NiobioChuyển đổi Niobio (NBR) sang Norwegian Krone (NOK)

NBR/NOK: 1 NBR ≈ kr0.05222 NOK

Lần cập nhật mới nhất:

Niobio Thị trường hôm nay

Niobio đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Niobio chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.05222. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 NBR, tổng vốn hóa thị trường của Niobio tính bằng NOK là kr0. Trong 24h qua, giá của Niobio tính bằng NOK đã tăng kr0.000435, biểu thị mức tăng +0.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Niobio tính bằng NOK là kr22.56, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.0006255.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBR sang NOK

kr0.05222+0.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBR sang NOK là kr0.05222 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +0.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBR/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBR/NOK trong ngày qua.

Giao dịch Niobio

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NBR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NBR/-- Spot is $ and 0%, and NBR/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Niobio sang Norwegian Krone

Bảng chuyển đổi NBR sang NOK

logo NiobioSố lượng
Chuyển thànhlogo NOK
1NBR
0.05NOK
2NBR
0.1NOK
3NBR
0.15NOK
4NBR
0.2NOK
5NBR
0.26NOK
6NBR
0.31NOK
7NBR
0.36NOK
8NBR
0.41NOK
9NBR
0.47NOK
10NBR
0.52NOK
10000NBR
522.22NOK
50000NBR
2,611.14NOK
100000NBR
5,222.28NOK
500000NBR
26,111.43NOK
1000000NBR
52,222.87NOK

Bảng chuyển đổi NOK sang NBR

logo NOKSố lượng
Chuyển thànhlogo Niobio
1NOK
19.14NBR
2NOK
38.29NBR
3NOK
57.44NBR
4NOK
76.59NBR
5NOK
95.74NBR
6NOK
114.89NBR
7NOK
134.04NBR
8NOK
153.18NBR
9NOK
172.33NBR
10NOK
191.48NBR
100NOK
1,914.86NBR
500NOK
9,574.34NBR
1000NOK
19,148.69NBR
5000NOK
95,743.47NBR
10000NOK
191,486.95NBR

Bảng chuyển đổi số tiền NBR sang NOK và NOK sang NBR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NBR sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang NBR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Niobio phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBR = $0 USD, 1 NBR = €0 EUR, 1 NBR = ₹0.42 INR, 1 NBR = Rp75.48 IDR, 1 NBR = $0.01 CAD, 1 NBR = £0 GBP, 1 NBR = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NOKNOK
logo GTGT
2.15
logo BTCBTC
0.0005705
logo ETHETH
0.02647
logo USDTUSDT
47.66
logo XRPXRP
22.44
logo BNBBNB
0.08036
logo SOLSOL
0.396
logo USDCUSDC
47.62
logo DOGEDOGE
283.29
logo ADAADA
72.49
logo TRXTRX
198.34
logo STETHSTETH
0.02654
logo SMARTSMART
32,037.29
logo WBTCWBTC
0.0005731
logo LEOLEO
5.02
logo TONTON
14.19

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Niobio của bạn

01

Nhập số lượng NBR của bạn

Nhập số lượng NBR của bạn

02

Chọn Norwegian Krone

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Niobio hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Niobio.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Niobio sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Niobio

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Niobio sang Norwegian Krone (NOK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Niobio sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Niobio sang Norwegian Krone?

4.Tôi có thể chuyển đổi Niobio sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Niobio (NBR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.