NBOT Thị trường hôm nay
NBOT đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NBOT được chuyển đổi thành Euro (EUR) là €0.002316. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0.00 NBOT, tổng vốn hóa thị trường của NBOT tính bằng EUR là €0.00. Trong 24h qua, giá của NBOT tính bằng EUR đã tăng €0.0001633, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +6.77%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBOT tính bằng EUR là €0.06843, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00171.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1NBOT sang EUR
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 NBOT sang EUR là €0.00 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +6.77% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá NBOT/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBOT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch NBOT
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.002576 | +6.35% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của NBOT/USDT là $0.002576, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +6.35%, Giá giao dịch Giao ngay NBOT/USDT là $0.002576 và +6.35%, và Giá giao dịch Hợp đồng NBOT/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi NBOT sang Euro
Bảng chuyển đổi NBOT sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NBOT | 0.00EUR |
2NBOT | 0.00EUR |
3NBOT | 0.00EUR |
4NBOT | 0.00EUR |
5NBOT | 0.01EUR |
6NBOT | 0.01EUR |
7NBOT | 0.01EUR |
8NBOT | 0.01EUR |
9NBOT | 0.02EUR |
10NBOT | 0.02EUR |
100000NBOT | 231.67EUR |
500000NBOT | 1,158.39EUR |
1000000NBOT | 2,316.79EUR |
5000000NBOT | 11,583.98EUR |
10000000NBOT | 23,167.97EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NBOT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 431.63NBOT |
2EUR | 863.26NBOT |
3EUR | 1,294.89NBOT |
4EUR | 1,726.52NBOT |
5EUR | 2,158.15NBOT |
6EUR | 2,589.78NBOT |
7EUR | 3,021.41NBOT |
8EUR | 3,453.04NBOT |
9EUR | 3,884.67NBOT |
10EUR | 4,316.30NBOT |
100EUR | 43,163.03NBOT |
500EUR | 215,815.15NBOT |
1000EUR | 431,630.31NBOT |
5000EUR | 2,158,151.59NBOT |
10000EUR | 4,316,303.18NBOT |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ NBOT sang EUR và từ EUR sang NBOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000NBOT sang EUR, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang NBOT, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1NBOT phổ biến
NBOT | 1 NBOT |
---|---|
![]() | ₡1.34 CRC |
![]() | Br0.3 ETB |
![]() | ﷼108.81 IRR |
![]() | $U0.11 UYU |
![]() | L0.23 ALL |
![]() | Kz2.42 AOA |
![]() | $0.01 BBD |
NBOT | 1 NBOT |
---|---|
![]() | $0 BSD |
![]() | $0.01 BZD |
![]() | Fdj0.46 DJF |
![]() | £0 GIP |
![]() | $0.54 GYD |
![]() | kn0.02 HRK |
![]() | ع.د3.38 IQD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 NBOT = $undefined USD, 1 NBOT = € EUR, 1 NBOT = ₹ INR , 1 NBOT = Rp IDR,1 NBOT = $ CAD, 1 NBOT = £ GBP, 1 NBOT = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.15 |
![]() | 0.006668 |
![]() | 0.3064 |
![]() | 558.12 |
![]() | 272.09 |
![]() | 0.9306 |
![]() | 4.70 |
![]() | 557.98 |
![]() | 3,403.65 |
![]() | 855.19 |
![]() | 2,392.90 |
![]() | 0.3078 |
![]() | 380,694.40 |
![]() | 0.006683 |
![]() | 149.34 |
![]() | 59.30 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Euro nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT,EUR sang BTC,EUR sang ETH,EUR sang USBT , EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng NBOT của bạn
Nhập số lượng NBOT của bạn
Nhập số lượng NBOT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NBOT hiện tại bằng Euro hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NBOT.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NBOT sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NBOT
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NBOT sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NBOT sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NBOT sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi NBOT sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NBOT (NBOT)

La meilleure application de trading de crypto en 2025 : Pourquoi Gate.io se démarque
Avec sa richesse fonctionnelle, sa large gamme de support de pièces, et son design convivial, Gate.io est devenu le choix préféré de nombreux traders.

YZY Coin: Analyse du projet Crypto de Kanye West et guide d'achat
Explore les ambitions de cryptomonnaie de Kanye West

Meilleure application de recherche en chiffrement en 2025 : Comment Gate.io se démarque
Parmi de nombreuses options, Gate.io est devenu un leader dans le domaine des applications de recherche en chiffrement avec sa fonction de recherche exceptionnelle et son écosystème commercial complet.

Dernière version de la politique tarifaire de Trump publiée ! Trois perspectives sur l'analyse de l'avenir du marché Crypto
Le marché de la cryptographie connaît des fluctuations à court terme en raison de la stagflation et des impacts politiques; les opportunités de rebond doivent être abordées avec prudence.

ALCH grimpe de plus de 20% en intraday, qu'est-ce que Alchemist AI?
Alchemist AI est une plateforme de génération d'applications sans code.

Quel est le prix du jeton JELLYJELLY? Où peut-il être échangé?
Le développement durable de l'écosystème JELLYJELLY et la reconstruction de la confiance des utilisateurs seront les principaux moteurs du rebond des prix futurs.