KromaChuyển đổi Kroma (KRO) sang Libyan Dinar (LYD)

KRO/LYD: 1 KRO ≈ ل.د0.04649 LYD

Lần cập nhật mới nhất:

Kroma Thị trường hôm nay

Kroma đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KRO chuyển đổi sang Libyan Dinar (LYD) là ل.د0.04649. Với nguồn cung lưu hành là 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của KRO tính bằng LYD là ل.د25,309,372.7. Trong 24h qua, giá của KRO tính bằng LYD đã giảm ل.د-0.00195, biểu thị mức giảm -4.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRO tính bằng LYD là ل.د0.5699, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ل.د0.04626.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang LYD

ل.د0.04649-4.03%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang LYD là ل.د0.04649 LYD, với tỷ lệ thay đổi là -4.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/LYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/LYD trong ngày qua.

Giao dịch Kroma

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KromaKRO/USDT
Giao ngay
$0.00978
-4.01%

The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.00978, with a 24-hour trading change of -4.01%, KRO/USDT Spot is $0.00978 and -4.01%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Kroma sang Libyan Dinar

Bảng chuyển đổi KRO sang LYD

logo KromaSố lượng
Chuyển thànhlogo LYD
1KRO
0.04LYD
2KRO
0.09LYD
3KRO
0.13LYD
4KRO
0.18LYD
5KRO
0.23LYD
6KRO
0.27LYD
7KRO
0.32LYD
8KRO
0.37LYD
9KRO
0.41LYD
10KRO
0.46LYD
10000KRO
464.98LYD
50000KRO
2,324.92LYD
100000KRO
4,649.85LYD
500000KRO
23,249.29LYD
1000000KRO
46,498.58LYD

Bảng chuyển đổi LYD sang KRO

logo LYDSố lượng
Chuyển thànhlogo Kroma
1LYD
21.5KRO
2LYD
43.01KRO
3LYD
64.51KRO
4LYD
86.02KRO
5LYD
107.53KRO
6LYD
129.03KRO
7LYD
150.54KRO
8LYD
172.04KRO
9LYD
193.55KRO
10LYD
215.06KRO
100LYD
2,150.6KRO
500LYD
10,753.01KRO
1000LYD
21,506.03KRO
5000LYD
107,530.15KRO
10000LYD
215,060.31KRO

Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang LYD và LYD sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KRO sang LYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LYD sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kroma phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.82 INR, 1 KRO = Rp148.51 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LYD, ETH sang LYD, USDT sang LYD, BNB sang LYD, SOL sang LYD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

LYDLYD
logo GTGT
4.69
logo BTCBTC
0.00127
logo ETHETH
0.0588
logo USDTUSDT
105.32
logo XRPXRP
50.4
logo BNBBNB
0.1791
logo SOLSOL
0.8869
logo USDCUSDC
105.22
logo DOGEDOGE
641.51
logo ADAADA
164.87
logo TRXTRX
439.75
logo STETHSTETH
0.05885
logo SMARTSMART
75,355.77
logo WBTCWBTC
0.001262
logo LEOLEO
11.57
logo TONTON
31.75

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Libyan Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LYD sang GT, LYD sang USDT, LYD sang BTC, LYD sang ETH, LYD sang USBT, LYD sang PEPE, LYD sang EIGEN, LYD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kroma của bạn

01

Nhập số lượng KRO của bạn

Nhập số lượng KRO của bạn

02

Chọn Libyan Dinar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Libyan Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Libyan Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang LYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kroma

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Libyan Dinar (LYD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Libyan Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Libyan Dinar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Libyan Dinar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Libyan Dinar (LYD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%

จำนวนสถาบันที่ถือ IBIT Bitcoin spot ETF เพิ่มขึ้น 55% เดือนต่อเดือน; เท็กซัส สหรัฐอเมริกาจะจัดการจัดงานสำหรับการถือสินทรัพย์ Bitcoin ครั้งแรก

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-17

แพลตฟอร์มตรวจสอบตัวตนบล็อกเชน Fractal ID ประสบการณ์การละเมิดข้อมูล_ BlackRock กำหนดค่าธรรมเนียม 0.25% และบริษัทกำลังเตรียมพร้อมที่จะเปิดตลาด ETF Ethereum อย่า

Gate.blogThời gian đăng: 2024-07-18

บิทคอยน์แข่งขันกับทองบนตลาดการลงทุนทรัพย์สิน

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-06
ข่าวประจำวัน | ความกดดันในการขายของ Grayscale เพิ่มขึ้นเมื่อวานนี้; BlackRock จะจ

ข่าวประจำวัน | ความกดดันในการขายของ Grayscale เพิ่มขึ้นเมื่อวานนี้; BlackRock จะจ

Gate.blogThời gian đăng: 2024-02-09
ข่าวประจำวัน | BlackRock ยื่นโฆษณากำแพงภายนอก ETF ให้กับ SEC; 213 ล้าน XRP ถูกขโมยจาก R

ข่าวประจำวัน | BlackRock ยื่นโฆษณากำแพงภายนอก ETF ให้กับ SEC; 213 ล้าน XRP ถูกขโมยจาก R

จำนวนหุ้น GBTC ลดลงประมาณ 5086 เมื่อเปรียบเทียบกับวันก่อนหน้า บล็อกร็อกเสนอแผนให้ SEC โฆษณา ETFs สปอต Bitcoin บนผนังภายนอกของอาคาร

Gate.blogThời gian đăng: 2024-02-01

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-18

Tìm hiểu thêm về Kroma (KRO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.