Lamina1 Thị trường hôm nay
Lamina1 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của L1 chuyển đổi sang Guinean Franc (GNF) là GFr445.73. Với nguồn cung lưu hành là 2,400,584 L1, tổng vốn hóa thị trường của L1 tính bằng GNF là GFr9,306,232,443,622.49. Trong 24h qua, giá của L1 tính bằng GNF đã giảm GFr-4.22, biểu thị mức giảm -0.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của L1 tính bằng GNF là GFr7,827.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr427.03.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1L1 sang GNF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 L1 sang GNF là GFr445.73 GNF, với tỷ lệ thay đổi là -0.94% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá L1/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 L1/GNF trong ngày qua.
Giao dịch Lamina1
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.05125 | -1.09% |
The real-time trading price of L1/USDT Spot is $0.05125, with a 24-hour trading change of -1.09%, L1/USDT Spot is $0.05125 and -1.09%, and L1/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Lamina1 sang Guinean Franc
Bảng chuyển đổi L1 sang GNF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1L1 | 445.73GNF |
2L1 | 891.46GNF |
3L1 | 1,337.2GNF |
4L1 | 1,782.93GNF |
5L1 | 2,228.66GNF |
6L1 | 2,674.4GNF |
7L1 | 3,120.13GNF |
8L1 | 3,565.86GNF |
9L1 | 4,011.6GNF |
10L1 | 4,457.33GNF |
100L1 | 44,573.36GNF |
500L1 | 222,866.82GNF |
1000L1 | 445,733.65GNF |
5000L1 | 2,228,668.28GNF |
10000L1 | 4,457,336.57GNF |
Bảng chuyển đổi GNF sang L1
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNF | 0.002243L1 |
2GNF | 0.004486L1 |
3GNF | 0.00673L1 |
4GNF | 0.008973L1 |
5GNF | 0.01121L1 |
6GNF | 0.01346L1 |
7GNF | 0.0157L1 |
8GNF | 0.01794L1 |
9GNF | 0.02019L1 |
10GNF | 0.02243L1 |
100000GNF | 224.34L1 |
500000GNF | 1,121.74L1 |
1000000GNF | 2,243.49L1 |
5000000GNF | 11,217.46L1 |
10000000GNF | 22,434.92L1 |
Bảng chuyển đổi số tiền L1 sang GNF và GNF sang L1 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 L1 sang GNF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GNF sang L1, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lamina1 phổ biến
Lamina1 | 1 L1 |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.28INR |
![]() | Rp777.45IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.69THB |
Lamina1 | 1 L1 |
---|---|
![]() | ₽4.74RUB |
![]() | R$0.28BRL |
![]() | د.إ0.19AED |
![]() | ₺1.75TRY |
![]() | ¥0.36CNY |
![]() | ¥7.38JPY |
![]() | $0.4HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 L1 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 L1 = $0.05 USD, 1 L1 = €0.05 EUR, 1 L1 = ₹4.28 INR, 1 L1 = Rp777.45 IDR, 1 L1 = $0.07 CAD, 1 L1 = £0.04 GBP, 1 L1 = ฿1.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GNF
ETH chuyển đổi sang GNF
USDT chuyển đổi sang GNF
XRP chuyển đổi sang GNF
BNB chuyển đổi sang GNF
USDC chuyển đổi sang GNF
SOL chuyển đổi sang GNF
DOGE chuyển đổi sang GNF
ADA chuyển đổi sang GNF
TRX chuyển đổi sang GNF
STETH chuyển đổi sang GNF
SMART chuyển đổi sang GNF
WBTC chuyển đổi sang GNF
LEO chuyển đổi sang GNF
TON chuyển đổi sang GNF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002634 |
![]() | 0.0000006963 |
![]() | 0.00003227 |
![]() | 0.05749 |
![]() | 0.02812 |
![]() | 0.0000979 |
![]() | 0.05747 |
![]() | 0.0005002 |
![]() | 0.3547 |
![]() | 0.09063 |
![]() | 0.241 |
![]() | 0.00003239 |
![]() | 38.55 |
![]() | 0.0000006982 |
![]() | 0.006136 |
![]() | 0.01712 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT, GNF sang BTC, GNF sang ETH, GNF sang USBT, GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lamina1 của bạn
Nhập số lượng L1 của bạn
Nhập số lượng L1 của bạn
Chọn Guinean Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lamina1 hiện tại theo Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lamina1.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lamina1 sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lamina1
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lamina1 sang Guinean Franc (GNF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Guinean Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lamina1 sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lamina1 (L1)

โทเค็น PLUME: คำแก้ไขนวัตกรรมสำหรับ Crypto-Native RWAfi L1 เครือข่าย
สำรวจโทเค็น PLUME: เครือข่าย RWAfi L1 แรกที่เน้นไปที่คริปโต-เนเทีฟ

โทเค็น PLUME: การปฏิวัติในการผลิตรายได้ของสินทรัพย์ Crypto-Native ด้วย RWAfi L1 Network
PLUME tokens lead the RWAfi revolution, and Plume Network creates an innovative L1 ecosystem. Explore crypto native assets, RWA derivatives, and on-chain yield mining.

S Token: กลไกส่งเสริมการใช้งาน DeFi ของแพลตฟอร์ม Sonic EVM L1 ที่มีประสิทธิภาพสูง
โทเค็น S นำการปฏิวัติของแพลตฟอร์ม Sonics EVM L1 ระดับสูง ที่บันทึก 10,000 TPS และยืนยันในระยะเวลาไม่เกินหนึ่งวินาที

โทเค็น Hyperliquid HYPE: ระบบการเงินที่เปิดเผยบนเชนสำหรับบล็อกเชนระดับสูง L1
สำรวจบล็อกเชน L1 ที่เปลี่ยนแปลงและนวัตกรรมสูงและโครงสร้างระบบโทเค็น HYPE ของ Hyperliquid

โทเค็น HYPE เป็นโทเค็นภายใน Hyperliquid eco_ และเป็นส่วนหลักของเครือข่าย L1 ที่มีประสิทธิภาพสูง

Tìm hiểu thêm về Lamina1 (L1)

LayerZero Crypto: Người thay đổi trò chơi trong khả năng tương tác chuỗi cross

Newton: Đạt được Sự thống nhất Chuỗi với Một Ví tiền

Hyperliquid (HYPE) là gì?

Lý do cần có giới hạn gas L1 cao ngay cả trong môi trường Ethereum nặng L2

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức
