EUR, 1 NMX = ₹0.27 INR, 1 NMX = Rp48.5 IDR, 1 NMX = $0 CAD, 1 NMX = £0 GBP, 1 NMX = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PLNPLN
logo GTGT
5.86
logo BTCBTC
0.001555
logo ETHETH
0.07235
logo USDTUSDT
130.66
logo XRPXRP
61.62
logo BNBBNB
0.2185
logo SOLSOL
1.06
logo USDCUSDC
130.57
logo DOGEDOGE
768.31
logo ADAADA
198.46
logo TRXTRX
543.56
logo STETHSTETH
0.07277
logo SMARTSMART
88,192.5
logo WBTCWBTC
0.001559
logo LEOLEO
13.79
logo TONTON
38.74

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Polish Złoty nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nominex của bạn

01

Nhập số lượng NMX của bạn

Nhập số lượng NMX của bạn

02

Chọn Polish Złoty

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Polish Złoty hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nominex hiện tại theo Polish Złoty hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nominex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nominex sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nominex

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nominex sang Polish Złoty (PLN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Polish Złoty trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Polish Złoty?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nominex sang loại tiền tệ khác ngoài Polish Złoty không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Polish Złoty (PLN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nominex (NMX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.