Nillion Thị trường hôm nay
Nillion đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NIL chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr59.22. Với nguồn cung lưu hành là 195,150,000 NIL, tổng vốn hóa thị trường của NIL tính bằng ISK là kr1,576,364,234,412.62. Trong 24h qua, giá của NIL tính bằng ISK đã giảm kr-3.57, biểu thị mức giảm -5.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NIL tính bằng ISK là kr150.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr56.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIL sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIL sang ISK là kr59.22 ISK, với tỷ lệ thay đổi là -5.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NIL/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIL/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Nillion
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4347 | -7.37% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4352 | -7.19% |
The real-time trading price of NIL/USDT Spot is $0.4347, with a 24-hour trading change of -7.37%, NIL/USDT Spot is $0.4347 and -7.37%, and NIL/USDT Perpetual is $0.4352 and -7.19%.
Bảng chuyển đổi Nillion sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi NIL sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NIL | 57.66ISK |
2NIL | 115.32ISK |
3NIL | 172.98ISK |
4NIL | 230.64ISK |
5NIL | 288.3ISK |
6NIL | 345.96ISK |
7NIL | 403.62ISK |
8NIL | 461.29ISK |
9NIL | 518.95ISK |
10NIL | 576.61ISK |
100NIL | 5,766.12ISK |
500NIL | 28,830.62ISK |
1000NIL | 57,661.25ISK |
5000NIL | 288,306.26ISK |
10000NIL | 576,612.52ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang NIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 0.01734NIL |
2ISK | 0.03468NIL |
3ISK | 0.05202NIL |
4ISK | 0.06937NIL |
5ISK | 0.08671NIL |
6ISK | 0.104NIL |
7ISK | 0.1213NIL |
8ISK | 0.1387NIL |
9ISK | 0.156NIL |
10ISK | 0.1734NIL |
10000ISK | 173.42NIL |
50000ISK | 867.13NIL |
100000ISK | 1,734.26NIL |
500000ISK | 8,671.33NIL |
1000000ISK | 17,342.66NIL |
Bảng chuyển đổi số tiền NIL sang ISK và ISK sang NIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NIL sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ISK sang NIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nillion phổ biến
Nillion | 1 NIL |
---|---|
![]() | $0.42USD |
![]() | €0.38EUR |
![]() | ₹35.32INR |
![]() | Rp6,413.76IDR |
![]() | $0.57CAD |
![]() | £0.32GBP |
![]() | ฿13.95THB |
Nillion | 1 NIL |
---|---|
![]() | ₽39.07RUB |
![]() | R$2.3BRL |
![]() | د.إ1.55AED |
![]() | ₺14.43TRY |
![]() | ¥2.98CNY |
![]() | ¥60.88JPY |
![]() | $3.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIL = $0.42 USD, 1 NIL = €0.38 EUR, 1 NIL = ₹35.32 INR, 1 NIL = Rp6,413.76 IDR, 1 NIL = $0.57 CAD, 1 NIL = £0.32 GBP, 1 NIL = ฿13.95 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1696 |
![]() | 0.00004464 |
![]() | 0.00205 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.79 |
![]() | 0.00622 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03171 |
![]() | 22.97 |
![]() | 5.74 |
![]() | 15.53 |
![]() | 0.002068 |
![]() | 2,457.26 |
![]() | 0.00004474 |
![]() | 1.02 |
![]() | 0.3915 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nillion của bạn
Nhập số lượng NIL của bạn
Nhập số lượng NIL của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nillion hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nillion.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nillion sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nillion
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nillion sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nillion sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nillion sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nillion (NIL)

Token NIL: Potenciando el almacenamiento seguro de datos de Nillion para Blockchain y AI en 2025
Descubre cómo NIL y Nillion transforman la cadena de bloques y la IA con almacenamiento seguro y computación avanzada.

El NIL Token de Nillion: Revolucionando la computación de privacidad en 2025
Descubra la tecnología de cálculo ciego de Nillions y el token NIL, revolucionando la privacidad y permitiendo la computación segura de datos en 2025.

¿Cómo inyecta Nillion's computing de privacidad nueva vitalidad en el mundo de la encriptación
Nillion es una red descentralizada fundada en 2021, enfocada en la "Computación Ciega".

Predicción del precio de NIL Coin: ¿Puede NIL llegar a $5?
Nillion es una red descentralizada de almacenamiento de datos y computación centrada en la privacidad y la seguridad.

¿Qué es el Token NIL? ¿Cómo comerciar con Tokens NIL?
Con el avance de la mainnet y TGE, se espera que Nillion se convierta en una infraestructura clave en el campo de la computación privada, pero el desarrollo a largo plazo todavía depende de la construcción del ecosistema y los avances tecnológicos.

Token NIL: El Motor Secreto de la Computación de Privacidad
En la ola de convergencia entre blockchain e inteligencia artificial, está surgiendo un nombre discreto pero prometedor: TOKEN NIL ($NIL).
Tìm hiểu thêm về Nillion (NIL)

Cái bong bóng tuyệt vời và sự thật bị mất của người nổi tiếng token

gate Research: Hot Airdrops (11.25-11.29)

Nghiên cứu của gate: Altcoins tăng mạnh vào cuối tuần; Lựa chọn ETF Bitcoin Giao ngay đầu tiên sẽ ra mắt

Hiểu về Nillion: Tương lai của xử lý dữ liệu an toàn

Tổng quan Hot Airdrops từ ngày 10.28 đến 11.01
