logo Lamina1Chuyển đổi 1 Lamina1 (L1) sang Lao Kip (LAK)

L1/LAK: 1 L11,371.44 LAK

logo Lamina1
L1
logo LAK
LAK

Lần cập nhật mới nhất :

Lamina1 Thị trường hôm nay

Lamina1 đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Lamina1 được chuyển đổi thành Lao Kip (LAK) là ₭1,371.44. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,400,584.00 L1, tổng vốn hóa thị trường của Lamina1 tính bằng LAK là ₭72,127,155,677,846.41. Trong 24h qua, giá của Lamina1 tính bằng LAK đã tăng ₭0.0004566, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +0.74%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lamina1 tính bằng LAK là ₭19,717.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₭1,095.40.

Biểu đồ giá chuyển đổi 1L1 sang LAK

1,371.44+0.74%
Cập nhật lúc :
Chưa có dữ liệu

Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 L1 sang LAK là ₭1,371.44 LAK, với tỷ lệ thay đổi là +0.74% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá L1/LAK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 L1/LAK trong ngày qua.

Giao dịch Lamina1

Tiền tệ
Giá
Thay đổi 24H
Action
logo Lamina1L1/USDT
Spot
$ 0.06175
-1.26%

Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của L1/USDT là $0.06175, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là -1.26%, Giá giao dịch Giao ngay L1/USDT là $0.06175 và -1.26%, và Giá giao dịch Hợp đồng L1/USDT là $-- và 0%.

Bảng chuyển đổi Lamina1 sang Lao Kip

Bảng chuyển đổi L1 sang LAK

logo Lamina1Số lượng
Chuyển thànhlogo LAK
1L1
1,371.44LAK
2L1
2,742.88LAK
3L1
4,114.33LAK
4L1
5,485.77LAK
5L1
6,857.22LAK
6L1
8,228.66LAK
7L1
9,600.10LAK
8L1
10,971.55LAK
9L1
12,342.99LAK
10L1
13,714.44LAK
100L1
137,144.41LAK
500L1
685,722.05LAK
1000L1
1,371,444.11LAK
5000L1
6,857,220.58LAK
10000L1
13,714,441.17LAK

Bảng chuyển đổi LAK sang L1

logo LAKSố lượng
Chuyển thànhlogo Lamina1
1LAK
0.0007291L1
2LAK
0.001458L1
3LAK
0.002187L1
4LAK
0.002916L1
5LAK
0.003645L1
6LAK
0.004374L1
7LAK
0.005104L1
8LAK
0.005833L1
9LAK
0.006562L1
10LAK
0.007291L1
1000000LAK
729.15L1
5000000LAK
3,645.79L1
10000000LAK
7,291.58L1
50000000LAK
36,457.92L1
100000000LAK
72,915.84L1

Các bảng chuyển đổi số tiền từ L1 sang LAK và từ LAK sang L1 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000L1 sang LAK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 LAK sang L1, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.

Chuyển đổi 1Lamina1 phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 L1 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 L1 = $0.06 USD, 1 L1 = €0.06 EUR, 1 L1 = ₹5.23 INR , 1 L1 = Rp949.63 IDR,1 L1 = $0.08 CAD, 1 L1 = £0.05 GBP, 1 L1 = ฿2.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LAK, ETH sang LAK, USDT sang LAK, BNB sang LAK, SOL sang LAK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

logo LAK
LAK
logo GTGT
0.0009654
logo BTCBTC
0.000000263
logo ETHETH
0.0000113
logo USDTUSDT
0.02282
logo XRPXRP
0.009478
logo BNBBNB
0.00003646
logo SOLSOL
0.0001629
logo USDCUSDC
0.02282
logo DOGEDOGE
0.1159
logo ADAADA
0.03078
logo TRXTRX
0.09968
logo STETHSTETH
0.0000113
logo SMARTSMART
15.26
logo WBTCWBTC
0.0000002644
logo LINKLINK
0.001489
logo AVAXAVAX
0.001029

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Lao Kip nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LAK sang GT, LAK sang USDT,LAK sang BTC,LAK sang ETH,LAK sang USBT , LAK sang PEPE, LAK sang EIGEN, LAK sang OG, v.v.

Nhập số lượng Lamina1 của bạn

01

Nhập số lượng L1 của bạn

Nhập số lượng L1 của bạn

02

Chọn Lao Kip

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Lao Kip hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lamina1 hiện tại bằng Lao Kip hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lamina1.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lamina1 sang LAK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Lamina1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Lamina1 sang Lao Kip (LAK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Lao Kip trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Lao Kip?

4.Tôi có thể chuyển đổi Lamina1 sang loại tiền tệ khác ngoài Lao Kip không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lao Kip (LAK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Lamina1 (L1)

PLUME代币:加密原生代RWAfi L1网络的创新解决方案

PLUME代币:加密原生代RWAfi L1网络的创新解决方案

探索PLUME代币:首个专注加密原生代的RWAfi L1网络。突破性技术连接现实与加密世界,创新RWA定义,打造加密优先用例。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-01-22
PLUME代币:RWAfi L1网络革新加密原生代资产收益

PLUME代币:RWAfi L1网络革新加密原生代资产收益

PLUME代币引领RWAfi革命,Plume Network打造创新L1生态系统。探索加密原生代资产、RWA衍生品及链上收益挖矿。通过战略合作和先进技术,重塑资产融资,连接现实与加密世界,为投资者开启新机遇。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-01-21
S代币:Sonic高性能EVM L1平台的DeFi激励机制

S代币:Sonic高性能EVM L1平台的DeFi激励机制

S代币引领Sonic高性能EVM L1平台革命,实现10,000 TPS和亚秒级确认。创新Fee Monetization机制激励开发者,重塑DeFi格局。卓越性能和用户体验吸引投资者,推动区块链普及。

Gate.blogThời gian đăng : 2025-01-21
Hyperliquid代币HYPE:高性能L1区块链的链上开放式金融系统

Hyperliquid代币HYPE:高性能L1区块链的链上开放式金融系统

探索Hyperliquid的革命性高性能L1区块链和HYPE代币生态系统。了解其创新技术如何重塑DeFi,打造链上开放式金融系统。

Gate.blogThời gian đăng : 2024-12-23
HYPE代币:Hyperliquid高性能L1的原生代币及其链上开放金融系统

HYPE代币:Hyperliquid高性能L1的原生代币及其链上开放金融系统

HYPE代币是Hyperliquid生态系统的原生代币,作为一个高性能L1链的核心,HYPE不仅是平台流动性的基础,还在治理和激励机制中发挥着关键作用。Hyperliquid的目标是构建一个去中心化的开放金融系统,推动DeFi和区块链技术的创新。

Gate.blogThời gian đăng : 2024-12-20
XION:革新Web3可访问性的无钱包L1区块链

XION:革新Web3可访问性的无钱包L1区块链

XION是一种突破性的无钱包L1区块链,正在革新Web3的可访问性。只需一个简单的电子邮件,用户即可无缝入驻,打破加密原生用户与新用户之间的隔阂。

Gate.blogThời gian đăng : 2024-12-10

Tìm hiểu thêm về Lamina1 (L1)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Vị trí bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.