Kava Thị trường hôm nay
Kava đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kava chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc39.75. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của Kava tính bằng CVE là Esc4,252,711,843,020.52. Trong 24h qua, giá của Kava tính bằng CVE đã tăng Esc0.2352, biểu thị mức tăng +0.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kava tính bằng CVE là Esc900.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc24.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang CVE là Esc39.75 CVE, với tỷ lệ thay đổi là +0.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/CVE trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3985 | 0.55% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3988 | 0.66% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.3985, with a 24-hour trading change of 0.55%, KAVA/USDT Spot is $0.3985 and 0.55%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.3988 and 0.66%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi KAVA sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 39.75CVE |
2KAVA | 79.5CVE |
3KAVA | 119.26CVE |
4KAVA | 159.01CVE |
5KAVA | 198.76CVE |
6KAVA | 238.52CVE |
7KAVA | 278.27CVE |
8KAVA | 318.02CVE |
9KAVA | 357.78CVE |
10KAVA | 397.53CVE |
100KAVA | 3,975.36CVE |
500KAVA | 19,876.82CVE |
1000KAVA | 39,753.65CVE |
5000KAVA | 198,768.29CVE |
10000KAVA | 397,536.59CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 0.02515KAVA |
2CVE | 0.0503KAVA |
3CVE | 0.07546KAVA |
4CVE | 0.1006KAVA |
5CVE | 0.1257KAVA |
6CVE | 0.1509KAVA |
7CVE | 0.176KAVA |
8CVE | 0.2012KAVA |
9CVE | 0.2263KAVA |
10CVE | 0.2515KAVA |
10000CVE | 251.54KAVA |
50000CVE | 1,257.74KAVA |
100000CVE | 2,515.49KAVA |
500000CVE | 12,577.45KAVA |
1000000CVE | 25,154.91KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang CVE và CVE sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CVE sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.62INR |
![]() | Rp6,104.3IDR |
![]() | $0.55CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.27THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽37.19RUB |
![]() | R$2.19BRL |
![]() | د.إ1.48AED |
![]() | ₺13.73TRY |
![]() | ¥2.84CNY |
![]() | ¥57.95JPY |
![]() | $3.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.4 USD, 1 KAVA = €0.36 EUR, 1 KAVA = ₹33.62 INR, 1 KAVA = Rp6,104.3 IDR, 1 KAVA = $0.55 CAD, 1 KAVA = £0.3 GBP, 1 KAVA = ฿13.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2303 |
![]() | 0.00006179 |
![]() | 0.002925 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.45 |
![]() | 0.008835 |
![]() | 5.05 |
![]() | 0.0445 |
![]() | 31.53 |
![]() | 21.22 |
![]() | 8.12 |
![]() | 0.002896 |
![]() | 3,659.55 |
![]() | 0.00006169 |
![]() | 0.5658 |
![]() | 1.56 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Cape Verdean Escudo?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Moeda Kava: Análise de Preço 2025 e Visão Geral da Plataforma DeFi
Descubra a perspetiva de Kava para 2025, dicas de compra e recompensas de staking para investidores de criptomoedas.

USDT, DEI & Kava Network Stablecoin(USDX)also Suffer Depeg em meio ao banho de sangue UST
Alguns podem argumentar que o Terra deu início a um fenómeno de depredação como invulgar, mas a d_avaliação DEI foi a terceira a ocorrer após o Terra _UST_ ter caído.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
