Kyber Thị trường hôm nay
Kyber đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KNC chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs96.46. Với nguồn cung lưu hành là 170,152,850 KNC, tổng vốn hóa thị trường của KNC tính bằng LKR là Rs5,004,102,153,915.84. Trong 24h qua, giá của KNC tính bằng LKR đã giảm Rs-0.6018, biểu thị mức giảm -0.62%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNC tính bằng LKR là Rs1,737.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs89.2.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNC sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNC sang LKR là Rs96.46 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -0.62% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNC/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNC/LKR trong ngày qua.
Giao dịch Kyber
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3164 | -0.53% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3168 | -0.09% |
The real-time trading price of KNC/USDT Spot is $0.3164, with a 24-hour trading change of -0.53%, KNC/USDT Spot is $0.3164 and -0.53%, and KNC/USDT Perpetual is $0.3168 and -0.09%.
Bảng chuyển đổi Kyber sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi KNC sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNC | 96.46LKR |
2KNC | 192.92LKR |
3KNC | 289.38LKR |
4KNC | 385.85LKR |
5KNC | 482.31LKR |
6KNC | 578.77LKR |
7KNC | 675.24LKR |
8KNC | 771.7LKR |
9KNC | 868.16LKR |
10KNC | 964.63LKR |
100KNC | 9,646.32LKR |
500KNC | 48,231.6LKR |
1000KNC | 96,463.2LKR |
5000KNC | 482,316.04LKR |
10000KNC | 964,632.09LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang KNC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.01036KNC |
2LKR | 0.02073KNC |
3LKR | 0.03109KNC |
4LKR | 0.04146KNC |
5LKR | 0.05183KNC |
6LKR | 0.06219KNC |
7LKR | 0.07256KNC |
8LKR | 0.08293KNC |
9LKR | 0.09329KNC |
10LKR | 0.1036KNC |
10000LKR | 103.66KNC |
50000LKR | 518.33KNC |
100000LKR | 1,036.66KNC |
500000LKR | 5,183.32KNC |
1000000LKR | 10,366.64KNC |
Bảng chuyển đổi số tiền KNC sang LKR và LKR sang KNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KNC sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LKR sang KNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kyber phổ biến
Kyber | 1 KNC |
---|---|
![]() | $0.32USD |
![]() | €0.28EUR |
![]() | ₹26.43INR |
![]() | Rp4,799.7IDR |
![]() | $0.43CAD |
![]() | £0.24GBP |
![]() | ฿10.44THB |
Kyber | 1 KNC |
---|---|
![]() | ₽29.24RUB |
![]() | R$1.72BRL |
![]() | د.إ1.16AED |
![]() | ₺10.8TRY |
![]() | ¥2.23CNY |
![]() | ¥45.56JPY |
![]() | $2.47HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNC = $0.32 USD, 1 KNC = €0.28 EUR, 1 KNC = ₹26.43 INR, 1 KNC = Rp4,799.7 IDR, 1 KNC = $0.43 CAD, 1 KNC = £0.24 GBP, 1 KNC = ฿10.44 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07262 |
![]() | 0.00001955 |
![]() | 0.0008991 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.768 |
![]() | 0.002743 |
![]() | 0.01339 |
![]() | 1.63 |
![]() | 9.58 |
![]() | 2.46 |
![]() | 6.86 |
![]() | 0.000903 |
![]() | 1,127.15 |
![]() | 0.00001958 |
![]() | 0.1785 |
![]() | 0.483 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kyber của bạn
Nhập số lượng KNC của bạn
Nhập số lượng KNC của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kyber hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kyber.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kyber sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.