IDEX Thị trường hôm nay
IDEX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IDEX chuyển đổi sang Azerbaijani Manat (AZN) là ₼0.03793. Với nguồn cung lưu hành là 932,752,260 IDEX, tổng vốn hóa thị trường của IDEX tính bằng AZN là ₼60,145,764.44. Trong 24h qua, giá của IDEX tính bằng AZN đã giảm ₼-0.00003037, biểu thị mức giảm -0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IDEX tính bằng AZN là ₼1.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₼0.009583.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IDEX sang AZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IDEX sang AZN là ₼0.03793 AZN, với tỷ lệ thay đổi là -0.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IDEX/AZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IDEX/AZN trong ngày qua.
Giao dịch IDEX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02232 | 0.9% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02205 | 2.8% |
The real-time trading price of IDEX/USDT Spot is $0.02232, with a 24-hour trading change of 0.9%, IDEX/USDT Spot is $0.02232 and 0.9%, and IDEX/USDT Perpetual is $0.02205 and 2.8%.
Bảng chuyển đổi IDEX sang Azerbaijani Manat
Bảng chuyển đổi IDEX sang AZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDEX | 0.03AZN |
2IDEX | 0.07AZN |
3IDEX | 0.11AZN |
4IDEX | 0.15AZN |
5IDEX | 0.18AZN |
6IDEX | 0.22AZN |
7IDEX | 0.26AZN |
8IDEX | 0.3AZN |
9IDEX | 0.34AZN |
10IDEX | 0.37AZN |
10000IDEX | 379.37AZN |
50000IDEX | 1,896.86AZN |
100000IDEX | 3,793.73AZN |
500000IDEX | 18,968.65AZN |
1000000IDEX | 37,937.3AZN |
Bảng chuyển đổi AZN sang IDEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AZN | 26.35IDEX |
2AZN | 52.71IDEX |
3AZN | 79.07IDEX |
4AZN | 105.43IDEX |
5AZN | 131.79IDEX |
6AZN | 158.15IDEX |
7AZN | 184.51IDEX |
8AZN | 210.87IDEX |
9AZN | 237.23IDEX |
10AZN | 263.59IDEX |
100AZN | 2,635.92IDEX |
500AZN | 13,179.63IDEX |
1000AZN | 26,359.27IDEX |
5000AZN | 131,796.39IDEX |
10000AZN | 263,592.79IDEX |
Bảng chuyển đổi số tiền IDEX sang AZN và AZN sang IDEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IDEX sang AZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AZN sang IDEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1IDEX phổ biến
IDEX | 1 IDEX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.87INR |
![]() | Rp339.04IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.74THB |
IDEX | 1 IDEX |
---|---|
![]() | ₽2.07RUB |
![]() | R$0.12BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.76TRY |
![]() | ¥0.16CNY |
![]() | ¥3.22JPY |
![]() | $0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IDEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IDEX = $0.02 USD, 1 IDEX = €0.02 EUR, 1 IDEX = ₹1.87 INR, 1 IDEX = Rp339.04 IDR, 1 IDEX = $0.03 CAD, 1 IDEX = £0.02 GBP, 1 IDEX = ฿0.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AZN
ETH chuyển đổi sang AZN
USDT chuyển đổi sang AZN
XRP chuyển đổi sang AZN
BNB chuyển đổi sang AZN
SOL chuyển đổi sang AZN
USDC chuyển đổi sang AZN
DOGE chuyển đổi sang AZN
ADA chuyển đổi sang AZN
TRX chuyển đổi sang AZN
STETH chuyển đổi sang AZN
SMART chuyển đổi sang AZN
WBTC chuyển đổi sang AZN
TON chuyển đổi sang AZN
LEO chuyển đổi sang AZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AZN, ETH sang AZN, USDT sang AZN, BNB sang AZN, SOL sang AZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.2 |
![]() | 0.003477 |
![]() | 0.1606 |
![]() | 294.25 |
![]() | 140.44 |
![]() | 0.4915 |
![]() | 2.47 |
![]() | 294.11 |
![]() | 1,775.42 |
![]() | 445.17 |
![]() | 1,230.98 |
![]() | 0.161 |
![]() | 197,827.54 |
![]() | 0.00348 |
![]() | 82.72 |
![]() | 31.35 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Azerbaijani Manat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AZN sang GT, AZN sang USDT, AZN sang BTC, AZN sang ETH, AZN sang USBT, AZN sang PEPE, AZN sang EIGEN, AZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng IDEX của bạn
Nhập số lượng IDEX của bạn
Nhập số lượng IDEX của bạn
Chọn Azerbaijani Manat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Azerbaijani Manat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá IDEX hiện tại theo Azerbaijani Manat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua IDEX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi IDEX sang AZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua IDEX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ IDEX sang Azerbaijani Manat (AZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Azerbaijani Manat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ IDEX sang Azerbaijani Manat?
4.Tôi có thể chuyển đổi IDEX sang loại tiền tệ khác ngoài Azerbaijani Manat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Azerbaijani Manat (AZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến IDEX (IDEX)
Tìm hiểu thêm về IDEX (IDEX)

gate Research: Tỷ lệ thị phần của Bitcoin giảm xuống 53,8%, ETF Spot Ethereum liên tục ghi nhận dòng tiền ròng trong 10 ngày liên tiếp

Phân tích tăng trưởng và hướng phát triển trong thị trường phái sinh phi tập trung

Nghiên cứu Gate: Sự tiến hóa của Tiền điện tử: Từ Khai thác đến Tạo Token chỉ với một nhấp chuột

Gate Research: BTC sụt giảm dưới 60.000 đô la, TON Network gián đoạn kéo dài 7 giờ, MakerDAO đổi tên thành Sky và ra mắt Stablecoin USDS

Nghiên cứu về lịch sử DeFi: Lịch sử phát triển DeFi trong tương lai của Uniswap
