Matr1x Thị trường hôm nay
Matr1x đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MAX chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋4.15. Với nguồn cung lưu hành là 130,520,000 MAX, tổng vốn hóa thị trường của MAX tính bằng AFN là ؋37,521,573,062.67. Trong 24h qua, giá của MAX tính bằng AFN đã giảm ؋-0.346, biểu thị mức giảm -7.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAX tính bằng AFN là ؋33.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋4.07.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAX sang AFN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAX sang AFN là ؋4.15 AFN, với tỷ lệ thay đổi là -7.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MAX/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAX/AFN trong ngày qua.
Giao dịch Matr1x
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.06034 | -7.21% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06031 | -6.76% |
The real-time trading price of MAX/USDT Spot is $0.06034, with a 24-hour trading change of -7.21%, MAX/USDT Spot is $0.06034 and -7.21%, and MAX/USDT Perpetual is $0.06031 and -6.76%.
Bảng chuyển đổi Matr1x sang Afghan Afghani
Bảng chuyển đổi MAX sang AFN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MAX | 4.15AFN |
2MAX | 8.31AFN |
3MAX | 12.47AFN |
4MAX | 16.63AFN |
5MAX | 20.78AFN |
6MAX | 24.94AFN |
7MAX | 29.1AFN |
8MAX | 33.26AFN |
9MAX | 37.41AFN |
10MAX | 41.57AFN |
100MAX | 415.76AFN |
500MAX | 2,078.82AFN |
1000MAX | 4,157.64AFN |
5000MAX | 20,788.23AFN |
10000MAX | 41,576.46AFN |
Bảng chuyển đổi AFN sang MAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AFN | 0.2405MAX |
2AFN | 0.481MAX |
3AFN | 0.7215MAX |
4AFN | 0.962MAX |
5AFN | 1.2MAX |
6AFN | 1.44MAX |
7AFN | 1.68MAX |
8AFN | 1.92MAX |
9AFN | 2.16MAX |
10AFN | 2.4MAX |
1000AFN | 240.52MAX |
5000AFN | 1,202.6MAX |
10000AFN | 2,405.2MAX |
50000AFN | 12,026.03MAX |
100000AFN | 24,052.06MAX |
Bảng chuyển đổi số tiền MAX sang AFN và AFN sang MAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MAX sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AFN sang MAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Matr1x phổ biến
Matr1x | 1 MAX |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.02INR |
![]() | Rp912.16IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿1.98THB |
Matr1x | 1 MAX |
---|---|
![]() | ₽5.56RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.05TRY |
![]() | ¥0.42CNY |
![]() | ¥8.66JPY |
![]() | $0.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAX = $0.06 USD, 1 MAX = €0.05 EUR, 1 MAX = ₹5.02 INR, 1 MAX = Rp912.16 IDR, 1 MAX = $0.08 CAD, 1 MAX = £0.05 GBP, 1 MAX = ฿1.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AFN
ETH chuyển đổi sang AFN
USDT chuyển đổi sang AFN
XRP chuyển đổi sang AFN
BNB chuyển đổi sang AFN
USDC chuyển đổi sang AFN
SOL chuyển đổi sang AFN
DOGE chuyển đổi sang AFN
TRX chuyển đổi sang AFN
ADA chuyển đổi sang AFN
STETH chuyển đổi sang AFN
SMART chuyển đổi sang AFN
WBTC chuyển đổi sang AFN
LEO chuyển đổi sang AFN
TON chuyển đổi sang AFN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.329 |
![]() | 0.00008792 |
![]() | 0.00414 |
![]() | 7.23 |
![]() | 3.52 |
![]() | 0.01241 |
![]() | 7.22 |
![]() | 0.0627 |
![]() | 44.84 |
![]() | 30.17 |
![]() | 11.68 |
![]() | 0.004124 |
![]() | 5,221.12 |
![]() | 0.00008799 |
![]() | 0.8016 |
![]() | 2.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Matr1x của bạn
Nhập số lượng MAX của bạn
Nhập số lượng MAX của bạn
Chọn Afghan Afghani
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Matr1x hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Matr1x.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Matr1x sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Matr1x
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Matr1x sang Afghan Afghani (AFN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Matr1x sang Afghan Afghani trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Matr1x sang Afghan Afghani?
4.Tôi có thể chuyển đổi Matr1x sang loại tiền tệ khác ngoài Afghan Afghani không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Afghan Afghani (AFN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Matr1x (MAX)

Kekius Maximus (KEKIUS): ميم مفهوم المفضل الجديد لدى ماسك
في عالم الإنترنت لعام 2025، يرتفع Kekius Maximus كـ “إمبراطور الضفدع Pepe” ويقود إمبراطورية Kekistani.

عملة Kekius Maximus: السعر، دليل الشراء، وحالات الاستخدام في عام 2025
اكتشف إمكانيات عملة Kekius Maximus كمحرك أساسي للعبة Web3 في عام 2025 لتحقيق مكاسب DeFi وتكامل المحافظ.

Kekius Maximus عملة 2025: النجم الصاعد في Web3 ومسار السعر
اكتشف عملة Kekius Maximus، ثورة Web3 مع توقعات الأسعار لعام 2025 والإمكانية التعدينية.

عملة MAXSOL: أداة ترميز لأصول وكيل Solana الذكاء الاصطناعي
يغوص هذا المقال في الدور الثوري لرمز MAXSOL كأداة لترميز الأصول لوكيل الذكاء الاصطناعي سولانا على منصة Agents.land.

MAX: تطبيق جديد لتكنولوجيا الذكاء الاصطناعي Web3
عند تقاطع Web3 و AI ، يشهد AI Agent on Solana ثورة. هذا المشروع المبتكر لا يضفي حيوية جديدة فحسب على بيئة بيتكوين
Tìm hiểu thêm về Matr1x (MAX)

Dự đoán giá Litecoin: Một phân tích toàn diện

Nghiên cứu cổng: Các token mới niêm yết đối mặt với sự suy thoái rộng lớn, Chiến lược rút gọn mang lại trung bình 18% (Báo cáo định lượng hàng hai tuần)

Giá Baby Doge: Từ văn hóa Meme đến ngôi sao đang lên của thị trường tiền điện tử

Hướng dẫn đầy đủ: Sáu lĩnh vực then chốt của Hệ sinh thái Truyện được giải thích

Tổng quan về Hệ sinh thái Câu chuyện: Một phân tích chi tiết về sáu lĩnh vực chính
