Chuyển đổi 1 Nano (NANO) sang Jordanian Dinar (JOD)
NANO/JOD: 1 NANO ≈ د.ا0.57 JOD
Nano Thị trường hôm nay
Nano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NANO được chuyển đổi thành Jordanian Dinar (JOD) là د.ا0.5744. Với nguồn cung lưu hành là 133,248,290.00 NANO, tổng vốn hóa thị trường của NANO tính bằng JOD là د.ا54,268,317.04. Trong 24h qua, giá của NANO tính bằng JOD đã giảm د.ا-0.06258, thể hiện mức giảm -7.23%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NANO tính bằng JOD là د.ا23.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ا0.01856.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1NANO sang JOD
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 NANO sang JOD là د.ا0.57 JOD, với tỷ lệ thay đổi là -7.23% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá NANO/JOD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NANO/JOD trong ngày qua.
Giao dịch Nano
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.803 | -9.36% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của NANO/USDT là $0.803, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -9.36%, Giá giao dịch Giao ngay NANO/USDT là $0.803 và -9.36%, và Giá giao dịch Hợp đồng NANO/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Nano sang Jordanian Dinar
Bảng chuyển đổi NANO sang JOD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NANO | 0.57JOD |
2NANO | 1.14JOD |
3NANO | 1.72JOD |
4NANO | 2.29JOD |
5NANO | 2.87JOD |
6NANO | 3.44JOD |
7NANO | 4.02JOD |
8NANO | 4.59JOD |
9NANO | 5.16JOD |
10NANO | 5.74JOD |
1000NANO | 574.43JOD |
5000NANO | 2,872.15JOD |
10000NANO | 5,744.31JOD |
50000NANO | 28,721.59JOD |
100000NANO | 57,443.18JOD |
Bảng chuyển đổi JOD sang NANO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JOD | 1.74NANO |
2JOD | 3.48NANO |
3JOD | 5.22NANO |
4JOD | 6.96NANO |
5JOD | 8.70NANO |
6JOD | 10.44NANO |
7JOD | 12.18NANO |
8JOD | 13.92NANO |
9JOD | 15.66NANO |
10JOD | 17.40NANO |
100JOD | 174.08NANO |
500JOD | 870.42NANO |
1000JOD | 1,740.85NANO |
5000JOD | 8,704.25NANO |
10000JOD | 17,408.50NANO |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ NANO sang JOD và từ JOD sang NANO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000NANO sang JOD, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JOD sang NANO, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Nano phổ biến
Nano | 1 NANO |
---|---|
![]() | CHF0.68 CHF |
![]() | kr5.33 DKK |
![]() | £38.74 EGP |
![]() | ₫19,640.87 VND |
![]() | KM1.4 BAM |
![]() | USh2,965.83 UGX |
![]() | lei3.56 RON |
Nano | 1 NANO |
---|---|
![]() | ﷼2.99 SAR |
![]() | ₵12.57 GHS |
![]() | د.ك0.24 KWD |
![]() | ₦1,291.26 NGN |
![]() | .د.ب0.3 BHD |
![]() | FCFA469.04 XAF |
![]() | K1,676.54 MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NANO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 NANO = $undefined USD, 1 NANO = € EUR, 1 NANO = ₹ INR , 1 NANO = Rp IDR,1 NANO = $ CAD, 1 NANO = £ GBP, 1 NANO = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JOD
ETH chuyển đổi sang JOD
USDT chuyển đổi sang JOD
XRP chuyển đổi sang JOD
BNB chuyển đổi sang JOD
SOL chuyển đổi sang JOD
USDC chuyển đổi sang JOD
DOGE chuyển đổi sang JOD
ADA chuyển đổi sang JOD
TRX chuyển đổi sang JOD
STETH chuyển đổi sang JOD
SMART chuyển đổi sang JOD
WBTC chuyển đổi sang JOD
TON chuyển đổi sang JOD
LEO chuyển đổi sang JOD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JOD, ETH sang JOD, USDT sang JOD, BNB sang JOD, SOL sang JOD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 31.78 |
![]() | 0.008426 |
![]() | 0.3872 |
![]() | 705.25 |
![]() | 343.82 |
![]() | 1.17 |
![]() | 5.94 |
![]() | 705.07 |
![]() | 4,300.90 |
![]() | 1,080.62 |
![]() | 3,023.70 |
![]() | 0.389 |
![]() | 481,049.53 |
![]() | 0.008445 |
![]() | 188.71 |
![]() | 74.94 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Jordanian Dinar nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JOD sang GT, JOD sang USDT,JOD sang BTC,JOD sang ETH,JOD sang USBT , JOD sang PEPE, JOD sang EIGEN, JOD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nano của bạn
Nhập số lượng NANO của bạn
Nhập số lượng NANO của bạn
Chọn Jordanian Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Jordanian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nano hiện tại bằng Jordanian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nano sang JOD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nano sang Jordanian Dinar (JOD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nano sang Jordanian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nano sang Jordanian Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nano sang loại tiền tệ khác ngoài Jordanian Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Jordanian Dinar (JOD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nano (NANO)

El aumento de Cronos (CRO): Emisión controvertida de token y el efecto Trump impulsando el pump
Como núcleo del ecosistema de Crypto.com, la emisión de tokens CRO ha provocado intensas discusiones de gobernanza de Cronos.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

¿Por qué el token Scallop (SCA), la estrella de DeFi en la cadena de bloques, cae continuamente?
Scallop es un protocolo de finanzas descentralizadas (DeFi) basado en la cadena de bloques Sui, con servicios de préstamos peer-to-peer en su núcleo

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

¿Qué es el proyecto Bubblemaps? ¿Cómo negociar tokens BMT?
Bubblemaps es una plataforma innovadora de análisis de datos en cadena.

Predicción del precio del token TOSHI: Posibilidad y desafíos de superar los $0.01
TOSHI nació en la cadena Base de la red Layer2, y su posicionamiento no es solo una simple moneda meme.
Tìm hiểu thêm về Nano (NANO)

¿Qué son las carteras Ledger?

Top 10 Carteras Cosmos

Análisis en profundidad del ecosistema de inscripción de TON

¿Qué es Nimiq? Todo lo que necesitas saber sobre NIM

Principales Carteras de Cripto DeFi en 2025
