Iron BankChuyển đổi Iron Bank (IB) sang Kuwaiti Dinar (KWD)

IB/KWD: 1 IB ≈ د.ك0.07199 KWD

Lần cập nhật mới nhất:

Iron Bank Thị trường hôm nay

Iron Bank đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của IB chuyển đổi sang Kuwaiti Dinar (KWD) là د.ك0.07199. Với nguồn cung lưu hành là 189,844.45 IB, tổng vốn hóa thị trường của IB tính bằng KWD là د.ك4,168.95. Trong 24h qua, giá của IB tính bằng KWD đã giảm د.ك-0.000005544, biểu thị mức giảm -0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IB tính bằng KWD là د.ك77.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.06894.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IB sang KWD

د.ك0.07199-0.0077%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IB sang KWD là د.ك0.07199 KWD, với tỷ lệ thay đổi là -0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IB/KWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IB/KWD trong ngày qua.

Giao dịch Iron Bank

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of IB/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, IB/-- Spot is $ and 0%, and IB/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Iron Bank sang Kuwaiti Dinar

Bảng chuyển đổi IB sang KWD

logo Iron BankSố lượng
Chuyển thànhlogo KWD
1IB
0.07KWD
2IB
0.14KWD
3IB
0.21KWD
4IB
0.28KWD
5IB
0.35KWD
6IB
0.43KWD
7IB
0.5KWD
8IB
0.57KWD
9IB
0.64KWD
10IB
0.71KWD
10000IB
719.99KWD
50000IB
3,599.97KWD
100000IB
7,199.95KWD
500000IB
35,999.76KWD
1000000IB
71,999.52KWD

Bảng chuyển đổi KWD sang IB

logo KWDSố lượng
Chuyển thànhlogo Iron Bank
1KWD
13.88IB
2KWD
27.77IB
3KWD
41.66IB
4KWD
55.55IB
5KWD
69.44IB
6KWD
83.33IB
7KWD
97.22IB
8KWD
111.11IB
9KWD
125IB
10KWD
138.88IB
100KWD
1,388.89IB
500KWD
6,944.49IB
1000KWD
13,888.98IB
5000KWD
69,444.9IB
10000KWD
138,889.81IB

Bảng chuyển đổi số tiền IB sang KWD và KWD sang IB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IB sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KWD sang IB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Iron Bank phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IB = $0.24 USD, 1 IB = €0.21 EUR, 1 IB = ₹19.72 INR, 1 IB = Rp3,581.03 IDR, 1 IB = $0.32 CAD, 1 IB = £0.18 GBP, 1 IB = ฿7.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KWDKWD
logo GTGT
73.61
logo BTCBTC
0.01937
logo ETHETH
0.8953
logo USDTUSDT
1,639.59
logo XRPXRP
782.68
logo BNBBNB
2.74
logo USDCUSDC
1,639.01
logo SOLSOL
13.85
logo DOGEDOGE
9,894.04
logo ADAADA
2,480.84
logo TRXTRX
6,858.6
logo STETHSTETH
0.8954
logo SMARTSMART
1,100,969.95
logo WBTCWBTC
0.01939
logo TONTON
470.8
logo LEOLEO
174.56

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kuwaiti Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Iron Bank của bạn

01

Nhập số lượng IB của bạn

Nhập số lượng IB của bạn

02

Chọn Kuwaiti Dinar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kuwaiti Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Iron Bank hiện tại theo Kuwaiti Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Iron Bank.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Iron Bank sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Iron Bank

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Iron Bank sang Kuwaiti Dinar (KWD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Iron Bank sang Kuwaiti Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Iron Bank sang Kuwaiti Dinar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Iron Bank sang loại tiền tệ khác ngoài Kuwaiti Dinar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kuwaiti Dinar (KWD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Iron Bank (IB)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Đồng tiền GHIBLI: Giá, Ý nghĩa & Tất cả những gì bạn cần biết

Đồng tiền GHIBLI: Giá, Ý nghĩa & Tất cả những gì bạn cần biết

Đồng tiền GHIBILI meme sử dụng Chatgpt 4o đang trở nên phổ biến.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-27
Milady (LADYS) Meme Coin: Meme Tokenization of NFT Collectibles

Milady (LADYS) Meme Coin: Meme Tokenization of NFT Collectibles

Milady (LADYS) là một đồng tiền meme mới nổi liên quan chặt chẽ đến bộ sưu tập Milady NFT

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-17
What Is LIBRA? What Is the Price of LIBRA Token?

What Is LIBRA? What Is the Price of LIBRA Token?

Kể từ khi token LIBRA được ra mắt vào ngày 15 tháng 2, giá của nó đã đạt đỉnh vào mức $4.5, hiện đang giảm 99% so với mức cao nhất từ trước đến nay.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-14
HIBER Token: Một Sáng Tạo Blockchain Thúc Đẩy Mạng Lưới Tính Toán AI Phi Tập Trung

HIBER Token: Một Sáng Tạo Blockchain Thúc Đẩy Mạng Lưới Tính Toán AI Phi Tập Trung

Bài viết này sẽ đi sâu vào token HIBER và vai trò cốt lõi của nó trong việc xây dựng một mạng lưới tính toán AI phi tập trung.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-11
Liệu Shiba Inu (SHIB) có đạt được $1 không?

Liệu Shiba Inu (SHIB) có đạt được $1 không?

Sự phát triển liên tục trong hệ sinh thái Shiba Inu, bao gồm chiến lược đốt cháy quyết liệt và việc ra mắt Shibarium, tiếp tục kích thích sự suy đoán và quan tâm về tương lai của token.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-11

Tìm hiểu thêm về Iron Bank (IB)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.