KromaChuyển đổi Kroma (KRO) sang Polish Złoty (PLN)

KRO/PLN: 1 KRO ≈ zł0.03648 PLN

Lần cập nhật mới nhất:

Kroma Thị trường hôm nay

Kroma đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KRO chuyển đổi sang Polish Złoty (PLN) là zł0.03648. Với nguồn cung lưu hành là 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của KRO tính bằng PLN là zł16,004,572.07. Trong 24h qua, giá của KRO tính bằng PLN đã giảm zł-0.003087, biểu thị mức giảm -7.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRO tính bằng PLN là zł0.4593, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là zł0.03652.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang PLN

0.03648-7.81%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang PLN là zł0.03648 PLN, với tỷ lệ thay đổi là -7.81% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/PLN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/PLN trong ngày qua.

Giao dịch Kroma

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KromaKRO/USDT
Giao ngay
$0.00952
-8.1%

The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.00952, with a 24-hour trading change of -8.1%, KRO/USDT Spot is $0.00952 and -8.1%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Kroma sang Polish Złoty

Bảng chuyển đổi KRO sang PLN

logo KromaSố lượng
Chuyển thànhlogo PLN
1KRO
0.03PLN
2KRO
0.07PLN
3KRO
0.1PLN
4KRO
0.14PLN
5KRO
0.18PLN
6KRO
0.21PLN
7KRO
0.25PLN
8KRO
0.29PLN
9KRO
0.32PLN
10KRO
0.36PLN
10000KRO
364.81PLN
50000KRO
1,824.08PLN
100000KRO
3,648.17PLN
500000KRO
18,240.89PLN
1000000KRO
36,481.79PLN

Bảng chuyển đổi PLN sang KRO

logo PLNSố lượng
Chuyển thànhlogo Kroma
1PLN
27.41KRO
2PLN
54.82KRO
3PLN
82.23KRO
4PLN
109.64KRO
5PLN
137.05KRO
6PLN
164.46KRO
7PLN
191.87KRO
8PLN
219.28KRO
9PLN
246.69KRO
10PLN
274.1KRO
100PLN
2,741.09KRO
500PLN
13,705.46KRO
1000PLN
27,410.93KRO
5000PLN
137,054.66KRO
10000PLN
274,109.33KRO

Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang PLN và PLN sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KRO sang PLN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PLN sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kroma phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.8 INR, 1 KRO = Rp144.57 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PLN, ETH sang PLN, USDT sang PLN, BNB sang PLN, SOL sang PLN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PLNPLN
logo GTGT
5.94
logo BTCBTC
0.001594
logo ETHETH
0.07549
logo USDTUSDT
130.69
logo XRPXRP
63.33
logo BNBBNB
0.228
logo USDCUSDC
130.57
logo SOLSOL
1.14
logo DOGEDOGE
813.78
logo TRXTRX
547.87
logo ADAADA
209.75
logo STETHSTETH
0.07475
logo SMARTSMART
94,441.86
logo WBTCWBTC
0.001592
logo LEOLEO
14.6
logo TONTON
39.77

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Polish Złoty nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PLN sang GT, PLN sang USDT, PLN sang BTC, PLN sang ETH, PLN sang USBT, PLN sang PEPE, PLN sang EIGEN, PLN sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kroma của bạn

01

Nhập số lượng KRO của bạn

Nhập số lượng KRO của bạn

02

Chọn Polish Złoty

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Polish Złoty hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Polish Złoty hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang PLN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kroma

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Polish Złoty (PLN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Polish Złoty trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Polish Złoty?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Polish Złoty không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Polish Złoty (PLN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

Щоденні новини | BlackRock Ethereum ETF встановив плату у розмірі 0,25%; Платформа ідентифікації на основі блокчейн Fr

Щоденні новини | BlackRock Ethereum ETF встановив плату у розмірі 0,25%; Платформа ідентифікації на основі блокчейн Fr

Платформа ідентифікації блокчейн Fractal ID пройшла витік даних. BlackRock встановлює плату у розмірі 0,25%, а компанії готуються до запуску біржових фондів ETF Ethereum.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-07-18

«Штучний Інтелект Супер Альянс» визначив дату злиття токенів ASI_ LayerZero підтвердив підключення до блокчейну Solana_ BlackRock подав переглянуту реєстраційну заявку S-1 для Ethereum ETFs.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-05-30
Неймовірна подорож BlackRock від 0 до 122 600 Bitcoin (BTC) всього за шість тижнів

Неймовірна подорож BlackRock від 0 до 122 600 Bitcoin (BTC) всього за шість тижнів

Біткойн конкурує з золотом на ринку інвестицій в активи

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-06
Щоденні новини | Продаж тиску Grayscale збільшилася вчора; BlackRock виділить більше BTC; Концепція ERC-404 в цілому зр

Щоденні новини | Продаж тиску Grayscale збільшилася вчора; BlackRock виділить більше BTC; Концепція ERC-404 в цілому зр

Gate.blogThời gian đăng: 2024-02-09
Щоденні новини | BlackRock подає заявку на зовнішню рекламу ETF до SEC; 213 мільйонів XRP вкрадено у Ripple; Гонконг роз

Щоденні новини | BlackRock подає заявку на зовнішню рекламу ETF до SEC; 213 мільйонів XRP вкрадено у Ripple; Гонконг роз

Авуари GBTC зменшилися приблизно на 5086 порівняно з попереднім днем. BlackRock представила SEC план реклами спотових ETF на біткоіни на зовнішніх стінах будівель.

Gate.blogThời gian đăng: 2024-02-01

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-22

Tìm hiểu thêm về Kroma (KRO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.