NKN Thị trường hôm nay
NKN đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NKN chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.1434. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 786,218,300 NKN, tổng vốn hóa thị trường của NKN tính bằng BRL là R$613,393,688.86. Trong 24h qua, giá của NKN tính bằng BRL đã tăng R$0.00299, biểu thị mức tăng +2.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NKN tính bằng BRL là R$7.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.03632.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NKN sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NKN sang BRL là R$0.1434 BRL, với tỷ lệ thay đổi là +2.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NKN/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NKN/BRL trong ngày qua.
Giao dịch NKN
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02661 | 2.97% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02662 | 2.54% |
The real-time trading price of NKN/USDT Spot is $0.02661, with a 24-hour trading change of 2.97%, NKN/USDT Spot is $0.02661 and 2.97%, and NKN/USDT Perpetual is $0.02662 and 2.54%.
Bảng chuyển đổi NKN sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi NKN sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NKN | 0.14BRL |
2NKN | 0.28BRL |
3NKN | 0.43BRL |
4NKN | 0.57BRL |
5NKN | 0.71BRL |
6NKN | 0.86BRL |
7NKN | 1BRL |
8NKN | 1.14BRL |
9NKN | 1.29BRL |
10NKN | 1.43BRL |
1000NKN | 143.43BRL |
5000NKN | 717.17BRL |
10000NKN | 1,434.34BRL |
50000NKN | 7,171.71BRL |
100000NKN | 14,343.43BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang NKN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 6.97NKN |
2BRL | 13.94NKN |
3BRL | 20.91NKN |
4BRL | 27.88NKN |
5BRL | 34.85NKN |
6BRL | 41.83NKN |
7BRL | 48.8NKN |
8BRL | 55.77NKN |
9BRL | 62.74NKN |
10BRL | 69.71NKN |
100BRL | 697.18NKN |
500BRL | 3,485.91NKN |
1000BRL | 6,971.83NKN |
5000BRL | 34,859.15NKN |
10000BRL | 69,718.31NKN |
Bảng chuyển đổi số tiền NKN sang BRL và BRL sang NKN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NKN sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang NKN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NKN phổ biến
NKN | 1 NKN |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.2INR |
![]() | Rp400.03IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.87THB |
NKN | 1 NKN |
---|---|
![]() | ₽2.44RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.1AED |
![]() | ₺0.9TRY |
![]() | ¥0.19CNY |
![]() | ¥3.8JPY |
![]() | $0.21HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NKN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NKN = $0.03 USD, 1 NKN = €0.02 EUR, 1 NKN = ₹2.2 INR, 1 NKN = Rp400.03 IDR, 1 NKN = $0.04 CAD, 1 NKN = £0.02 GBP, 1 NKN = ฿0.87 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.11 |
![]() | 0.001107 |
![]() | 0.05132 |
![]() | 91.94 |
![]() | 43.2 |
![]() | 0.1553 |
![]() | 0.7705 |
![]() | 91.88 |
![]() | 547.29 |
![]() | 141.92 |
![]() | 386.98 |
![]() | 0.0513 |
![]() | 65,286.64 |
![]() | 0.00111 |
![]() | 10.15 |
![]() | 7.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng NKN của bạn
Nhập số lượng NKN của bạn
Nhập số lượng NKN của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NKN hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NKN.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NKN sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NKN
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NKN sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NKN sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NKN sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi NKN sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NKN (NKN)

FLUID代币:跨链DeFi管理平台Instadapp的核心资产
文章介绍了FLUID的核心优势,包括创新的统一流动性层设计、跨链互操作性突破、AI驱动的智能解决方案以及实体资产代币化。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。