KromaChuyển đổi Kroma (KRO) sang Afghan Afghani (AFN)

KRO/AFN: 1 KRO ≈ ؋0.661 AFN

Lần cập nhật mới nhất:

Kroma Thị trường hôm nay

Kroma đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KRO chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋0.661. Với nguồn cung lưu hành là 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của KRO tính bằng AFN là ؋5,237,876,791.73. Trong 24h qua, giá của KRO tính bằng AFN đã giảm ؋-0.05375, biểu thị mức giảm -7.51%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRO tính bằng AFN là ؋8.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋0.6624.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang AFN

؋0.661-7.52%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang AFN là ؋0.661 AFN, với tỷ lệ thay đổi là -7.51% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/AFN trong ngày qua.

Giao dịch Kroma

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KromaKRO/USDT
Giao ngay
$0.00956
-7.81%

The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.00956, with a 24-hour trading change of -7.81%, KRO/USDT Spot is $0.00956 and -7.81%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Kroma sang Afghan Afghani

Bảng chuyển đổi KRO sang AFN

logo KromaSố lượng
Chuyển thànhlogo AFN
1KRO
0.66AFN
2KRO
1.32AFN
3KRO
1.98AFN
4KRO
2.64AFN
5KRO
3.3AFN
6KRO
3.96AFN
7KRO
4.62AFN
8KRO
5.28AFN
9KRO
5.94AFN
10KRO
6.61AFN
1000KRO
661.01AFN
5000KRO
3,305.09AFN
10000KRO
6,610.19AFN
50000KRO
33,050.97AFN
100000KRO
66,101.95AFN

Bảng chuyển đổi AFN sang KRO

logo AFNSố lượng
Chuyển thànhlogo Kroma
1AFN
1.51KRO
2AFN
3.02KRO
3AFN
4.53KRO
4AFN
6.05KRO
5AFN
7.56KRO
6AFN
9.07KRO
7AFN
10.58KRO
8AFN
12.1KRO
9AFN
13.61KRO
10AFN
15.12KRO
100AFN
151.28KRO
500AFN
756.4KRO
1000AFN
1,512.81KRO
5000AFN
7,564.07KRO
10000AFN
15,128.14KRO

Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang AFN và AFN sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KRO sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AFN sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kroma phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.8 INR, 1 KRO = Rp145.02 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AFNAFN
logo GTGT
0.3274
logo BTCBTC
0.00008764
logo ETHETH
0.004111
logo USDTUSDT
7.23
logo XRPXRP
3.48
logo BNBBNB
0.01247
logo USDCUSDC
7.22
logo SOLSOL
0.063
logo DOGEDOGE
44.92
logo TRXTRX
30.22
logo ADAADA
11.53
logo STETHSTETH
0.004106
logo SMARTSMART
5,232.45
logo WBTCWBTC
0.00008768
logo LEOLEO
0.7963
logo TONTON
2.18

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kroma của bạn

01

Nhập số lượng KRO của bạn

Nhập số lượng KRO của bạn

02

Chọn Afghan Afghani

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kroma

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Afghan Afghani (AFN) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Afghan Afghani trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Afghan Afghani?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Afghan Afghani không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Afghan Afghani (AFN) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

Tìm hiểu thêm về Kroma (KRO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.