IDEX Thị trường hôm nay
IDEX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IDEX chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp332.06. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 932,752,260 IDEX, tổng vốn hóa thị trường của IDEX tính bằng IDR là Rp4,698,595,949,513,811.75. Trong 24h qua, giá của IDEX tính bằng IDR đã tăng Rp2.24, biểu thị mức tăng +0.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IDEX tính bằng IDR là Rp14,225.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp85.52.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IDEX sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IDEX sang IDR là Rp332.06 IDR, với tỷ lệ thay đổi là +0.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IDEX/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IDEX/IDR trong ngày qua.
Giao dịch IDEX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02189 | 0.68% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02161 | -0.55% |
The real-time trading price of IDEX/USDT Spot is $0.02189, with a 24-hour trading change of 0.68%, IDEX/USDT Spot is $0.02189 and 0.68%, and IDEX/USDT Perpetual is $0.02161 and -0.55%.
Bảng chuyển đổi IDEX sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi IDEX sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDEX | 334.64IDR |
2IDEX | 669.28IDR |
3IDEX | 1,003.93IDR |
4IDEX | 1,338.57IDR |
5IDEX | 1,673.22IDR |
6IDEX | 2,007.86IDR |
7IDEX | 2,342.51IDR |
8IDEX | 2,677.15IDR |
9IDEX | 3,011.79IDR |
10IDEX | 3,346.44IDR |
100IDEX | 33,464.43IDR |
500IDEX | 167,322.18IDR |
1000IDEX | 334,644.36IDR |
5000IDEX | 1,673,221.84IDR |
10000IDEX | 3,346,443.69IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang IDEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.002988IDEX |
2IDR | 0.005976IDEX |
3IDR | 0.008964IDEX |
4IDR | 0.01195IDEX |
5IDR | 0.01494IDEX |
6IDR | 0.01792IDEX |
7IDR | 0.02091IDEX |
8IDR | 0.0239IDEX |
9IDR | 0.02689IDEX |
10IDR | 0.02988IDEX |
100000IDR | 298.82IDEX |
500000IDR | 1,494.12IDEX |
1000000IDR | 2,988.24IDEX |
5000000IDR | 14,941.23IDEX |
10000000IDR | 29,882.46IDEX |
Bảng chuyển đổi số tiền IDEX sang IDR và IDR sang IDEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 IDEX sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang IDEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IDEX phổ biến
IDEX | 1 IDEX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.84INR |
![]() | Rp334.64IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.73THB |
IDEX | 1 IDEX |
---|---|
![]() | ₽2.04RUB |
![]() | R$0.12BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.75TRY |
![]() | ¥0.16CNY |
![]() | ¥3.18JPY |
![]() | $0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IDEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IDEX = $0.02 USD, 1 IDEX = €0.02 EUR, 1 IDEX = ₹1.84 INR, 1 IDEX = Rp334.64 IDR, 1 IDEX = $0.03 CAD, 1 IDEX = £0.02 GBP, 1 IDEX = ฿0.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001459 |
![]() | 0.0000003949 |
![]() | 0.00001819 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01535 |
![]() | 0.00005569 |
![]() | 0.0002734 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1952 |
![]() | 0.05066 |
![]() | 0.1395 |
![]() | 0.00001825 |
![]() | 23.4 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003616 |
![]() | 0.002567 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng IDEX của bạn
Nhập số lượng IDEX của bạn
Nhập số lượng IDEX của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IDEX hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IDEX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IDEX sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IDEX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IDEX sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi IDEX sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IDEX (IDEX)
Tìm hiểu thêm về IDEX (IDEX)

gate Research: Tỷ lệ thị phần của Bitcoin giảm xuống 53,8%, ETF Spot Ethereum liên tục ghi nhận dòng tiền ròng trong 10 ngày liên tiếp

Phân tích tăng trưởng và hướng phát triển trong thị trường phái sinh phi tập trung

Nghiên cứu Gate: Sự tiến hóa của Tiền điện tử: Từ Khai thác đến Tạo Token chỉ với một nhấp chuột

Gate Research: BTC sụt giảm dưới 60.000 đô la, TON Network gián đoạn kéo dài 7 giờ, MakerDAO đổi tên thành Sky và ra mắt Stablecoin USDS

Nghiên cứu về lịch sử DeFi: Lịch sử phát triển DeFi trong tương lai của Uniswap
