NBOT Thị trường hôm nay
NBOT đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NBOT chuyển đổi sang Croatian Kuna (HRK) là kn0.01588. Với nguồn cung lưu hành là 0 NBOT, tổng vốn hóa thị trường của NBOT tính bằng HRK là kn0. Trong 24h qua, giá của NBOT tính bằng HRK đã giảm kn-0.001619, biểu thị mức giảm -9.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBOT tính bằng HRK là kn0.5156, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kn0.01288.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBOT sang HRK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBOT sang HRK là kn0.01588 HRK, với tỷ lệ thay đổi là -9.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBOT/HRK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBOT/HRK trong ngày qua.
Giao dịch NBOT
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002353 | -9.22% |
The real-time trading price of NBOT/USDT Spot is $0.002353, with a 24-hour trading change of -9.22%, NBOT/USDT Spot is $0.002353 and -9.22%, and NBOT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi NBOT sang Croatian Kuna
Bảng chuyển đổi NBOT sang HRK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NBOT | 0.01HRK |
2NBOT | 0.03HRK |
3NBOT | 0.04HRK |
4NBOT | 0.06HRK |
5NBOT | 0.07HRK |
6NBOT | 0.09HRK |
7NBOT | 0.11HRK |
8NBOT | 0.12HRK |
9NBOT | 0.14HRK |
10NBOT | 0.15HRK |
10000NBOT | 158.83HRK |
50000NBOT | 794.19HRK |
100000NBOT | 1,588.39HRK |
500000NBOT | 7,941.96HRK |
1000000NBOT | 15,883.92HRK |
Bảng chuyển đổi HRK sang NBOT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HRK | 62.95NBOT |
2HRK | 125.91NBOT |
3HRK | 188.87NBOT |
4HRK | 251.82NBOT |
5HRK | 314.78NBOT |
6HRK | 377.74NBOT |
7HRK | 440.69NBOT |
8HRK | 503.65NBOT |
9HRK | 566.61NBOT |
10HRK | 629.56NBOT |
100HRK | 6,295.67NBOT |
500HRK | 31,478.36NBOT |
1000HRK | 62,956.72NBOT |
5000HRK | 314,783.62NBOT |
10000HRK | 629,567.25NBOT |
Bảng chuyển đổi số tiền NBOT sang HRK và HRK sang NBOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NBOT sang HRK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HRK sang NBOT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NBOT phổ biến
NBOT | 1 NBOT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.2INR |
![]() | Rp35.68IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.08THB |
NBOT | 1 NBOT |
---|---|
![]() | ₽0.22RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.08TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.34JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBOT = $0 USD, 1 NBOT = €0 EUR, 1 NBOT = ₹0.2 INR, 1 NBOT = Rp35.68 IDR, 1 NBOT = $0 CAD, 1 NBOT = £0 GBP, 1 NBOT = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HRK
ETH chuyển đổi sang HRK
USDT chuyển đổi sang HRK
XRP chuyển đổi sang HRK
BNB chuyển đổi sang HRK
USDC chuyển đổi sang HRK
SOL chuyển đổi sang HRK
DOGE chuyển đổi sang HRK
ADA chuyển đổi sang HRK
TRX chuyển đổi sang HRK
STETH chuyển đổi sang HRK
SMART chuyển đổi sang HRK
WBTC chuyển đổi sang HRK
LEO chuyển đổi sang HRK
TON chuyển đổi sang HRK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HRK, ETH sang HRK, USDT sang HRK, BNB sang HRK, SOL sang HRK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.37 |
![]() | 0.0008966 |
![]() | 0.0413 |
![]() | 74.11 |
![]() | 35.11 |
![]() | 0.1252 |
![]() | 74.04 |
![]() | 0.6394 |
![]() | 446.57 |
![]() | 112.78 |
![]() | 307.55 |
![]() | 0.04148 |
![]() | 49,777.27 |
![]() | 0.0008959 |
![]() | 7.88 |
![]() | 21.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Croatian Kuna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HRK sang GT, HRK sang USDT, HRK sang BTC, HRK sang ETH, HRK sang USBT, HRK sang PEPE, HRK sang EIGEN, HRK sang OG, v.v.
Nhập số lượng NBOT của bạn
Nhập số lượng NBOT của bạn
Nhập số lượng NBOT của bạn
Chọn Croatian Kuna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Croatian Kuna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NBOT hiện tại theo Croatian Kuna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NBOT.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NBOT sang HRK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NBOT
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NBOT sang Croatian Kuna (HRK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NBOT sang Croatian Kuna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NBOT sang Croatian Kuna?
4.Tôi có thể chuyển đổi NBOT sang loại tiền tệ khác ngoài Croatian Kuna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Croatian Kuna (HRK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NBOT (NBOT)

APE Coin 2025 Останні використання, ризики та аналіз екосистеми
Explore APE Coins latest use cases and ecosystem development prospects in 2025. In-depth analysis of APE Coin investment risks and opportunities, understanding its application potential in NFT and metaverse fields.

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск
Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту
Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта
Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Токен GRK: Grokster, AI Маскот На Базовому Ланцюжку
GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain
HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.