MakerDAO Thị trường hôm nay
MakerDAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MakerDAO chuyển đổi sang Angolan Kwanza (AOA) là Kz1,225,513.99. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 844,733 MKR, tổng vốn hóa thị trường của MakerDAO tính bằng AOA là Kz968,525,896,975,542.63. Trong 24h qua, giá của MakerDAO tính bằng AOA đã tăng Kz1,715.34, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MakerDAO tính bằng AOA là Kz5,886,858.71, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kz157,511.55.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MKR sang AOA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MKR sang AOA là Kz AOA, với tỷ lệ thay đổi là +0.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MKR/AOA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MKR/AOA trong ngày qua.
Giao dịch MakerDAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,311.81 | 0.8% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1,310.6 | 1.61% |
The real-time trading price of MKR/USDT Spot is $1,311.81, with a 24-hour trading change of 0.8%, MKR/USDT Spot is $1,311.81 and 0.8%, and MKR/USDT Perpetual is $1,310.6 and 1.61%.
Bảng chuyển đổi MakerDAO sang Angolan Kwanza
Bảng chuyển đổi MKR sang AOA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MKR | 1,225,513.99AOA |
2MKR | 2,451,027.98AOA |
3MKR | 3,676,541.98AOA |
4MKR | 4,902,055.97AOA |
5MKR | 6,127,569.97AOA |
6MKR | 7,353,083.96AOA |
7MKR | 8,578,597.96AOA |
8MKR | 9,804,111.95AOA |
9MKR | 11,029,625.95AOA |
10MKR | 12,255,139.94AOA |
100MKR | 122,551,399.48AOA |
500MKR | 612,756,997.44AOA |
1000MKR | 1,225,513,994.88AOA |
5000MKR | 6,127,569,974.4AOA |
10000MKR | 12,255,139,948.8AOA |
Bảng chuyển đổi AOA sang MKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AOA | 0.0000008159MKR |
2AOA | 0.000001631MKR |
3AOA | 0.000002447MKR |
4AOA | 0.000003263MKR |
5AOA | 0.000004079MKR |
6AOA | 0.000004895MKR |
7AOA | 0.000005711MKR |
8AOA | 0.000006527MKR |
9AOA | 0.000007343MKR |
10AOA | 0.000008159MKR |
1000000000AOA | 815.98MKR |
5000000000AOA | 4,079.92MKR |
10000000000AOA | 8,159.84MKR |
50000000000AOA | 40,799.2MKR |
100000000000AOA | 81,598.41MKR |
Bảng chuyển đổi số tiền MKR sang AOA và AOA sang MKR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MKR sang AOA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000000 AOA sang MKR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1MakerDAO phổ biến
MakerDAO | 1 MKR |
---|---|
![]() | $1,309.92USD |
![]() | €1,173.56EUR |
![]() | ₹109,433.86INR |
![]() | Rp19,871,140.19IDR |
![]() | $1,776.78CAD |
![]() | £983.75GBP |
![]() | ฿43,204.83THB |
MakerDAO | 1 MKR |
---|---|
![]() | ₽121,048RUB |
![]() | R$7,125.05BRL |
![]() | د.إ4,810.68AED |
![]() | ₺44,710.71TRY |
![]() | ¥9,239.13CNY |
![]() | ¥188,630.71JPY |
![]() | $10,206.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MKR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MKR = $1,309.92 USD, 1 MKR = €1,173.56 EUR, 1 MKR = ₹109,433.86 INR, 1 MKR = Rp19,871,140.19 IDR, 1 MKR = $1,776.78 CAD, 1 MKR = £983.75 GBP, 1 MKR = ฿43,204.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AOA
ETH chuyển đổi sang AOA
USDT chuyển đổi sang AOA
XRP chuyển đổi sang AOA
BNB chuyển đổi sang AOA
USDC chuyển đổi sang AOA
SOL chuyển đổi sang AOA
DOGE chuyển đổi sang AOA
ADA chuyển đổi sang AOA
TRX chuyển đổi sang AOA
STETH chuyển đổi sang AOA
SMART chuyển đổi sang AOA
WBTC chuyển đổi sang AOA
LEO chuyển đổi sang AOA
TON chuyển đổi sang AOA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AOA, ETH sang AOA, USDT sang AOA, BNB sang AOA, SOL sang AOA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02421 |
![]() | 0.00000642 |
![]() | 0.0002956 |
![]() | 0.5345 |
![]() | 0.2573 |
![]() | 0.0008961 |
![]() | 0.5342 |
![]() | 0.004596 |
![]() | 3.24 |
![]() | 0.8139 |
![]() | 2.24 |
![]() | 0.0002973 |
![]() | 359.64 |
![]() | 0.000006435 |
![]() | 0.05571 |
![]() | 0.1514 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Angolan Kwanza nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AOA sang GT, AOA sang USDT, AOA sang BTC, AOA sang ETH, AOA sang USBT, AOA sang PEPE, AOA sang EIGEN, AOA sang OG, v.v.
Nhập số lượng MakerDAO của bạn
Nhập số lượng MKR của bạn
Nhập số lượng MKR của bạn
Chọn Angolan Kwanza
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Angolan Kwanza hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MakerDAO hiện tại theo Angolan Kwanza hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MakerDAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MakerDAO sang AOA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua MakerDAO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ MakerDAO sang Angolan Kwanza (AOA) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MakerDAO sang Angolan Kwanza trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MakerDAO sang Angolan Kwanza?
4.Tôi có thể chuyển đổi MakerDAO sang loại tiền tệ khác ngoài Angolan Kwanza không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Angolan Kwanza (AOA) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến MakerDAO (MKR)
Tìm hiểu thêm về MakerDAO (MKR)

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp

Vay & Cho vay

Định nghĩa lãi suất cho stablecoins

Khi bạn cho một trí tuệ nhân tạo một ví tiền
