IDEX Thị trường hôm nay
IDEX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IDEX chuyển đổi sang Honduran Lempira (HNL) là L0.5401. Với nguồn cung lưu hành là 932,752,260 IDEX, tổng vốn hóa thị trường của IDEX tính bằng HNL là L12,513,588,775.72. Trong 24h qua, giá của IDEX tính bằng HNL đã giảm L-0.008975, biểu thị mức giảm -1.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IDEX tính bằng HNL là L23.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L0.14.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IDEX sang HNL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IDEX sang HNL là L0.5401 HNL, với tỷ lệ thay đổi là -1.63% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IDEX/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IDEX/HNL trong ngày qua.
Giao dịch IDEX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02181 | -0.54% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0216 | -1.91% |
The real-time trading price of IDEX/USDT Spot is $0.02181, with a 24-hour trading change of -0.54%, IDEX/USDT Spot is $0.02181 and -0.54%, and IDEX/USDT Perpetual is $0.0216 and -1.91%.
Bảng chuyển đổi IDEX sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi IDEX sang HNL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDEX | 0.54HNL |
2IDEX | 1.08HNL |
3IDEX | 1.62HNL |
4IDEX | 2.16HNL |
5IDEX | 2.7HNL |
6IDEX | 3.24HNL |
7IDEX | 3.78HNL |
8IDEX | 4.32HNL |
9IDEX | 4.86HNL |
10IDEX | 5.4HNL |
1000IDEX | 540.17HNL |
5000IDEX | 2,700.89HNL |
10000IDEX | 5,401.78HNL |
50000IDEX | 27,008.93HNL |
100000IDEX | 54,017.86HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang IDEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNL | 1.85IDEX |
2HNL | 3.7IDEX |
3HNL | 5.55IDEX |
4HNL | 7.4IDEX |
5HNL | 9.25IDEX |
6HNL | 11.1IDEX |
7HNL | 12.95IDEX |
8HNL | 14.8IDEX |
9HNL | 16.66IDEX |
10HNL | 18.51IDEX |
100HNL | 185.12IDEX |
500HNL | 925.61IDEX |
1000HNL | 1,851.23IDEX |
5000HNL | 9,256.19IDEX |
10000HNL | 18,512.39IDEX |
Bảng chuyển đổi số tiền IDEX sang HNL và HNL sang IDEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 IDEX sang HNL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNL sang IDEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IDEX phổ biến
IDEX | 1 IDEX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.82INR |
![]() | Rp329.94IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.72THB |
IDEX | 1 IDEX |
---|---|
![]() | ₽2.01RUB |
![]() | R$0.12BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.74TRY |
![]() | ¥0.15CNY |
![]() | ¥3.13JPY |
![]() | $0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IDEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IDEX = $0.02 USD, 1 IDEX = €0.02 EUR, 1 IDEX = ₹1.82 INR, 1 IDEX = Rp329.94 IDR, 1 IDEX = $0.03 CAD, 1 IDEX = £0.02 GBP, 1 IDEX = ฿0.72 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9113 |
![]() | 0.0002413 |
![]() | 0.01115 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.41 |
![]() | 0.03404 |
![]() | 20.12 |
![]() | 0.1738 |
![]() | 121.38 |
![]() | 30.97 |
![]() | 83.59 |
![]() | 0.01127 |
![]() | 13,520.63 |
![]() | 0.0002435 |
![]() | 2.14 |
![]() | 5.98 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT, HNL sang BTC, HNL sang ETH, HNL sang USBT, HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng IDEX của bạn
Nhập số lượng IDEX của bạn
Nhập số lượng IDEX của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IDEX hiện tại theo Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IDEX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IDEX sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IDEX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IDEX sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi IDEX sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IDEX (IDEX)
Tìm hiểu thêm về IDEX (IDEX)

gate Research: Tỷ lệ thị phần của Bitcoin giảm xuống 53,8%, ETF Spot Ethereum liên tục ghi nhận dòng tiền ròng trong 10 ngày liên tiếp

Phân tích tăng trưởng và hướng phát triển trong thị trường phái sinh phi tập trung

Nghiên cứu Gate: Sự tiến hóa của Tiền điện tử: Từ Khai thác đến Tạo Token chỉ với một nhấp chuột

Gate Research: BTC sụt giảm dưới 60.000 đô la, TON Network gián đoạn kéo dài 7 giờ, MakerDAO đổi tên thành Sky và ra mắt Stablecoin USDS

Nghiên cứu về lịch sử DeFi: Lịch sử phát triển DeFi trong tương lai của Uniswap
